1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lay out
bố trí/sắp xếp
mow the lawn
cắt cỏ
tap
gõ/vỗ
fence
hàng rào
drawer
ngăn kéo
semicircle
nửa tròn
bulletin
bản tin
count
đếm
tow
kéo đi
applauding
vỗ tay/hoan nghênh
pave
lát
lay/position
đặt/để
stroll
đi dạo
march in line
diễu hành theo hàng
chain
xích
inspect
ktra
in heaps
thành đống
exit
thoát/ rời
line up
xếp hàng
sake hands
bắt tay
be occupied
dc sdung
buttoning
cài cúc
remove
gỡ bỏ
pole / column
cột
share the office space
dùng chung văn phòng
load
chất hàng
shield
lá chắn
over coat
áo khoác ngoài
crate
thùng
arch
mái vòm
give directions
chỉ đường
conference
hội nghị
plow
cày
sit across from each other
ngồi đối diện nhau
take escalators
đi thang cuốn
seashell
vỏ sò
be stuck in
bị mắc kẹt
dock
bến tàu
be stocked with
dc cung cấp
edge
bờ rìa
pond
ao
calm
tĩnh
grassy
cỏ mọc đầy
bloom
nở
crash
xô mạnh
weed
cỏ dại
reflect
phản chiếu
wave
sóng
shore
bờ
harvest
thu hoạch
graze
gặm cỏ
buffaloe
trâu
cruise
du thuyền
skyscraper
toà nhà chọc trời
lamppost
cột đèn
closet
tủ
pin