1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affect (v)
ảnh hưởng
balance (n)
sự cân bằng
bracelet (n)
vòng tay
ban (v)
cấm
craft kit (n)
bộ dụng cụ làm thủ công
comic (n)
truyện tranh
community (n)
cộng đồng
cruel (adj)
độc ác
competitive (adj)
mang tính cạnh tranh
DIY = do it yourself (abbr)
tự làm
data (n)
dữ liệu
do harm to ST/SB (v)
làm hại đến...
(be) harmful (adj)
có hại đối với...
eye-tiredness (n)
sự mỏi mắt
folk song (n)
nhạc dân ca
fold (v)
gấp, gập
get irritated (v)
nổi cáu, cáu gắt
(be) hooked (on) (adj)
rất thích cái gì/làm gì
effect (n)
sự ảnh hưởng
hang out (v)
đi chơi
knitting kit (n)
bộ dụng cụ đan len
keep in touch (v)
giữ liên lạc
improve (v)
cải thiện
leisure (n)
thời gian rảnh
melody (n)
giai điệu
message (v)
gửi tin nhắn
muscle (n)
cơ bắp
make origami (v)
xếp giấy, gấp giấy
positive (adj)
tích cực
pronounce (v)
phát âm
puzzle (n)
trò chơi câu đố
rely (on) (v)
phụ thuộc (vào)
relax (v)
thư giãn
relaxed (adj)
cảm thấy thư giãn
resort (n)
khu nghỉ dưỡng
prefer ST (to ST) (v)
thích cái gì (hơn cái gì)
preference (n)
sự yêu thích
savings (n)
tiền tiết kiệm
satisfy (v)
làm ai đó hài lòng, thỏa mãn
snowboarding (n)
trượt tuyết bằng ván
surf (v)
lướt (mạng Internet)
social (adj)
về xã hội
socialise (with) (v)
hòa đồng (với)
solution (n)
giải pháp
stay in shape (v)
giữ dáng
strange (to) (adj)
lạ lẫm (đối với ai đó)
trick (n)
mẹo
tool (n)
công cụ, dụng cụ
total (adj)
tổng cộng
volunteer (n,v)
tình nguyện viên; tình nguyện làm gì
virtual (adj)
ảo
like + V-ing
thích làm gì đó
be quite keen on + V-ing
rất thích làm gì đó
be a big fan of + V-ing
rất hâm mộ/thích làm gì đó
intrigue somebody (v)
làm cho ai đó thích thú, hứng thú
take part (in) (v)
tham gia
join (with) somebody/something (v)
tham gia cùng
participate (in) (v)
tham gia
cheer up (v)
trở nên vui vẻ hơn
blow off some steam (idiom)
giải tỏa căng thẳng
take on new challenges (v)
đón nhận những thử thách mới
spend time with family (v)
dành thời gian cho gia đình
spend time outdoors (v)
dành thời gian ở ngoài trời
take something up (v)
bắt đầu một sở thích mới
tidy = clear up (v)
dọn dẹp
addict (n)
người nghiện, người say mê
addicted to (adj)
nghiện cái gì/làm gì
addictive (adj)
có tính gây nghiện
advertise (v)
quảng cáo
advertisement (n)
mẩu quảng cáo
decide (to V) (v)
quyết định làm gì
decision (n)
sự quyết định
exist (v)
tồn tại
existence (n)
sự tồn tại
organise (v)
tổ chức
organisation (n)
tổ chức