new words 5, 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:52 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

sophisticated

(adj) tinh vi, phức tạp, hiện đại

2
New cards

inherited

(adj) đc thừa hưởng

3
New cards

excavate

(v) khai quật, đào lên

4
New cards

vessel

(n) tàu thuyền

5
New cards

hull

(n) thân tàu

6
New cards

systematic

(adj) có hệ thống, bài bản

7
New cards

merchant

(n) thương gia

8
New cards

unequalled

(adj) vô song, ko ai sánh kịp

9
New cards

cripple

(v) làm cho tê liệt, hư hại nặng

10
New cards

supersede

(v) thay thế

11
New cards

cargo

(n) hàng hóa (vận chuyển)

12
New cards

coordinate

(v) phối hợp, điều phối

13
New cards

gigantic

(adj) khổng lồ, đồ sộ

14
New cards

intercept

(v) chặn lại, đón đường

15
New cards

facilitate

(v) tạo điều kiện

16
New cards

spectacle

(n) cảnh tượng kì vĩ

17
New cards

specimen

(n) mẫu vật

18
New cards

premise

(n) tiền đề

19
New cards

embryo

(n) phôi thai

20
New cards

cutting-edge

(adj) tối tân, tiên tiến nhất

21
New cards

strive

(v) nỗ lực, phấn đấu

22
New cards

niche

(n) hốc sinh thái, chỗ trống

23
New cards

debilitate

(v) làm suy nhược

24
New cards

millennia

(n) hàng nghìn năm (số nhiều)

25
New cards

template

(n) khuôn mẫu

26
New cards

questionable

(adj) đáng ngờ

27
New cards

stagnant

(adj) trì trệ, tù đọng

28
New cards

regenerate

(v) tái sinh

29
New cards

prospect

(n) viễn cảnh, triển vọng

30
New cards

purify

(v) làm sạch, lọc

31
New cards

borehole

giếng khoan

32
New cards

sustain

(v) duy trì, nuôi sống

33
New cards

distilled

(adj) đc chưng cất

34
New cards

particle

(n) hạt nhỏ, phần tử

35
New cards

transmit

(v) truyền, phát đi

36
New cards

servicing

(n) vc bảo dưỡng, bảo trì

37
New cards

scarcity

(n) sự khan hiếm

38
New cards

lease

(v) thuê, cho thuê dài hạn

39
New cards

outright

(adv) trả trọn gói

40
New cards

venture

(n) dự án kinh doanh (mạo hiểm)

41
New cards

versatile

(adj) đa năng, linh hoạt

42
New cards

venue

(n) địa điểm tổ chức sự kiện

43
New cards

spectacle

(n) màn trình diễn hoành tráng

44
New cards

imposing

(adj) đồ sộ, uy nghi

45
New cards

acoustics

(n) âm học

46
New cards

embedded

(adj) cắm sâu vào

47
New cards

revert

(v) quay trở lại (trạng thái cũ)

48
New cards

reinforce

(v) gia cố

49
New cards

suburban

(adj) thuộc ngoại ô

50
New cards

integrate

(v) tích hợp

51
New cards

domesticate

(v) thuần hóa

52
New cards

alter

(v) thay đổi

53
New cards

devastate

(v) tàn phá

54
New cards

aromatic

(adj) thơm

55
New cards

strain

(n) chủng loài

56
New cards

yield

(n) sản lượng, năng suất

57
New cards

tolerant

(adj) chịu đựng

58
New cards

sprawling

(adj) mọc lan, rộng lộn xộn

59
New cards

compact

(adj) nhỏ gọn, cô đặc

60
New cards

regulatory

(adj) thuộc quản lí, pháp quy

61
New cards

obscure

(adj) mờ nhạt

62
New cards

staple

(adj/n) chủ lực/ lương thực

63
New cards

derive

(v) thu đc, bắt nguồn từ

64
New cards

property

(n) đặc tính

65
New cards

devote

(v) cống hiến

66
New cards

dwindle

(v) giảm dần

67
New cards

monoculture

(n) canh tác độc canh

68
New cards

nuanced

(adj) nhiều sắc thái, tinh thế

69
New cards

livelihood

(n) kế sinh nhai

70
New cards

contention

(n) sự tranh cãi

71
New cards

ecological

(adj) thuộc sinh thái

72
New cards

straightforward

(adj) đơn giản

73
New cards

sequester

(v) hấp thụ và lưu giữ

74
New cards

regulate

(v) quản lí, điều tiết

75
New cards

sterile

(adj) cằn cỗi

76
New cards

keystone

(adj/n) chủ chốt