1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
broad
rộng (adj)
come true
thành hiện thực (giấc mơ,…)
come across
tình cờ gặp (p.v)
commerce
thương mại (n)
commercial
thuộc thương mại (adj)
cruise
chuyến du thuyền (n)
dingy
bẩn thỉu (adj)
exotic
mới lạ , ngoại lai (adj)
expedition
cuộc thám hiểm (n)
get away from it all
trốn thoát khỏi mọi thứ (idiom)
globetrotter
người du lịch khắp nơi (n)
globetrotting
du lịch khắp nơi (adj/n)
go off
rời đi , nổi tung , ren chuông
hospitable
hiếu khách (adj)
itinerary
lịch trình (n)
(just) in case
phòng trường hợp
off the beaten track
ở nơi ít người biết đến (idiom)
opt for [sth]
chọn (v)
pamper
nuông chiều (v)
picturesque
đẹp như tranh vẻ (adj)
polite
lịch sự (adj)
put up the tend
dựng liều
qualify
đạt tiêu chuẩn (v)
recharge
sạc pin (v)
remote
xa xôi (adj)
rough
gồ ghề , gian khổ (adj)
recharge [sb]’s batteries
hồi phục lại năng lượng
sight
cảnh đẹp , thị lực (n)
set off
khởi hành
soak up the sun
tắm nắng
spoil
làm hỏng (v)
unspoilt
nguyên sơ (adj)
take in
lừa , hấp thụ , bao gồm (p.v)
vibrant
sống động (adj)
sufficient
đủ (adj)
catch sight of
bắt gặp
go sightseeing
ngắm cảnh