Listening test 2+3 part 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 PM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

come pick someone up

= đến đón ai

2
New cards

the building intercom .

= hệ thống liên lạc nội bộ của tòa nhà / chuông intercom của tòa nhà

3
New cards

. instruction

= hướng dẫn / chỉ dẫn; direction: chỉ dẫn, hướng dẫn đường đi

4
New cards

brick-and-mortar stores =

các cửa hàng truyền thống / cửa hàng có địa điểm thực tế.

5
New cards

make a point of + V-ing


= cố ý / chú trọng / nhất định làm gì

6
New cards

a spike in + N

có sự tăng vọt

7
New cards

incentive /ɪnˈsentɪv/

động lực, sự khuyến khích, ưu đãi nhằm khiến ai đó muốn làm một việc.

8
New cards

look something over

= xem xét / kiểm tra kỹ một chút

9
New cards

résumé /ˈrezəmeɪ/

CV / sơ yếu lý lịch, học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng = CV (curriculum vitae)

10
New cards

appropriate /əˈproʊpriət/

= phù hợp, thích hợp, đúng đắn/ be appropriate for + noun = suitable

11
New cards

consultant /kənˈsʌltənt/

= chuyên gia tư vấn

12
New cards

nonstop flight

= chuyến bay thẳng, không dừng

13
New cards

make up for + noun

bù đắp cho / bù lại một điều gì đó

14
New cards

typically = usually / normally

15
New cards

carpeting /ˈkɑːrpətɪŋ/ =

thảm trải sàn / việc trải thảm.

16
New cards

prescription /prɪˈskrɪpʃən/

= đơn thuốc / toa thuốc

17
New cards

recreation /ˌrekriˈeɪʃən/

= hoạt động giải trí, thư giãn

18
New cards

stand out

= nổi bật, khác biệt và dễ được chú ý.

19
New cards

benefit from + V-ing

= có lợi từ việc...

20
New cards

direct input

= ý kiến/đóng góp trực tiếp hoặc phản hồi trực tiếp.

21
New cards

be featured in

= được giới thiệu / xuất hiện trong

22
New cards

all our power tools and ladders


tất cả các dụng cụ điện và thang của chúng ta

23
New cards