1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
To achieve work-life balance
Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
To suffer from burnout
Bị kiệt sức, suy nhược do quá tải công việc
Coping strategies
Các chiến lược đối phó, giải quyết (áp lực, khó khăn)
To clear one's mind
Thư giãn đầu óc, giải tỏa tâm trí
Heavy workload
Khối lượng công việc nặng nề
To work long hours
Làm việc nhiều giờ liền, làm tăng ca
Vicious cycle
Vòng quẩn quanh không lối thoát
Sedentary lifestyle
Lối sống thụ động, ngồi nhiều ít vận động
A frantic pace of life
Nhịp sống điên cuồng, hối hả
To work from home / Remote work
Làm việc tại nhà / Làm việc từ xa
Flexible working hours / Flextime
Giờ làm việc linh hoạt
9-to-5 job
Công việc hành chính cố định (từ 9h sáng đến 5h chiều)
The gig economy
Nền kinh tế tự do (những người làm freelance, shipper, tài xế công nghệ…)
Job security
Sự ổn định, an toàn trong công việc
Career prospects / Advancement
Triển vọng nghề nghiệp / Sự thăng tiến
To pursue a career path
Theo đuổi một con đường sự nghiệp
Labor market
Thị trường lao động
To face technological disruption
Đối mặt với sự đột phá/thay đổi lớn do công nghệ
Job satisfaction
Sự hài lòng trong công việc
To be intrinsically motivated
Có động lực tự thân, nội tại (làm vì đam mê, yêu thích)
To be extrinsically motivated
Có động lực ngoại tại (làm vì tiền, phần thưởng, danh tiếng)
Monetary incentives
Những phần thưởng, ưu đãi bằng tiền mặt
A sense of accomplishment
Cảm giác đạt được thành tựu, mãn nguyện
Fringe benefits
Phúc lợi phụ (bảo hiểm, xe đưa đón, phòng gym miễn phí…)
To feel valued and appreciated
Cảm thấy được coi trọng và đánh giá cao
Pleasant working environment
Môi trường làm việc dễ chịu, thoải mái
Competitive salary
Mức lương cạnh tranh (mức lương cao, hấp dẫn)
To unlock one's full potential
Khai phá tối đa tiềm năng của bản thân
Consumerist culture / Consumerism
Văn hóa tiêu dùng / Chủ nghĩa tiêu dùng
Materialistic lifestyle
Lối sống thực dụng, trọng vật chất
To satisfy personal desires
Thỏa mãn những ham muốn cá nhân
Status symbol
Biểu tượng của địa vị xã hội (đồ hiệu, xe sang)
Impulse buying
Việc mua sắm ngẫu hứng, bốc đồng
To bombard consumers with advertisements
Dồn dập quảng cáo vào người tiêu dùng
To fall into debt
Lâm vào cảnh nợ nần
To strengthen family bonds
Thắt chặt tình cảm, sợi dây gắn kết gia đình
Nuclear family
Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái)
Extended family
Đại gia đình (gồm nhiều thế hệ chung sống như ông bà, cô chú…)
To delegate childcare to
Giao phó việc chăm sóc con cái cho ai (nhà trẻ, người giúp việc)
To build meaningful relationships
Xây dựng các mối quan hệ có ý nghĩa
To experience social isolation
Trải qua sự cô lập trong xã hội
Sense of community / belonging
Ý thức về cộng đồng / Cảm giác thuộc về một tập thể
In search of better opportunities
Để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn
High cost of living
Chi phí sinh hoạt đắt đỏ
Exorbitant housing prices
Giá nhà cửa cao ngất ngưởng
Traffic congestion / Gridlock
Tình trạng tắc nghẽn giao thông kinh niên
The hustle and bustle of city life
Sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố
A slower pace of life
Nhịp sống chậm rãi hơn
To enjoy peaceful surroundings
Tận hưởng không gian xung quanh yên bình
Inadequate infrastructure
Cơ sở hạ tầng bất cập, thiếu thốn
The influx of rural migrants
Làn sóng người di cư từ nông thôn đổ về
To adopt a healthy lifestyle
Theo đuổi, hình thành một lối sống lành mạnh
To keep up with the latest trends
Bắt kịp những xu hướng mới nhất
To express individuality
Thể hiện cá tính riêng, bản sắc cá nhân
Virtually connected but physically isolated
Kết nối mạng ảo nhưng cô lập ngoài đời thực
To engage in recreational activities
Tham gia vào các hoạt động giải trí trí tuệ/thể chất
To make independent decisions
Đưa ra các quyết định độc lập
To venture out of one's comfort zone
Bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân