1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sophisticated
(adj) tinh vi, phức tạp, hiện đại
inherited
(adj) đc thừa hưởng
excavate
(v) khai quật, đào lên
vessel
(n) tàu thuyền
hull
(n) thân tàu
systematic
(adj) có hệ thống, bài bản
merchant
(n) thương gia
unequalled
(adj) vô song, ko ai sánh kịp
cripple
(v) làm cho tê liệt, hư hại nặng
supersede
(v) thay thế
cargo
(n) hàng hóa (vận chuyển)
coordinate
(v) phối hợp, điều phối
gigantic
(adj) khổng lồ, đồ sộ
intercept
(v) chặn lại, đón đường
facilitate
(v) tạo điều kiện
spectacle
(n) cảnh tượng kì vĩ
specimen
(n) mẫu vật
premise
(n) tiền đề
embryo
(n) phôi thai
cutting-edge
(adj) tối tân, tiên tiến nhất
strive
(v) nỗ lực, phấn đấu
niche
(n) hốc sinh thái, chỗ trống
debilitate
(v) làm suy nhược
millennia
(n) hàng nghìn năm (số nhiều)
template
(n) khuôn mẫu
questionable
(adj) đáng ngờ
stagnant
(adj) trì trệ, tù đọng
regenerate
(v) tái sinh
prospect
(n) viễn cảnh, triển vọng
purify
(v) làm sạch, lọc
borehole
giếng khoan
sustain
(v) duy trì, nuôi sống
distilled
(adj) đc chưng cất
particle
(n) hạt nhỏ, phần tử
transmit
(v) truyền, phát đi
servicing
(n) vc bảo dưỡng, bảo trì
scarcity
(n) sự khan hiếm
lease
(v) thuê, cho thuê dài hạn
outright
(adv) trả trọn gói
venture
(n) dự án kinh doanh (mạo hiểm)
versatile
(adj) đa năng, linh hoạt
venue
(n) địa điểm tổ chức sự kiện
spectacle
(n) màn trình diễn hoành tráng
imposing
(adj) đồ sộ, uy nghi
acoustics
(n) âm học
embedded
(adj) cắm sâu vào
revert
(v) quay trở lại (trạng thái cũ)
reinforce
(v) gia cố
suburban
(adj) thuộc ngoại ô
integrate
(v) tích hợp
domesticate
(v) thuần hóa
alter
(v) thay đổi
devastate
(v) tàn phá
aromatic
(adj) thơm
strain
(n) chủng loài
yield
(n) sản lượng, năng suất
tolerant
(adj) chịu đựng
sprawling
(adj) mọc lan, rộng lộn xộn
compact
(adj) nhỏ gọn, cô đặc
regulatory
(adj) thuộc quản lí, pháp quy
obscure
(adj) mờ nhạt
staple
(adj/n) chủ lực/ lương thực
derive
(v) thu đc, bắt nguồn từ
property
(n) đặc tính
devote
(v) cống hiến
dwindle
(v) giảm dần
monoculture
(n) canh tác độc canh
nuanced
(adj) nhiều sắc thái, tinh thế
livelihood
(n) kế sinh nhai
contention
(n) sự tranh cãi
ecological
(adj) thuộc sinh thái
straightforward
(adj) đơn giản
sequester
(v) hấp thụ và lưu giữ
regulate
(v) quản lí, điều tiết
sterile
(adj) cằn cỗi
keystone
(adj/n) chủ chốt