Thẻ ghi nhớ: GTC HSK5 - Bài 5:济南的泉水 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:36 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

悠久

yōujiǔ - lâu đời

2
New cards

文字

wénzì - văn tự (ngôn ngữ viết)

3
New cards

记载

/jìzǎi/ (v) ghi chép, ghi lại

4
New cards

形状

xíngzhuàng - hình dáng

5
New cards

描写

miáoxiě - miêu tả

6
New cards

赞美

zànměi - khen ngợi, ca ngợi, ca tụng

7
New cards

shī - thơ

8
New cards

充满

chōng mǎn - tràn đầy, chan chứa, tràn ngập

9
New cards

感激

gǎn jī - cảm kích, biết ơn

10
New cards

从而

cóng'ér - do đó, vì vậy

11
New cards

传说

chuánshuō - truyền thuyết

12
New cards

产生

chǎnshēng - xuất hiện, sản sinh

13
New cards

善良

shànliáng - hảo tâm, lương thiện, tốt bụng

14
New cards

晕倒

/yūn dǎo/ (v) ngất xỉu

15
New cards

qiú - cầu, tìm, trách, xin, nhờ giúp, van

16
New cards

hú - bình, ấm

17
New cards

白玉壶

/báiyù hú/ (n) ấm, bình ngọc trắng

18
New cards

治疗

zhìliáo ( v ) : điều trị, chữa bệnh

19
New cards

qiǎng - cướp lấy, vồ lấy

20
New cards

/mái/ (v) chôn, vùi

21
New cards

(躲)藏

(duǒ)cáng - trốn tránh, ẩm náu, giấu

22
New cards

天下第一泉

Thiên hạ đệ nhất tuyền

23
New cards

分布

/fēnbù/ (v) phân bố

24
New cards

天然

tiānrán (a) - tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên

25
New cards

极为少有

/jíwéi shǎo yǒu/ cực kỳ hiếm có

26
New cards

独特

dútè - độc đáo, đặc biệt, riêng biệt

27
New cards

反映

/fǎnyìng/ (v) phản ánh, thể hiện

28
New cards

如此之多

/rúcǐ zhī duō/ nhiều như vậy

29
New cards

命名

mìngmíng - mệnh danh, đặt tên

我们需要给这个产品命名。 Wǒmen xūyào gěi zhège chǎnpǐn mìngmíng. Chúng ta cần đặt tên cho sản phẩm này.

30
New cards

形成

xíngchéng - hình thành

31
New cards

/yú/ (prep) từ, ở, vào

来自于:bắt nguồn từ

32
New cards

广大

guǎngdà - rộng lớn

33
New cards

岩石

yánshí (n) - nham thạch (rock - nói chung)

34
New cards

石灰岩

/shíhuīyán/ (n) đá vôi

35
New cards

火成岩

/huǒchéngyán/ (n) đá mác-ma, đá phun trào

36
New cards

亿

yì - một trăm triệu

37
New cards

地区

dìqū - khu vực, vùng

38
New cards

表面

( biǎomiàn ) bề mặt, phía ngoài

39
New cards

地下水

dìxiàshuǐ - nước ngầm; mạch nước ngầm

40
New cards

地势

/dìshì/ (n) địa thế, địa hình

41
New cards

角度

jiǎodù - góc, góc độ

42
New cards

/xié/ (adj) xiên, nghiêng

>< 直

43
New cards

wéi (v) - trở thành

44
New cards

pèng (v) - va, chạm, gặp, đâm

45
New cards

/chōng/ (v) xông thẳng lên

46
New cards

dǎng - ngăn chặn , ngăn cản

- 挡路

- 挡住, 挡住了路

47
New cards

dī (lượng từ) giọt

一滴水

48
New cards

戏剧

xìjù - kịch, tuồng