1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Population
A group of the same species living in the same area
Quần thể - Một nhóm các cá thể cùng loài sống trong cùng một khu vực
Community
All the populations living in the same area
Quần xã - Tất cả các quần thể sinh vật sống trong cùng một khu vực
Ecosystem
All living and non-living things in an area that interact
Hệ sinh thái - Tất cả các sinh vật sống và không sống trong một khu vực tương tác với nhau
Habitat
The place where an organism lives
Môi trường sống - Nơi một sinh vật sống
Niche
The role or job of an organism in an ecosystem
Vai trò sinh thái - Vai trò hoặc chức năng của một sinh vật trong hệ sinh thái
Biotic factors
Living parts of an environment (plants, animals)
Yếu tố sinh học - Các thành phần sống trong môi trường (sinh vật, thực vật, động vật)
Abiotic factors
Non-living parts of an environment (water, air, soil, temperature)
Yếu tố phi sinh học - Các thành phần không sống trong môi trường (nước, không khí, đất, nhiệt độ)
Limiting Factor
Anything that prevents a population from growing too large
Yếu tố giới hạn - Bất kỳ điều gì làm hạn chế kích thước quần thể và ngăn nó phát triển quá mức
Carrying Capacity
The maximum number of organisms an environment can support
Sức chứa - Số lượng sinh vật tối đa mà một môi trường có thể hỗ trợ
Population Density
The number of organisms in a given space
Mật độ quần thể - Số lượng sinh vật trong một không gian nhất định
Birth Rate
The number of births in a certain time period
Tỷ lệ sinh - Số lượng sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định
Death Rate
The number of deaths in a certain time period
Tỷ lệ tử - Số lượng chết trong một khoảng thời gian nhất định
Immigration
Organisms moving into a population
Nhập cư - Sinh vật di chuyển vào một quần thể
Emigration
Organisms leaving a population
Xuất cư - Sinh vật rời khỏi một quần thể
Producer
An organism that makes its own food using sunlight (plants)
Sinh vật sản xuất - Sinh vật tự tạo thức ăn bằng cách sử dụng ánh sáng mặt trời (thực vật)
Consumer
An organism that gets energy by eating other organisms
Sinh vật tiêu thụ - Sinh vật lấy năng lượng bằng cách ăn các sinh vật khác
Decomposer
An organism that breaks down dead organisms
Sinh vật phân hủy - Sinh vật phân hủy xác chết, trả lại chất dinh dưỡng cho đất
Herbivore
A consumer that only eats plants
Động vật ăn cỏ - Sinh vật tiêu thụ chỉ ăn thực vật
Carnivore
A consumer that only eats other animals
Động vật ăn thịt - Sinh vật tiêu thụ chỉ ăn động vật khác
Omnivore
A consumer that eats both plants and animals
Động vật ăn tạp - Sinh vật tiêu thụ ăn cả thực vật và động vật
Food Chain
The flow of energy from one organism to another
Chuỗi thức ăn - Dòng năng lượng từ sinh vật này sang sinh vật khác
Food Web
Many food chains connected together
Lưới thức ăn - Nhiều chuỗi thức ăn kết nối với nhau
Photosynthesis
The process plants use to make food from sunlight
Quang hợp - Quá trình thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tự tạo thức ăn
Ecology
The study of how organisms interact with each other and their environment
Sinh thái học - Nghiên cứu về cách các sinh vật tương tác với nhau và với môi trường
Biodiversity
Đa dạng sinh học - Sự đa dạng của các loài trong một hệ sinh thái
Biosphere
Sinh quyển - Phần Trái Đất nơi các sinh vật có thể sống