1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
米
MỄ
Gạo
こめ
ベイ、マイ
辞
TỪ
Từ bỏ, từ chức, từ điển
やめる
ジ
符
PHÙ
Phù hiệu, dấu hiệu
フ
暑
THỬ
Nóng (thời tiết)
あつい
ショ
寒
HÀN
Lạnh (thời tiết)
さむい
カン
暖
NOÃN
Ấm áp
あたたか、あたたかい、あたたまる、あたためる
ダン
咲
TIẾU
Nở hoa
さく
消
TIÊU
Tắt, xóa, biến mất
きえる、けす
ショウ
増
TĂNG
Tăng lên, gia tăng
ます、ふえる、ふやす
ゾウ
迎
NGHÊNH
Đón tiếp, nghênh đón
むかえる
ゲイ
枚
MAI
Tờ, tấm (đếm vật mỏng)
マイ