A2: Unit 8: grammar + read

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:47 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

whitewater rafting

(n) chèo bè vượt thác

2
New cards

creek

(n) con suối, lạch nhỏ

3
New cards

ice hockey

(n) khúc côn cầu trên băng

4
New cards

general public

(n) công chúng, người dân nói chung

5
New cards

admission

(n) vé vào cửa, phí vào cửa

6
New cards

VIP

(abbr) người rất quan trọng, khách VIP

7
New cards

drill

(n) buổi diễn tập

8
New cards

preview

(n) buổi xem trước, buổi diễn thử

9
New cards

stand

(n) khán đài

10
New cards

impaired view

(n) tầm nhìn bị hạn chế

11
New cards

long jump

(n) môn nhảy xa

12
New cards

hurdle

(n) rào chắn, chướng ngại vật

13
New cards

helmet

(n) mũ bảo hiểm

14
New cards

skates

(n pl) giày trượt, giày trượt băng

15
New cards

glove

(n) găng tay

16
New cards

shoulder pad

(n) miếng bảo vệ vai

17
New cards

shin guard

(n) miếng bảo vệ ống chân

18
New cards

elbow pad

(n) miếng bảo vệ khuỷu tay

19
New cards

brochure

(n) tờ quảng cáo, tập sách giới thiệu

20
New cards

Jamaica

(n) Jamaica

21
New cards

baseball

(n) bóng chày

22
New cards

originally

(adv) ban đầu, vốn dĩ

23
New cards

colony

(n) thuộc địa

24
New cards

independent

(adj) độc lập

25
New cards

rule

(v) cai trị, thống trị

26
New cards

govern

(v) cai quản, điều hành

27
New cards

authorities

(n pl) chính quyền, cơ quan chức năng

28
New cards

bullfighting

(n) đấu bò

29
New cards

entertainment

(n) sự giải trí, hoạt động giải trí

30
New cards

bull

(n) bò đực

31
New cards

unwind

(v) thư giãn

32
New cards

the West Indies

(n) Tây Ấn

33
New cards

fascinating

(adj) hấp dẫn, thú vị

34
New cards

war

(n) chiến tranh

35
New cards

run (for)

(v) kéo dài

36
New cards

the Caribbean

(n) vùng Caribe

37
New cards

marathon

(n) cuộc đua marathon

38
New cards

synonym

(n) từ đồng nghĩa

39
New cards

sauna

(n) phòng xông hơi

40
New cards

due to

(prep) do, bởi vì

41
New cards

repair

(n) sự sửa chữa

42
New cards

secure

(adj) an toàn, chắc chắn

43
New cards

thief

(n) kẻ trộm

44
New cards

provide

(v) cung cấp

45
New cards

aerobics

(n) thể dục nhịp điệu

46
New cards

timetable

(n) thời gian biểu, lịch trình

47
New cards

goggles

(n pl) kính bảo hộ, kính bơi

48
New cards

changing room

(n) phòng thay đồ

49
New cards

push

(v) đẩy, ấn

50
New cards

button

(n) nút bấm

51
New cards

assistance

(n) sự giúp đỡ, hỗ trợ

52
New cards

fan

(n) người hâm mộ

53
New cards

net

(n) lưới

54
New cards

court

(n) sân thi đấu

55
New cards

goal

(n) bàn thắng

56
New cards

pitch

(n) sân bóng

57
New cards

bat

(n) gậy đánh bóng

58
New cards

stand on your hands

(phr) trồng cây chuối

59
New cards

the Aegean

(n) biển Aegean

60
New cards

opponent

(n) đối thủ

61
New cards

referee

(n) trọng tài

62
New cards

goalkeeper

(n) thủ môn

63
New cards

whistle

(n) còi

64
New cards

tournament

(n) giải đấu

65
New cards

forever

(adv) mãi mãi

66
New cards

bounce

(v) nảy, làm nảy

67
New cards

score

(v) ghi điểm, ghi bàn

68
New cards

coach

(n) huấn luyện viên

69
New cards

beat

(v) đánh bại, thắng

70
New cards

point

(n) điểm

71
New cards

pass out

(phr v) ngất, bất tỉnh

72
New cards

warm up

(phr v) khởi động

73
New cards

drop out

(phr v) bỏ cuộc, ngừng tham gia

74
New cards

catch up

(phr v) đuổi kịp, bắt kịp

75
New cards

equal

(adj) bằng nhau

76
New cards

unconscious

(adj) bất tỉnh, mất ý thức