Thẻ ghi nhớ: Unit 12: Chance and nature | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/216

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:34 AM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

217 Terms

1
New cards

Act of God (n phr) /ækt əv ˈɡɑːd/

Sự kiện bất khả kháng (do thiên tai)

2
New cards

Arbitrary (adj) /ˈɑːrbɪtreri/

Tùy tiện, ngẫu nhiên (không theo luật)

3
New cards

Attribute (v) /əˈtrɪbjuːt/

Quy cho, gán cho (là nguyên nhân)

4
New cards

Blow (n) /bloʊ/

Cú sốc, tai họa, đòn giáng mạnh

5
New cards

Cause (v, n) /kɔːz/

Gây ra / Nguyên nhân

6
New cards

Chance (n, v) /tʃæns/

Sự tình cờ, cơ hội

7
New cards

Coincidence (n) /koʊˈɪnsɪdəns/

Sự trùng hợp

8
New cards

Curse (n, v) /kɜːrs/

Lời nguyền / Nguyền rủa

9
New cards

Deliberate (adj) /dɪˈlɪbərət/

Cố ý, có chủ đích

10
New cards

Destiny (n) /ˈdestəni/

Định mệnh, số phận

11
New cards

Determine (v) /dɪˈtɜːrmɪn/

Quyết định, xác định

12
New cards

Fate (n) /feɪt/

Số phận (thường mang nghĩa tiêu cực)

13
New cards

Flaw (n) /flɔː/

Thiếu sót, điểm yếu, vết nứt

14
New cards

Fluctuate (v) /ˈflʌktʃueɪt/

Dao động, lên xuống thất thường

15
New cards

Foresee (v) /fɔːrˈsiː/

Thấy trước, dự đoán

16
New cards

Freak (n, adj) /friːk/

Hiện tượng kỳ lạ / Khác thường

17
New cards

Gamble (v, n) /ˈɡæmbl/

Đánh bạc, đánh cược / Canh bạc

18
New cards

Guess (v, n) /ɡes/

Suy đoán / Sự phỏng đoán

19
New cards

Haphazard (adj) /hæpˈhæzərd/

Bừa bãi, lộn xộn, vô tổ chức

20
New cards

Hazard (n) /ˈhæzərd/

Mối nguy hiểm, rủi ro

21
New cards

Inadvertent (adj) /ˌɪnədˈvɜːrtnt/

Vô ý, không cố ý

22
New cards

Instrumental (adj) /ˌɪnstrəˈmentl/

Đóng vai trò quan trọng, là công cụ

23
New cards

Jinx (n, v) /dʒɪŋks/

Điềm gở, mang lại xui xẻo

24
New cards

Likelihood (n) /ˈlaɪklihʊd/

Khả năng xảy ra

25
New cards

Lucky charm (n phr) /ˌlʌki ˈtʃɑːrm/

Bùa may mắn

26
New cards

Meander (v) /miˈændər/

Đi lang thang, ngoằn ngoèo (sông/đường)

27
New cards

Mishap (n) /ˈmɪshæp/

Rủi ro nhỏ, tai nạn nhỏ

28
New cards

Mutate (v) /ˈmjuːteɪt/

Đột biến

29
New cards

Odds (n) /ɑːdz/

Xác suất, khả năng

30
New cards

Pick (v, n) /pɪk/

Chọn lựa / Sự lựa chọn

31
New cards

Pot luck (n) /ˌpɑːt ˈlʌk/

Sự may rủi, có gì ăn nấy

32
New cards

Random (adj) /ˈrændəm/

Ngẫu nhiên

33
New cards

Sign (n) /saɪn/

Dấu hiệu, biển báo

34
New cards

Speculate (v) /ˈspekjuleɪt/

Suy đoán, đầu cơ

35
New cards

Spontaneous (adj) /spɑːnˈteɪniəs/

Tự phát, tự nhiên (không chuẩn bị)

36
New cards

Startle (v) /ˈstɑːrtl/

Làm giật mình, hoảng hốt

37
New cards

Statistics (n) /stəˈtɪstɪks/

Thống kê, số liệu thống kê

38
New cards

Stray (v, n, adj) /streɪ/

Đi lạc / Con vật đi lạc

39
New cards

Superstition (n) /ˌsuːpərˈstɪʃn/

Sự mê tín

40
New cards

Superstitious (adj) /ˌsuːpərˈstɪʃəs/

Mê tín

41
New cards

Toss (v) /tɔːs/

Tung (đồng xu), ném nhẹ

42
New cards

Transpire (v) /trænˈspaɪər/

Tiết lộ ra, lộ ra sự thật

43
New cards

Uncertainty (n) /ʌnˈsɜːrtnti/

Sự không chắc chắn, bất định

44
New cards

Wobble (v) /ˈwɑːbl/

Lắc lư, lung lay

45
New cards

Agriculture (n) /ˈæɡrɪkʌltʃər/

Nông nghiệp

46
New cards

Appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/

Đánh giá cao, trân trọng

47
New cards

Catastrophe (n) /kəˈtæstrəfi/

Thảm họa (gây thiệt hại lớn)

48
New cards

Crop (n) /krɑːp/

Vụ mùa, cây trồng

49
New cards

Drought (n) /draʊt/

Hạn hán

50
New cards

Ecology (n) /iˈkɑːlədʒi/

Sinh thái học

51
New cards

Evacuate (v) /ɪˈvækjueɪt/

Sơ tán

52
New cards

Exploit (v) /ɪkˈsplɔɪt/

Khai thác, bóc lột

53
New cards

Famine (n) /ˈfæmɪn/

Nạn đói

54
New cards

Fauna (n) /ˈfɔːnə/

Hệ động vật

55
New cards

Flood (n, v) /flʌd/

Lũ lụt / Làm ngập lụt

56
New cards

Flora (n) /ˈflɔːrə/

Hệ thực vật

57
New cards

Fossil fuels (n phr) /ˈfɑːsl ˌfjuːəlz/

Nhiên liệu hóa thạch

58
New cards

Global warming (n) /ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/

Sự nóng lên toàn cầu

59
New cards

Greenery (n) /ˈɡriːnəri/

Cây cỏ xanh tươi

60
New cards

Habitat (n) /ˈhæbɪtæt/

Môi trường sống tự nhiên

61
New cards

Harvest (n, v) /ˈhɑːrvɪst/

Vụ thu hoạch / Thu hoạch

62
New cards

Hurricane (n) /ˈhɜːrəkeɪn/

Bão lớn, lốc xoáy

63
New cards

Instinct (n) /ˈɪnstɪŋkt/

Bản năng

64
New cards

Natural disaster (n) /ˌnætʃrəl dɪˈzæstər/

Thiên tai

65
New cards

Resource (n) /ˈriːsɔːrs/

Tài nguyên

66
New cards

Scarce (adj) /skers/

Khan hiếm

67
New cards

Species (n) /ˈspiːʃiːz/

Loài (sinh học)

68
New cards

Vegetation (n) /ˌvedʒəˈteɪʃn/

Thảm thực vật, cây cối

69
New cards

Yield (v, n) /jiːld/

Sản lượng / Sinh lợi / Đầu hàng

70
New cards

Chance upon

Tình cờ gặp / Tình cờ thấy

71
New cards

Come across

Tình cờ thấy / Tìm thấy

72
New cards

Cool down

Mát mẻ lại, nguội đi

73
New cards

Cut back (on)

Cắt giảm (chi tiêu, tiêu thụ)

74
New cards

Die out

Tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

75
New cards

Dig up

Đào lên, tìm ra (sự thật bị giấu)

76
New cards

Dry up

Khô cạn (nguồn nước, nguồn cung)

77
New cards

Get through

Xài hết, dùng hết; vượt qua

78
New cards

Heat up

Nóng lên, làm nóng

79
New cards

Kill off

Tiêu diệt hoàn toàn

80
New cards

Put down to

Cho rằng nguyên nhân là do

81
New cards

Slip up

Mắc sai lầm nhỏ

82
New cards

Spring up

Mọc lên, xuất hiện đột ngột

83
New cards

Store up

Tích trữ (để dành cho tương lai)

84
New cards

Throw out

Vứt bỏ (đồ không dùng nữa)

85
New cards

Throw up

Nôn mửa / Tạo ra (vấn đề, ý tưởng)

86
New cards

bet (sth) on

đánh cược (cái gì) vào

87
New cards

make a bet (with sb)

cá cược (với ai)

88
New cards

safe bet

sự lựa chọn / dự đoán an toàn, chắc chắn

89
New cards

know/say for certain

biết/nói chắc chắn

90
New cards

certain to do

chắc chắn sẽ làm gì

91
New cards

make certain

đảm bảo chắc chắn

92
New cards

certain of/about

chắc chắn về điều gì

93
New cards

a certain (amount of sth)

một lượng (cái gì đó) nhất định

94
New cards

take a chance (on)

đánh liều, mạo hiểm thử

95
New cards

leave to chance

phó mặc cho may rủi

96
New cards

by chance / by any chance

tình cờ / liệu có tình cờ (dùng khi hỏi khéo)

97
New cards

the/sb's chances of (doing)

khả năng (ai đó làm được việc gì)

98
New cards

the chance to do

cơ hội để làm gì

99
New cards

second/last chance

cơ hội thứ hai / cơ hội cuối cùng

100
New cards

pure/sheer chance

hoàn toàn là do may mắn tình cờ