1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Corridor
Hành lang
Right next to
Ngay bên cạnh, sát bên, liền kề
Look onto (a corridor)
Hướng nhìn ra (hành lang)
Right to the end
đi đến cuối
Go along
Đi đến một nơi nào đó
Courtyard
Sân bên trong tòa nhà
Warehouse
Nhà kho
Premises (n)
Khuôn viên (No smoking on the premises)
Cơ sở (Business premises)
Corridor running left
Hành lang đi bên trái
Orientate yourselves
Tự xác định phương hướng
Refurbishment (n)
Sự cải tạo, sửa chữa lại