Thẻ ghi nhớ: destination c1 c2 unit 6 vocabulary | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:35 PM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

abrupt (a)

bất ngờ, đột ngột

2
New cards

anachronism (n)

sự lỗi thời

3
New cards

annual (a)

hàng năm

4
New cards

antique (a,n)

đồ cổ, cổ

5
New cards

century (n)

thế kỷ

6
New cards

chronological (a)

theo trình tự thời gian

7
New cards

contemporary (a)

đương thời

8
New cards

decade (n)

thập kỷ

9
New cards

duration (n)

khoảng thời gian, thời lượng

10
New cards

elapse (v)

trôi qua (thời gian)

11
New cards

era (n)

kỷ nguyên, thời đại

12
New cards

eternal (a)

vĩnh viễn, bất diệt

13
New cards

expire (v)

hết hạn

14
New cards

frequency (n)

tần suất

15
New cards

instantaneous (a)

ngay lập tức

16
New cards

interim (a)

lâm thời, tạm thời

17
New cards

interval (n)

khoảng thời gian giữa 2 sự kiện

18
New cards

lapse (v,n)

trôi qua, khoảng thời gian trôi qua, sự sơ suất

19
New cards

lifetime (n)

cả đời, cuộc đời

20
New cards

long-standing (a)

lâu đời

21
New cards

millennium (n)

thiên niên kỷ

22
New cards

obsolete (a)

lỗi thời, không còn dùng nữa

23
New cards

overdue (a)

quá hạn

24
New cards

period (n)

thời kì, giai đoạn

25
New cards

permanent (a)

lâu dài, vĩnh viễn

26
New cards

phase (n)

pha, giai đoạn

27
New cards

postpone (v)

trì hoãn, hoãn lại

28
New cards

prior (a)

trước

29
New cards

prompt (a)

nhanh chóng

30
New cards

provisional (a)

tạm thời (sẽ thay đổi)

31
New cards

punctual (a)

đúng giờ

32
New cards

seasonal (a)

theo mùa

33
New cards

simultaneous (a)

đồng thời, cùng một lúc

34
New cards

span (v, n)

kéo dài, khoảng thời gian

35
New cards

spell (n)

khoảng thời gian ngắn

36
New cards

stint (n)

thời gian làm việc (ngắn)

37
New cards

subsequent (a)

tiếp theo

38
New cards

temporary (a)

tạm thời

39
New cards

timely (a)

kịp thời, đúng lúc

40
New cards

vintage (n, a)

năm sản xuất đồ vật

cổ điển và chất lượng cao

41
New cards

civil service (n phr)

dịch vụ nhà nước

42
New cards

client (n)

khách hàng, thân chủ

43
New cards

colleague (n)

đồng nghiệp

44
New cards

consultant (n)

người tư vấn

45
New cards

effective (a)

có hiệu quả

46
New cards

efficient (a)

hiệu suất cao

47
New cards

executive (a)

giám đốc, quản lí cấp cao

48
New cards

fire (v)

sa thải (do lỗi)

49
New cards

headhunt (v)

săn đầu người, tìm kiếm nhân tài

50
New cards

leave (n)

kỳ nghỉ phép (phép năm, nghỉ ốm)

51
New cards

marketing (n)

tiếp thị

52
New cards

multinational (n, adj)

đa quốc gia, công ty đa quốc gia

53
New cards

Prospects (n plural)

triển vọng, cơ hội trong tương lai

54
New cards

public/private sector (n phr)

khu vực của nhà nước/tư nhân

55
New cards

recruit (v,n)

(v) tuyển dụng; (n) nhân viên mới

56
New cards

redundant (a)

bị sa thải vì lý do tinh giản biên chế

57
New cards

sack (v)

sa thải

58
New cards

strike (v,n)

đình công, cuộc đình công

59
New cards

union (n)

công đoàn

60
New cards

promotion (n)

sự thăng chức