1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
whitewater rafting
(n) chèo bè vượt thác
creek
(n) con suối, lạch nhỏ
ice hockey
(n) khúc côn cầu trên băng
general public
(n) công chúng, người dân nói chung
admission
(n) vé vào cửa, phí vào cửa
VIP
(abbr) người rất quan trọng, khách VIP
drill
(n) buổi diễn tập
preview
(n) buổi xem trước, buổi diễn thử
stand
(n) khán đài
impaired view
(n) tầm nhìn bị hạn chế
long jump
(n) môn nhảy xa
hurdle
(n) rào chắn, chướng ngại vật
helmet
(n) mũ bảo hiểm
skates
(n pl) giày trượt, giày trượt băng
glove
(n) găng tay
shoulder pad
(n) miếng bảo vệ vai
shin guard
(n) miếng bảo vệ ống chân
elbow pad
(n) miếng bảo vệ khuỷu tay
brochure
(n) tờ quảng cáo, tập sách giới thiệu
Jamaica
(n) Jamaica
baseball
(n) bóng chày
originally
(adv) ban đầu, vốn dĩ
colony
(n) thuộc địa
independent
(adj) độc lập
rule
(v) cai trị, thống trị
govern
(v) cai quản, điều hành
authorities
(n pl) chính quyền, cơ quan chức năng
bullfighting
(n) đấu bò
entertainment
(n) sự giải trí, hoạt động giải trí
bull
(n) bò đực
unwind
(v) thư giãn
the West Indies
(n) Tây Ấn
fascinating
(adj) hấp dẫn, thú vị
war
(n) chiến tranh
run (for)
(v) kéo dài
the Caribbean
(n) vùng Caribe
marathon
(n) cuộc đua marathon
synonym
(n) từ đồng nghĩa
sauna
(n) phòng xông hơi
due to
(prep) do, bởi vì
repair
(n) sự sửa chữa
secure
(adj) an toàn, chắc chắn
thief
(n) kẻ trộm
provide
(v) cung cấp
aerobics
(n) thể dục nhịp điệu
timetable
(n) thời gian biểu, lịch trình
goggles
(n pl) kính bảo hộ, kính bơi
changing room
(n) phòng thay đồ
push
(v) đẩy, ấn
button
(n) nút bấm
assistance
(n) sự giúp đỡ, hỗ trợ
fan
(n) người hâm mộ
net
(n) lưới
court
(n) sân thi đấu
goal
(n) bàn thắng
pitch
(n) sân bóng
bat
(n) gậy đánh bóng
stand on your hands
(phr) trồng cây chuối
the Aegean
(n) biển Aegean
opponent
(n) đối thủ
referee
(n) trọng tài
goalkeeper
(n) thủ môn
whistle
(n) còi
tournament
(n) giải đấu
forever
(adv) mãi mãi
bounce
(v) nảy, làm nảy
score
(v) ghi điểm, ghi bàn
coach
(n) huấn luyện viên
beat
(v) đánh bại, thắng
point
(n) điểm
pass out
(phr v) ngất, bất tỉnh
warm up
(phr v) khởi động
drop out
(phr v) bỏ cuộc, ngừng tham gia
catch up
(phr v) đuổi kịp, bắt kịp
equal
(adj) bằng nhau
unconscious
(adj) bất tỉnh, mất ý thức