VOCABS HANDS-OUT 9-11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:14 PM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

anesthesiology

Khoa gây mê / Chuyên khoa gây mê hồi sức

2
New cards

remedy

Phương thuốc / Bối thuốc / Cách chữa trị

3
New cards

makeshift

Tạm thời / Dùng tạm / Chữa cháy (mang tính chất chữa cháy, dồn ép tạm thời)

4
New cards

anesthetic

Thuốc gây mê / Thuốc gây tê

5
New cards

superstition

Sự mê tín / Sự mê tín đoan

6
New cards

euphoria

Cảm giác hưng phấn / Cảm giác lâng lâng

7
New cards

fits of laughter

Những cơn cười rộ lên / Cười không kiểm soát được

8
New cards

tooth extraction

Việc nhổ răng

9
New cards

apparatus

Dụng cụ / Thiết bị / Máy móc

10
New cards

numbing effect

Tác dụng làm tê / Hiệu ứng gây tê

11
New cards

tumor

Khối u

12
New cards

jaw area

Vùng hàm

13
New cards

obstetric field

Lĩnh vực sản khoa

14
New cards

irritating to the eyes

Gây kích ứng mắt / Làm cay mắt

15
New cards

handkerchief

Khăn tay / Khăn mùi xoa

16
New cards

laboring women

Phụ nữ đang chuyển dạ / Phụ nữ sinh con

17
New cards

at their own discretion

Theo quyết định/tùy nghi của riêng họ

18
New cards

suppress consciousness

Ức chế ý thức / Làm mất ý thức

19
New cards

perioperative

Trong thời gian phẫu thuật (bao gồm trước, trong và sau khi mổ)

20
New cards

surgical procedures

Các thủ thuật phẫu thuật / Ca phẫu thuật

21
New cards

marital breakdown

Sự đổ vỡ hôn nhân

22
New cards

child delinquency

Sự phạm tội/tội xự ở vị thành niên (trẻ em)

23
New cards

shortlist

Danh sách rút gọn / Danh sách ứng viên sáng giá

24
New cards

postmodern malaise

Mối bất an/bệnh hoài nghi thời hậu hiện đại

25
New cards

woes

Những nỗi lo âu / Tai họa / Rắc rối

26
New cards

an avalanche of...

Sự dồn dập/dồn ứ của (một lượng lớn cái gì đó ập đến như trận tuyết lở)

27
New cards

beastly

Thô bỉ / Kinh tởm / Xấu xa

28
New cards

damning

Cho thấy sự có tội / Tố cáo mãnh liệt / Rất bất lợi

29
New cards

under the microscope

Được quan sát/soi xét kỹ lưỡng (như dưới kính hiển vi)

30
New cards

work fixation

Sự ám ảnh/nghiện công việc

31
New cards

personal identity tag

Nhãn/nhận diện danh tính cá nhân

32
New cards

religious affiliations

Sự gắn kết/sự thuộc về một tôn giáo

33
New cards

window into our souls

Cửa sổ tâm hồn / Cách nhìn vào bản chất bên trong

34
New cards

taint your identity

Làm hoen ố/vết ố danh tính của bạn

35
New cards

salience

Sự nổi bật / Mức độ quan trọng nổi trội

36
New cards

keep a toehold

Giữ được một chỗ đứng nhỏ / Duy trì vị thế tạm thời

37
New cards

deification

Sự tôn sùng làm thần thánh / Tôn sùng tuyệt đối

38
New cards

kid ourselves

Tự lừa dối chính mình

39
New cards

ambivalent

Phân vân / Có cảm xúc lẫn lộn (vừa thích vừa không thích)

40
New cards

Prevailing wisdom

Quan niệm phổ biến / Quan điểm chiếm ưu thế

41
New cards

Assembly centers

Trung tâm tập trung / Điểm tập kết

42
New cards

Swathes of forest

Những dải rừng lớn / Mảng rừng rộng

43
New cards

Stump

Gốc cây (phần còn lại sau khi chặt)

44
New cards

Psyche

Tâm trí / Tâm hồn / Bản thể tâm lý

45
New cards

Source of bounty

Nguồn sản vật phong phú / Nguồn tài nguyên dồi dào

46
New cards

Hunter-gatherers

Người săn bắt - hái lượm

47
New cards

Anthropologist

Nhà nhân học

48
New cards

Magnum opus

Kiệt tác / Tác phẩm để đời

49
New cards

Willow

Cây liễu

50
New cards

Oak

Cây sồi

51
New cards

Blew down

Bị gió thổi ngã / Bị quật ngã

52
New cards

Yew tree

Cây thủy tùng (cây duối tây)