1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
come pick someone up
= đến đón ai
the building intercom .
= hệ thống liên lạc nội bộ của tòa nhà / chuông intercom của tòa nhà
. instruction
= hướng dẫn / chỉ dẫn; direction: chỉ dẫn, hướng dẫn đường đi
brick-and-mortar stores =
các cửa hàng truyền thống / cửa hàng có địa điểm thực tế.
make a point of + V-ing
= cố ý / chú trọng / nhất định làm gì
a spike in + N
có sự tăng vọt
incentive /ɪnˈsentɪv/
động lực, sự khuyến khích, ưu đãi nhằm khiến ai đó muốn làm một việc.
look something over
= xem xét / kiểm tra kỹ một chút
résumé /ˈrezəmeɪ/
CV / sơ yếu lý lịch, học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng = CV (curriculum vitae)
appropriate /əˈproʊpriət/
= phù hợp, thích hợp, đúng đắn/ be appropriate for + noun = suitable
consultant /kənˈsʌltənt/
= chuyên gia tư vấn
nonstop flight
= chuyến bay thẳng, không dừng
make up for + noun
bù đắp cho / bù lại một điều gì đó
typically = usually / normally
carpeting /ˈkɑːrpətɪŋ/ =
thảm trải sàn / việc trải thảm.
prescription /prɪˈskrɪpʃən/
= đơn thuốc / toa thuốc
recreation /ˌrekriˈeɪʃən/
= hoạt động giải trí, thư giãn
stand out
= nổi bật, khác biệt và dễ được chú ý.
benefit from + V-ing
= có lợi từ việc...
direct input
= ý kiến/đóng góp trực tiếp hoặc phản hồi trực tiếp.
be featured in
= được giới thiệu / xuất hiện trong
all our power tools and ladders
→ tất cả các dụng cụ điện và thang của chúng ta