G7_Science_Populations & Resources

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:11 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Population

A group of the same species living in the same area
Quần thể - Một nhóm các cá thể cùng loài sống trong cùng một khu vực

2
New cards

Community

All the populations living in the same area

Quần xã - Tất cả các quần thể sinh vật sống trong cùng một khu vực

3
New cards

Ecosystem

All living and non-living things in an area that interact

Hệ sinh thái - Tất cả các sinh vật sống và không sống trong một khu vực tương tác với nhau

4
New cards

Habitat

The place where an organism lives

Môi trường sống - Nơi một sinh vật sống

5
New cards

Niche

The role or job of an organism in an ecosystem

Vai trò sinh thái - Vai trò hoặc chức năng của một sinh vật trong hệ sinh thái

6
New cards

Biotic factors

Living parts of an environment (plants, animals)

Yếu tố sinh học - Các thành phần sống trong môi trường (sinh vật, thực vật, động vật)

7
New cards

Abiotic factors

Non-living parts of an environment (water, air, soil, temperature)

Yếu tố phi sinh học - Các thành phần không sống trong môi trường (nước, không khí, đất, nhiệt độ)

8
New cards

Limiting Factor

Anything that prevents a population from growing too large

Yếu tố giới hạn - Bất kỳ điều gì làm hạn chế kích thước quần thể và ngăn nó phát triển quá mức

9
New cards

Carrying Capacity

The maximum number of organisms an environment can support

Sức chứa - Số lượng sinh vật tối đa mà một môi trường có thể hỗ trợ

10
New cards

Population Density

The number of organisms in a given space

Mật độ quần thể - Số lượng sinh vật trong một không gian nhất định

11
New cards

Birth Rate

The number of births in a certain time period

Tỷ lệ sinh - Số lượng sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định

12
New cards

Death Rate

The number of deaths in a certain time period

Tỷ lệ tử - Số lượng chết trong một khoảng thời gian nhất định

13
New cards

Immigration

Organisms moving into a population

Nhập cư - Sinh vật di chuyển vào một quần thể

14
New cards

Emigration

Organisms leaving a population

Xuất cư - Sinh vật rời khỏi một quần thể

15
New cards

Producer

An organism that makes its own food using sunlight (plants)

Sinh vật sản xuất - Sinh vật tự tạo thức ăn bằng cách sử dụng ánh sáng mặt trời (thực vật)

16
New cards

Consumer

An organism that gets energy by eating other organisms

Sinh vật tiêu thụ - Sinh vật lấy năng lượng bằng cách ăn các sinh vật khác

17
New cards

Decomposer

An organism that breaks down dead organisms

Sinh vật phân hủy - Sinh vật phân hủy xác chết, trả lại chất dinh dưỡng cho đất

18
New cards

Herbivore

A consumer that only eats plants

Động vật ăn cỏ - Sinh vật tiêu thụ chỉ ăn thực vật

19
New cards

Carnivore

A consumer that only eats other animals

Động vật ăn thịt - Sinh vật tiêu thụ chỉ ăn động vật khác

20
New cards

Omnivore

A consumer that eats both plants and animals

Động vật ăn tạp - Sinh vật tiêu thụ ăn cả thực vật và động vật

21
New cards

Food Chain

The flow of energy from one organism to another

Chuỗi thức ăn - Dòng năng lượng từ sinh vật này sang sinh vật khác

22
New cards

Food Web

Many food chains connected together

Lưới thức ăn - Nhiều chuỗi thức ăn kết nối với nhau

23
New cards

Photosynthesis

The process plants use to make food from sunlight

Quang hợp - Quá trình thực vật sử dụng ánh sáng mặt trời để tự tạo thức ăn

24
New cards

Ecology

The study of how organisms interact with each other and their environment

Sinh thái học - Nghiên cứu về cách các sinh vật tương tác với nhau và với môi trường

25
New cards

Biodiversity

Đa dạng sinh học - Sự đa dạng của các loài trong một hệ sinh thái

26
New cards

Biosphere

Sinh quyển - Phần Trái Đất nơi các sinh vật có thể sống