1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Regarding whether... or... (conj)
Về việc liệu... hay... (Cách mở đầu câu nâng cao thay cho About).
Major / Main subject (n)
Môn học chính / Chuyên ngành.
Broaden one's curiosity (v. phr)
Mở rộng tính tò mò, ham học hỏi.
Critical thinking skills (n. phr)
Kỹ năng tư duy phản biện.
Concentrate on / Focus on (v)
Tập trung vào.
Social sciences & Natural sciences (n. phr)
Khoa học xã hội & Khoa học tự nhiên.
Solve problems efficiently (v. phr)
Giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả.
Access a broad knowledge base (v. phr)
Tiếp cận nền tảng kiến thức rộng lớn.
Competitive job market (n. phr)
Thị trường lao động cạnh tranh.
Well-rounded education (n. phr)
Nền giáo dục toàn diện (học nhiều lĩnh vực).
Flexibly switch jobs (v. phr)
Chuyển đổi công việc một cách linh hoạt.
Specialized knowledge / Specialized expertise (n. phr)
Kiến thức chuyên môn / Trình độ chuyên môn sâu.
Compete with other candidates (v. phr)
Cạnh tranh với các ứng viên khác.
Develop a long-term and stable career (v. phr)
Phát triển sự nghiệp lâu dài và ổn định.
In-depth knowledge (n. phr)
Kiến thức sâu rộng, chuyên sâu.
Stand out from other candidates (v. phr)
Nổi bật hẳn so với các ứng viên khác.
Breakthroughs in engineering or medicine (n. phr)
Những bước đột phá trong ngành kỹ thuật hoặc y học.
Accumulated experience (n. phr)
Kinh nghiệm tích lũy qua thời gian.
Adaptable / Flexible in finding jobs (adj. phr)
Linh hoạt, dễ thích nghi trong việc tìm việc làm.
Divert time and energy away from... (v. phr)
Phân tán/làm lãng phí thời gian và năng lượng khỏi... (Cụm từ rất đắt giá)
Rural areas / Countryside
Vùng nông thôn
Rural-to-urban migration / Population movement
Sự dịch chuyển dân số từ nông thôn ra thành thị
Rural labor shortage
Sự thiếu hụt lực lượng lao động nông thôn
Decline in rural population
Sự giảm sút dân số nông thôn
Erode / Dilute local cultural traditions
Sói mòn / Làm mai một truyền thống văn hóa địa phương
Local dialects / Indigenous customs
Tiếng địa phương / Phong tục tập quán bản địa
Inherit / Preserve cultural heritage
Kế thừa / Bảo tồn di sản văn hóa
Place severe pressure on urban infrastructure
Đặt áp lực nặng nề lên hạ tầng đô thị
Poor air quality
Chất lượng không khí kém
Noise pollution
Ô nhiễm tiếng ồn
Waste management crises
Khủng hoảng quản lý rác thải
Soaring rental prices / Rising cost of living
Giá thuê nhà tăng vọt / Chi phí sinh hoạt tăng
High-quality education / Superior education
Giáo dục chất lượng cao
State-of-the-art facilities / Modern equipment
Cơ sở vật chất / Trang thiết bị hiện đại
Network with successful professionals
Kết nối / Mở rộng mối quan hệ với những người thành công
Enhance career prospects / Broaden horizons
Cải thiện triển vọng nghề nghiệp / Mở rộng tầm mắt
Train qualified professionals / educators
Đào tạo các chuyên gia / giáo viên có trình độ
Leading tertiary institution
Cơ sở giáo dục đại học hàng đầu
Yield significant benefits
Mang lại lợi ích to lớn (thay cho bring positive effects)
Pose several disadvantages
Gây ra một số bất lợi (thay cho brings negative development).
As a direct result of [X]
Là kết quả trực tiếp của [X] (thay cho result from).
Facilitate academic research
Tạo điều kiện cho việc nghiên cứu học thuật.
Serve as a positive development
Đóng vai trò là một sự phát triển tích cực.