1/216
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Act of God (n phr) /ækt əv ˈɡɑːd/
Sự kiện bất khả kháng (do thiên tai)
Arbitrary (adj) /ˈɑːrbɪtreri/
Tùy tiện, ngẫu nhiên (không theo luật)
Attribute (v) /əˈtrɪbjuːt/
Quy cho, gán cho (là nguyên nhân)
Blow (n) /bloʊ/
Cú sốc, tai họa, đòn giáng mạnh
Cause (v, n) /kɔːz/
Gây ra / Nguyên nhân
Chance (n, v) /tʃæns/
Sự tình cờ, cơ hội
Coincidence (n) /koʊˈɪnsɪdəns/
Sự trùng hợp
Curse (n, v) /kɜːrs/
Lời nguyền / Nguyền rủa
Deliberate (adj) /dɪˈlɪbərət/
Cố ý, có chủ đích
Destiny (n) /ˈdestəni/
Định mệnh, số phận
Determine (v) /dɪˈtɜːrmɪn/
Quyết định, xác định
Fate (n) /feɪt/
Số phận (thường mang nghĩa tiêu cực)
Flaw (n) /flɔː/
Thiếu sót, điểm yếu, vết nứt
Fluctuate (v) /ˈflʌktʃueɪt/
Dao động, lên xuống thất thường
Foresee (v) /fɔːrˈsiː/
Thấy trước, dự đoán
Freak (n, adj) /friːk/
Hiện tượng kỳ lạ / Khác thường
Gamble (v, n) /ˈɡæmbl/
Đánh bạc, đánh cược / Canh bạc
Guess (v, n) /ɡes/
Suy đoán / Sự phỏng đoán
Haphazard (adj) /hæpˈhæzərd/
Bừa bãi, lộn xộn, vô tổ chức
Hazard (n) /ˈhæzərd/
Mối nguy hiểm, rủi ro
Inadvertent (adj) /ˌɪnədˈvɜːrtnt/
Vô ý, không cố ý
Instrumental (adj) /ˌɪnstrəˈmentl/
Đóng vai trò quan trọng, là công cụ
Jinx (n, v) /dʒɪŋks/
Điềm gở, mang lại xui xẻo
Likelihood (n) /ˈlaɪklihʊd/
Khả năng xảy ra
Lucky charm (n phr) /ˌlʌki ˈtʃɑːrm/
Bùa may mắn
Meander (v) /miˈændər/
Đi lang thang, ngoằn ngoèo (sông/đường)
Mishap (n) /ˈmɪshæp/
Rủi ro nhỏ, tai nạn nhỏ
Mutate (v) /ˈmjuːteɪt/
Đột biến
Odds (n) /ɑːdz/
Xác suất, khả năng
Pick (v, n) /pɪk/
Chọn lựa / Sự lựa chọn
Pot luck (n) /ˌpɑːt ˈlʌk/
Sự may rủi, có gì ăn nấy
Random (adj) /ˈrændəm/
Ngẫu nhiên
Sign (n) /saɪn/
Dấu hiệu, biển báo
Speculate (v) /ˈspekjuleɪt/
Suy đoán, đầu cơ
Spontaneous (adj) /spɑːnˈteɪniəs/
Tự phát, tự nhiên (không chuẩn bị)
Startle (v) /ˈstɑːrtl/
Làm giật mình, hoảng hốt
Statistics (n) /stəˈtɪstɪks/
Thống kê, số liệu thống kê
Stray (v, n, adj) /streɪ/
Đi lạc / Con vật đi lạc
Superstition (n) /ˌsuːpərˈstɪʃn/
Sự mê tín
Superstitious (adj) /ˌsuːpərˈstɪʃəs/
Mê tín
Toss (v) /tɔːs/
Tung (đồng xu), ném nhẹ
Transpire (v) /trænˈspaɪər/
Tiết lộ ra, lộ ra sự thật
Uncertainty (n) /ʌnˈsɜːrtnti/
Sự không chắc chắn, bất định
Wobble (v) /ˈwɑːbl/
Lắc lư, lung lay
Agriculture (n) /ˈæɡrɪkʌltʃər/
Nông nghiệp
Appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/
Đánh giá cao, trân trọng
Catastrophe (n) /kəˈtæstrəfi/
Thảm họa (gây thiệt hại lớn)
Crop (n) /krɑːp/
Vụ mùa, cây trồng
Drought (n) /draʊt/
Hạn hán
Ecology (n) /iˈkɑːlədʒi/
Sinh thái học
Evacuate (v) /ɪˈvækjueɪt/
Sơ tán
Exploit (v) /ɪkˈsplɔɪt/
Khai thác, bóc lột
Famine (n) /ˈfæmɪn/
Nạn đói
Fauna (n) /ˈfɔːnə/
Hệ động vật
Flood (n, v) /flʌd/
Lũ lụt / Làm ngập lụt
Flora (n) /ˈflɔːrə/
Hệ thực vật
Fossil fuels (n phr) /ˈfɑːsl ˌfjuːəlz/
Nhiên liệu hóa thạch
Global warming (n) /ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
Sự nóng lên toàn cầu
Greenery (n) /ˈɡriːnəri/
Cây cỏ xanh tươi
Habitat (n) /ˈhæbɪtæt/
Môi trường sống tự nhiên
Harvest (n, v) /ˈhɑːrvɪst/
Vụ thu hoạch / Thu hoạch
Hurricane (n) /ˈhɜːrəkeɪn/
Bão lớn, lốc xoáy
Instinct (n) /ˈɪnstɪŋkt/
Bản năng
Natural disaster (n) /ˌnætʃrəl dɪˈzæstər/
Thiên tai
Resource (n) /ˈriːsɔːrs/
Tài nguyên
Scarce (adj) /skers/
Khan hiếm
Species (n) /ˈspiːʃiːz/
Loài (sinh học)
Vegetation (n) /ˌvedʒəˈteɪʃn/
Thảm thực vật, cây cối
Yield (v, n) /jiːld/
Sản lượng / Sinh lợi / Đầu hàng
Chance upon
Tình cờ gặp / Tình cờ thấy
Come across
Tình cờ thấy / Tìm thấy
Cool down
Mát mẻ lại, nguội đi
Cut back (on)
Cắt giảm (chi tiêu, tiêu thụ)
Die out
Tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn
Dig up
Đào lên, tìm ra (sự thật bị giấu)
Dry up
Khô cạn (nguồn nước, nguồn cung)
Get through
Xài hết, dùng hết; vượt qua
Heat up
Nóng lên, làm nóng
Kill off
Tiêu diệt hoàn toàn
Put down to
Cho rằng nguyên nhân là do
Slip up
Mắc sai lầm nhỏ
Spring up
Mọc lên, xuất hiện đột ngột
Store up
Tích trữ (để dành cho tương lai)
Throw out
Vứt bỏ (đồ không dùng nữa)
Throw up
Nôn mửa / Tạo ra (vấn đề, ý tưởng)
bet (sth) on
đánh cược (cái gì) vào
make a bet (with sb)
cá cược (với ai)
safe bet
sự lựa chọn / dự đoán an toàn, chắc chắn
know/say for certain
biết/nói chắc chắn
certain to do
chắc chắn sẽ làm gì
make certain
đảm bảo chắc chắn
certain of/about
chắc chắn về điều gì
a certain (amount of sth)
một lượng (cái gì đó) nhất định
take a chance (on)
đánh liều, mạo hiểm thử
leave to chance
phó mặc cho may rủi
by chance / by any chance
tình cờ / liệu có tình cờ (dùng khi hỏi khéo)
the/sb's chances of (doing)
khả năng (ai đó làm được việc gì)
the chance to do
cơ hội để làm gì
second/last chance
cơ hội thứ hai / cơ hội cuối cùng
pure/sheer chance
hoàn toàn là do may mắn tình cờ