WORK & LIFESTYLE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

To achieve work-life balance

Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

2
New cards

To suffer from burnout

Bị kiệt sức, suy nhược do quá tải công việc

3
New cards

Coping strategies

Các chiến lược đối phó, giải quyết (áp lực, khó khăn)

4
New cards

To clear one's mind

Thư giãn đầu óc, giải tỏa tâm trí

5
New cards

Heavy workload

Khối lượng công việc nặng nề

6
New cards

To work long hours

Làm việc nhiều giờ liền, làm tăng ca

7
New cards

Vicious cycle

Vòng quẩn quanh không lối thoát

8
New cards

Sedentary lifestyle

Lối sống thụ động, ngồi nhiều ít vận động

9
New cards

A frantic pace of life

Nhịp sống điên cuồng, hối hả

10
New cards

To work from home / Remote work

Làm việc tại nhà / Làm việc từ xa

11
New cards

Flexible working hours / Flextime

Giờ làm việc linh hoạt

12
New cards

9-to-5 job

Công việc hành chính cố định (từ 9h sáng đến 5h chiều)

13
New cards

The gig economy

Nền kinh tế tự do (những người làm freelance, shipper, tài xế công nghệ…)

14
New cards

Job security

Sự ổn định, an toàn trong công việc

15
New cards

Career prospects / Advancement

Triển vọng nghề nghiệp / Sự thăng tiến

16
New cards

To pursue a career path

Theo đuổi một con đường sự nghiệp

17
New cards

Labor market

Thị trường lao động

18
New cards

To face technological disruption

Đối mặt với sự đột phá/thay đổi lớn do công nghệ

19
New cards

Job satisfaction

Sự hài lòng trong công việc

20
New cards

To be intrinsically motivated

Có động lực tự thân, nội tại (làm vì đam mê, yêu thích)

21
New cards

To be extrinsically motivated

Có động lực ngoại tại (làm vì tiền, phần thưởng, danh tiếng)

22
New cards

Monetary incentives

Những phần thưởng, ưu đãi bằng tiền mặt

23
New cards

A sense of accomplishment

Cảm giác đạt được thành tựu, mãn nguyện

24
New cards

Fringe benefits

Phúc lợi phụ (bảo hiểm, xe đưa đón, phòng gym miễn phí…)

25
New cards

To feel valued and appreciated

Cảm thấy được coi trọng và đánh giá cao

26
New cards

Pleasant working environment

Môi trường làm việc dễ chịu, thoải mái

27
New cards

Competitive salary

Mức lương cạnh tranh (mức lương cao, hấp dẫn)

28
New cards

To unlock one's full potential

Khai phá tối đa tiềm năng của bản thân

29
New cards

Consumerist culture / Consumerism

Văn hóa tiêu dùng / Chủ nghĩa tiêu dùng

30
New cards

Materialistic lifestyle

Lối sống thực dụng, trọng vật chất

31
New cards

To satisfy personal desires

Thỏa mãn những ham muốn cá nhân

32
New cards

Status symbol

Biểu tượng của địa vị xã hội (đồ hiệu, xe sang)

33
New cards

Impulse buying

Việc mua sắm ngẫu hứng, bốc đồng

34
New cards

To bombard consumers with advertisements

Dồn dập quảng cáo vào người tiêu dùng

35
New cards

To fall into debt

Lâm vào cảnh nợ nần

36
New cards

To strengthen family bonds

Thắt chặt tình cảm, sợi dây gắn kết gia đình

37
New cards

Nuclear family

Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái)

38
New cards

Extended family

Đại gia đình (gồm nhiều thế hệ chung sống như ông bà, cô chú…)

39
New cards

To delegate childcare to

Giao phó việc chăm sóc con cái cho ai (nhà trẻ, người giúp việc)

40
New cards

To build meaningful relationships

Xây dựng các mối quan hệ có ý nghĩa

41
New cards

To experience social isolation

Trải qua sự cô lập trong xã hội

42
New cards

Sense of community / belonging

Ý thức về cộng đồng / Cảm giác thuộc về một tập thể

43
New cards

In search of better opportunities

Để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn

44
New cards

High cost of living

Chi phí sinh hoạt đắt đỏ

45
New cards

Exorbitant housing prices

Giá nhà cửa cao ngất ngưởng

46
New cards

Traffic congestion / Gridlock

Tình trạng tắc nghẽn giao thông kinh niên

47
New cards

The hustle and bustle of city life

Sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố

48
New cards

A slower pace of life

Nhịp sống chậm rãi hơn

49
New cards

To enjoy peaceful surroundings

Tận hưởng không gian xung quanh yên bình

50
New cards

Inadequate infrastructure

Cơ sở hạ tầng bất cập, thiếu thốn

51
New cards

The influx of rural migrants

Làn sóng người di cư từ nông thôn đổ về

52
New cards

To adopt a healthy lifestyle

Theo đuổi, hình thành một lối sống lành mạnh

53
New cards

To keep up with the latest trends

Bắt kịp những xu hướng mới nhất

54
New cards

To express individuality

Thể hiện cá tính riêng, bản sắc cá nhân

55
New cards

Virtually connected but physically isolated

Kết nối mạng ảo nhưng cô lập ngoài đời thực

56
New cards

To engage in recreational activities

Tham gia vào các hoạt động giải trí trí tuệ/thể chất

57
New cards

To make independent decisions

Đưa ra các quyết định độc lập

58
New cards

To venture out of one's comfort zone

Bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân