1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
anesthesiology
Khoa gây mê / Chuyên khoa gây mê hồi sức
remedy
Phương thuốc / Bối thuốc / Cách chữa trị
makeshift
Tạm thời / Dùng tạm / Chữa cháy (mang tính chất chữa cháy, dồn ép tạm thời)
anesthetic
Thuốc gây mê / Thuốc gây tê
superstition
Sự mê tín / Sự mê tín đoan
euphoria
Cảm giác hưng phấn / Cảm giác lâng lâng
fits of laughter
Những cơn cười rộ lên / Cười không kiểm soát được
tooth extraction
Việc nhổ răng
apparatus
Dụng cụ / Thiết bị / Máy móc
numbing effect
Tác dụng làm tê / Hiệu ứng gây tê
tumor
Khối u
jaw area
Vùng hàm
obstetric field
Lĩnh vực sản khoa
irritating to the eyes
Gây kích ứng mắt / Làm cay mắt
handkerchief
Khăn tay / Khăn mùi xoa
laboring women
Phụ nữ đang chuyển dạ / Phụ nữ sinh con
at their own discretion
Theo quyết định/tùy nghi của riêng họ
suppress consciousness
Ức chế ý thức / Làm mất ý thức
perioperative
Trong thời gian phẫu thuật (bao gồm trước, trong và sau khi mổ)
surgical procedures
Các thủ thuật phẫu thuật / Ca phẫu thuật
marital breakdown
Sự đổ vỡ hôn nhân
child delinquency
Sự phạm tội/tội xự ở vị thành niên (trẻ em)
shortlist
Danh sách rút gọn / Danh sách ứng viên sáng giá
postmodern malaise
Mối bất an/bệnh hoài nghi thời hậu hiện đại
woes
Những nỗi lo âu / Tai họa / Rắc rối
an avalanche of...
Sự dồn dập/dồn ứ của (một lượng lớn cái gì đó ập đến như trận tuyết lở)
beastly
Thô bỉ / Kinh tởm / Xấu xa
damning
Cho thấy sự có tội / Tố cáo mãnh liệt / Rất bất lợi
under the microscope
Được quan sát/soi xét kỹ lưỡng (như dưới kính hiển vi)
work fixation
Sự ám ảnh/nghiện công việc
personal identity tag
Nhãn/nhận diện danh tính cá nhân
religious affiliations
Sự gắn kết/sự thuộc về một tôn giáo
window into our souls
Cửa sổ tâm hồn / Cách nhìn vào bản chất bên trong
taint your identity
Làm hoen ố/vết ố danh tính của bạn
salience
Sự nổi bật / Mức độ quan trọng nổi trội
keep a toehold
Giữ được một chỗ đứng nhỏ / Duy trì vị thế tạm thời
deification
Sự tôn sùng làm thần thánh / Tôn sùng tuyệt đối
kid ourselves
Tự lừa dối chính mình
ambivalent
Phân vân / Có cảm xúc lẫn lộn (vừa thích vừa không thích)
Prevailing wisdom
Quan niệm phổ biến / Quan điểm chiếm ưu thế
Assembly centers
Trung tâm tập trung / Điểm tập kết
Swathes of forest
Những dải rừng lớn / Mảng rừng rộng
Stump
Gốc cây (phần còn lại sau khi chặt)
Psyche
Tâm trí / Tâm hồn / Bản thể tâm lý
Source of bounty
Nguồn sản vật phong phú / Nguồn tài nguyên dồi dào
Hunter-gatherers
Người săn bắt - hái lượm
Anthropologist
Nhà nhân học
Magnum opus
Kiệt tác / Tác phẩm để đời
Willow
Cây liễu
Oak
Cây sồi
Blew down
Bị gió thổi ngã / Bị quật ngã
Yew tree
Cây thủy tùng (cây duối tây)