TỪ VỰNG 읽기 - KỲ 91 CÔNG KHAI

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/436

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:56 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

437 Terms

1
New cards

V+거든

"1. Giữa câu : nếu thì

2. Đúng cuối câu : vì"

2
New cards

"V+기 무섭게

=자마자/ V(으)ㄴ 후에"

Ngay sau khi (trong khoảng time ngắn) Khác với V(으)ㄴ 후에 (thực hiện sau time dài)

3
New cards

V+기 나름이다

Dựa vào, dựa theo hành động trước mà kết quả nó có thể khác nhau,hành động tiếp sau có thể khác nhau

4
New cards

"V+(으)ㄴ거나 마찬가지이다

=V+(으)ㄴ거나 다름없다"

Giống hệt => Gần như là, xem như là, giống như là

5
New cards

사이사이

Khoảng trống, khoảng cách

6
New cards

칫솔/비누

Bàn chải/ xà phòng

7
New cards

안경/ 수건

Kính/ khăn mặt

8
New cards

예쁜 꿈과 희망을 키우다

Nuôi ước mơ và hi vọng đẹp

9
New cards

마음으로 보살피다

Chăm sóc bằng tấm lòng

10
New cards

서점/은행/우체국

Hiệu sách/ ngân hàng/ bưu điện

11
New cards

절약 습관

Thói quen tiết kiệm

12
New cards

공연장 내에서

Nơi biểu diễn, rạp, sân khấu

13
New cards

전원을 끄다/진동으로 하다

Tắt nguồn/ để chế độ rung

14
New cards

관람 규칙

Quy tắc xem

15
New cards

별꽃공원

công viên 별꽃

16
New cards

성인과 학생

người lớn và học sinh

17
New cards

미리 신청하다

Đăng ký trước

18
New cards

자가용

Xe riêng/ xe ô tô gia đình/ đồ gia dụng gia đình

19
New cards

작년에 이어

Tiếp nối năm ngoái

20
New cards

수리 서비슬르 제고하다

Cung cấp dịch vụ sửa chữa

21
New cards

무료로

Miến phí

22
New cards

부품을 교체하다

Thay thế phụ tùng

23
New cards

사연

Sự tình, câu chuyện

24
New cards

잔잔하다

Nhè nhẹ,phẳng lặng, êm dịu, lắng xuống

25
New cards

잔잔한 감동을 주다

Gây cảm động nhẹ nhàng

26
New cards

사고를 당하다

Gặp sự cố

27
New cards

피자가 망가지다

Pizza bị hỏng, bị toang

28
New cards

배달하러 가다

Đi để giao hàng

29
New cards

사람이 다치는 피해

Thiệt hại bị thương về người

30
New cards

빗길

Đường mưa

31
New cards

미끄럽다

Trơn trượt

32
New cards

짤게는 하루,길게는 한 달정도

Ngắn thì 1 ngày, dài thì 1 tháng

33
New cards

반짝

Lấp loé

34
New cards

임시 매장

Chợ tạm thời

35
New cards

붐비

Tấp nập, chật ních

36
New cards

친속하다

1 cách thân thiện

37
New cards

열기

Nhiệt, lửa

38
New cards

기업

Doanh nghiệp

39
New cards

전화를 끊다

Cúp điện thoại

40
New cards

뒤늦게 미안한 마음이 들었다

Cảm thấy có lỗi 1 cách muộn màng

41
New cards

합격 소식을 듣다

Nghe tin tức pass/đậu

42
New cards

자신의 일처럼 기뻐했다

Vui như chính việc của bản thân vậy

43
New cards

당과 단백질

Đường và chất đạm

44
New cards

색깔이 바뀌게 되다

Màu sắc bị biến đổi

45
New cards

구우다

Nướng

46
New cards

고기의 맛도 더깊어지다

Vị thịt trở nên đạm vị hơn

47
New cards

열이 너무 여가해지다

Lửa/nhiệt mạnh hơn

48
New cards

검게 타게 되면

Bị cháy đen

49
New cards

타조

Con đà điểu

50
New cards

적 다가오다

Địch đang tiến lại gần

51
New cards

머리를 모래에 파묻다

Đang rúc đầu vào trong cát

52
New cards

위험이나 위기

Nguy hiểm hay nguy cơ

53
New cards

시각/ 청각

Thị giác/ thính giác

54
New cards

울리는 발소리

Tiếng bước chân rung lên, réo, ú

55
New cards

적의 움직임을 알기

Biết được sự di chuyển của kẻ địch

56
New cards

다른 타조를 공격하다

Công kích/tấn công con đà điểu khác

57
New cards

섬유 유연제

Nước xả vải

58
New cards

막을 씌워 옷감을 부드럽게 하다

Tạo ra lớp màng bao trùm rồi làm mềm mại quần áo

59
New cards

향기도 남기다

Để lại hương thơm

60
New cards

촉감을 거칠다

Tạo ra cảm giác mềm mại khi sờ vào

61
New cards

흡수력을 떨어뜨리다

Giảm khả năng hấp thụ

62
New cards

소재

Chất liệu vật liệu

63
New cards

디지털 기기에 대한 의존도

Độ lệ thuộc vào thiết bị kỹ thuật số

64
New cards

무어간 직적 기억해야 할 일이 많다

Nhiều việc mà chúng ta phải trực tiếp ghi nhớ 1 cái gì đó

65
New cards

뇌를 사용하는 방삭

Phương thức sử dụng não

66
New cards

이전과 달라졌다

Trở nên khác so với trước đây

67
New cards

사용량이 줄어들다

Lượng sử dụng giảm đi

68
New cards

단순히 정보를 기억하다

Ghi nhớ thông tin đơn thuần

69
New cards

맙도적으로 많아진 정보를 처리하다

Xử lý nhiều thông tin mang tính áp đảo

70
New cards

기억력

Khả năng ghi nhớ

71
New cards

저장해야 할 정보

Thông tin sẽ phải lưu trữ

72
New cards

매섭다

Dữ dằn, dữ dội, nghiêm khắc

73
New cards

황제펭귄

Chim cánh cụt hoàng đế

74
New cards

무리생활/ 무리 전체 돌다

Sinh hoạt bầy đàn/ toàn bộ bầy đoàn chúng xoay

75
New cards

줄곧 =계속

Liên tục

76
New cards

찬바람을 맞다

Đón/ đương đầu với gió lạnh

77
New cards

겹겹이 붙다

Dính lớp lớp/ từng lớp

78
New cards

바깥쪽과 안쪽에 있는 펭귄

Con chim cánh cụt mà ở bên trong với bên ngoài

79
New cards

계속 서로의 위치를 바꾸다

Liên tục đổi vị trí lẫn nhau

80
New cards

추위에 떨던 펭귄

Chim cánh cụt đang run rẩy trong cái lạnh

81
New cards

둥글게 돌다

Xoay hình tròn

82
New cards

비록...지만

Mặc dù..

83
New cards

복제품 전시회

Triển lãm phục chế phẩm

84
New cards

미술 전시회

Triển lãm mỹ thuật

85
New cards

돈벌이에 급급하다

Mải mê, chăm chú vào kiếm sống

86
New cards

관계자들/ 전시 포스터

Người có liên quan, người có phận sự/ poster quảng cáo

87
New cards

홍보 자료

Tài liệu quảng bá

88
New cards

입장료 수입만을 챙기다

Chỉ để ý thu nhập phí vào cửa

89
New cards

불만을 쏟아내고 있다

Đang trút sự bất mãn

90
New cards

우려하다

Lo lắng

91
New cards

관심을 끊다

Cắt đứt/ dừng sự quan tâm

92
New cards

입맛에 맞다

Hợp khẩu vị => vừa miệng

93
New cards

가슴을 울리다

Lay động con tim, rung động lòng người

94
New cards

발목을 잡다

Bắt gót chân ( nắm được điểm yếu)

95
New cards

손을 맞잡다

Bắt tay nhau (cùng chung ý chí và hợp lực mật thiết)

96
New cards

무순처럼 길쭉하게 위로만 자라다

Mọc dài lên trên giống như củ cải

97
New cards

꽃집을 지나다가 꽃말에 이끌다

Đi ngang qua cửa hàng hoa và bị thu hút bởi ý nghĩa của loài hoa

98
New cards

금잔화 꽃씨를 샀다

Tôi đã mua hạt giống hoa cúc vạn thọ

99
New cards

싹이 텄다

Đâm chồi

100
New cards

때맞춰

Đúng lúc