unit 1. global success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:59 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

affect (v)

ảnh hưởng

2
New cards

balance (n)

sự cân bằng

3
New cards

bracelet (n)

vòng tay

4
New cards

ban (v)

cấm

5
New cards

craft kit (n)

bộ dụng cụ làm thủ công

6
New cards

comic (n)

truyện tranh

7
New cards

community (n)

cộng đồng

8
New cards

cruel (adj)

độc ác

9
New cards

competitive (adj)

mang tính cạnh tranh

10
New cards

DIY = do it yourself (abbr)

tự làm

11
New cards

data (n)

dữ liệu

12
New cards

do harm to ST/SB (v)

làm hại đến...

13
New cards

(be) harmful (adj)

có hại đối với...

14
New cards

eye-tiredness (n)

sự mỏi mắt

15
New cards

folk song (n)

nhạc dân ca

16
New cards

fold (v)

gấp, gập

17
New cards

get irritated (v)

nổi cáu, cáu gắt

18
New cards

(be) hooked (on) (adj)

rất thích cái gì/làm gì

19
New cards

effect (n)

sự ảnh hưởng

20
New cards

hang out (v)

đi chơi

21
New cards

knitting kit (n)

bộ dụng cụ đan len

22
New cards

keep in touch (v)

giữ liên lạc

23
New cards

improve (v)

cải thiện

24
New cards

leisure (n)

thời gian rảnh

25
New cards

melody (n)

giai điệu

26
New cards

message (v)

gửi tin nhắn

27
New cards

muscle (n)

cơ bắp

28
New cards

make origami (v)

xếp giấy, gấp giấy

29
New cards

positive (adj)

tích cực

30
New cards

pronounce (v)

phát âm

31
New cards

puzzle (n)

trò chơi câu đố

32
New cards

rely (on) (v)

phụ thuộc (vào)

33
New cards

relax (v)

thư giãn

34
New cards

relaxed (adj)

cảm thấy thư giãn

35
New cards

resort (n)

khu nghỉ dưỡng

36
New cards

prefer ST (to ST) (v)

thích cái gì (hơn cái gì)

37
New cards

preference (n)

sự yêu thích

38
New cards

savings (n)

tiền tiết kiệm

39
New cards

satisfy (v)

làm ai đó hài lòng, thỏa mãn

40
New cards

snowboarding (n)

trượt tuyết bằng ván

41
New cards

surf (v)

lướt (mạng Internet)

42
New cards

social (adj)

về xã hội

43
New cards

socialise (with) (v)

hòa đồng (với)

44
New cards

solution (n)

giải pháp

45
New cards

stay in shape (v)

giữ dáng

46
New cards

strange (to) (adj)

lạ lẫm (đối với ai đó)

47
New cards

trick (n)

mẹo

48
New cards

tool (n)

công cụ, dụng cụ

49
New cards

total (adj)

tổng cộng

50
New cards

volunteer (n,v)

tình nguyện viên; tình nguyện làm gì

51
New cards

virtual (adj)

ảo

52
New cards

like + V-ing

thích làm gì đó

53
New cards

be quite keen on + V-ing

rất thích làm gì đó

54
New cards

be a big fan of + V-ing

rất hâm mộ/thích làm gì đó

55
New cards

intrigue somebody (v)

làm cho ai đó thích thú, hứng thú

56
New cards

take part (in) (v)

tham gia

57
New cards

join (with) somebody/something (v)

tham gia cùng

58
New cards

participate (in) (v)

tham gia

59
New cards

cheer up (v)

trở nên vui vẻ hơn

60
New cards

blow off some steam (idiom)

giải tỏa căng thẳng

61
New cards

take on new challenges (v)

đón nhận những thử thách mới

62
New cards

spend time with family (v)

dành thời gian cho gia đình

63
New cards

spend time outdoors (v)

dành thời gian ở ngoài trời

64
New cards

take something up (v)

bắt đầu một sở thích mới

65
New cards

tidy = clear up (v)

dọn dẹp

66
New cards

addict (n)

người nghiện, người say mê

67
New cards

addicted to (adj)

nghiện cái gì/làm gì

68
New cards

addictive (adj)

có tính gây nghiện

69
New cards

advertise (v)

quảng cáo

70
New cards

advertisement (n)

mẩu quảng cáo

71
New cards

decide (to V) (v)

quyết định làm gì

72
New cards

decision (n)

sự quyết định

73
New cards

exist (v)

tồn tại

74
New cards

existence (n)

sự tồn tại

75
New cards

organise (v)

tổ chức

76
New cards

organisation (n)

tổ chức