1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abrupt (a)
bất ngờ, đột ngột
anachronism (n)
sự lỗi thời
annual (a)
hàng năm
antique (a,n)
đồ cổ, cổ
century (n)
thế kỷ
chronological (a)
theo trình tự thời gian
contemporary (a)
đương thời
decade (n)
thập kỷ
duration (n)
khoảng thời gian, thời lượng
elapse (v)
trôi qua (thời gian)
era (n)
kỷ nguyên, thời đại
eternal (a)
vĩnh viễn, bất diệt
expire (v)
hết hạn
frequency (n)
tần suất
instantaneous (a)
ngay lập tức
interim (a)
lâm thời, tạm thời
interval (n)
khoảng thời gian giữa 2 sự kiện
lapse (v,n)
trôi qua, khoảng thời gian trôi qua, sự sơ suất
lifetime (n)
cả đời, cuộc đời
long-standing (a)
lâu đời
millennium (n)
thiên niên kỷ
obsolete (a)
lỗi thời, không còn dùng nữa
overdue (a)
quá hạn
period (n)
thời kì, giai đoạn
permanent (a)
lâu dài, vĩnh viễn
phase (n)
pha, giai đoạn
postpone (v)
trì hoãn, hoãn lại
prior (a)
trước
prompt (a)
nhanh chóng
provisional (a)
tạm thời (sẽ thay đổi)
punctual (a)
đúng giờ
seasonal (a)
theo mùa
simultaneous (a)
đồng thời, cùng một lúc
span (v, n)
kéo dài, khoảng thời gian
spell (n)
khoảng thời gian ngắn
stint (n)
thời gian làm việc (ngắn)
subsequent (a)
tiếp theo
temporary (a)
tạm thời
timely (a)
kịp thời, đúng lúc
vintage (n, a)
năm sản xuất đồ vật
cổ điển và chất lượng cao
civil service (n phr)
dịch vụ nhà nước
client (n)
khách hàng, thân chủ
colleague (n)
đồng nghiệp
consultant (n)
người tư vấn
effective (a)
có hiệu quả
efficient (a)
hiệu suất cao
executive (a)
giám đốc, quản lí cấp cao
fire (v)
sa thải (do lỗi)
headhunt (v)
săn đầu người, tìm kiếm nhân tài
leave (n)
kỳ nghỉ phép (phép năm, nghỉ ốm)
marketing (n)
tiếp thị
multinational (n, adj)
đa quốc gia, công ty đa quốc gia
Prospects (n plural)
triển vọng, cơ hội trong tương lai
public/private sector (n phr)
khu vực của nhà nước/tư nhân
recruit (v,n)
(v) tuyển dụng; (n) nhân viên mới
redundant (a)
bị sa thải vì lý do tinh giản biên chế
sack (v)
sa thải
strike (v,n)
đình công, cuộc đình công
union (n)
công đoàn
promotion (n)
sự thăng chức