Unit 30

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

82 Terms

1
New cards

affect

ảnh hưởng, tác động

2
New cards

balance

cân bằng, sự cân bằng

3
New cards

benefit

lợi ích, có ích

4
New cards

breathe

thở

5
New cards

chew

nhai

6
New cards

chop

chặt, đốn, bổ, chẻ

7
New cards

contain

chứa đựng

8
New cards

cough

ho, tiếng ho

9
New cards

cure

chữa trị, cách chữa trị

10
New cards

exercise

thể dục, tập thể dục

11
New cards

flu

cảm cúm

12
New cards

operation

phẫu thuật

13
New cards

healthy

khỏe mạnh

14
New cards

ignore

phớt lờ

15
New cards

infection

sự lây nhiễm

16
New cards

ingredient

nguyên liệu, thành phần

17
New cards

injury

chấn thương

18
New cards

limit

giới hạn

19
New cards

meal

bữa ăn

20
New cards

pill

viên thuốc

21
New cards

recover

phục hồi

22
New cards

salty

mặn

23
New cards

slice

cắt mỏng, thái

24
New cards

sour

chua

25
New cards

spicy

cay

26
New cards

stir

khuấy

27
New cards

taste

nếm, vị

28
New cards

treatment

sự chữa trị

29
New cards

suffer

chịu đựng

30
New cards

vitamin

vitamin, sinh tố

31
New cards

cut down on

cắt giảm

32
New cards

fall down

té, vấp ngã

33
New cards

get over

khỏi, vượt qua

34
New cards

go off

thiu, không còn tươi

35
New cards

lie down

nằm xuống

36
New cards

put on

tăng cân

37
New cards

sit down

ngồi xuống

38
New cards

stand up

đứng dậy, đứng lên

39
New cards

at night

vào ban đêm

40
New cards

at risk

có nguy cơ

41
New cards

in addition (to)

ngoài ra

42
New cards

in comparison to/with

so sánh với

43
New cards

in shape

trong hình dạng

44
New cards

on a diet

ăn kiêng

45
New cards

addicted to

nghiện cái gì

46
New cards

allergic to

dị ứng với

47
New cards

covered in/with

được phủ bởi/với

48
New cards

pleased with

hài lòng với

49
New cards

combine sth with

kết hợp với

50
New cards

complain (to sb) about

phàn nàn

51
New cards

die from/of

chết vì bệnh/nguyên nhân gì đó

52
New cards

fight against

chiến đấu chống lại

53
New cards

recover from

phục hồi, bình phục

54
New cards

smell of

có mùi của

55
New cards

a cure for

phương pháp/cách chữa trị

56
New cards

a recipe for

cách nấu ăn

57
New cards

bake

nướng

58
New cards

baker

thợ làm bánh mì

59
New cards

bakery

lò bánh mì, cửa hàng bánh mì

60
New cards

bend

bẻ cong, làm cong

61
New cards

bent

động từ V2 của bend

62
New cards

cook

nấu ăn, đầu bếp

63
New cards

cooker

nồi cơm điện

64
New cards

cookery

nghệ thuật nấu ăn

65
New cards

intend

định làm gì

66
New cards

intention

ý định

67
New cards

intentional

cố tình, cố ý, có chủ ý

68
New cards

jog

chạy bộ

69
New cards

jogging

sự chạy bộ

70
New cards

jogger

người chạy bộ

71
New cards

medicine

thuốc

72
New cards

medical

thuộc y khoa

73
New cards

pain

sự đau nhức

74
New cards

painful

đau đớn

75
New cards

painless

không đau đớn

76
New cards

reduce

giảm

77
New cards

reduction

sự giảm

78
New cards

sense

giác quan, ý thức

79
New cards

sensible

biết điều, hợp lí

80
New cards

sensitive

nhạy cảm, dễ bị tổn thương

81
New cards

weigh

cân

82
New cards

weight

cân nặng