thể thao

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:14 PM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

football

/ˈfʊtbɔːl/ - bóng đá

2
New cards

soccer

/ˈsɒkə(r)/ - bóng đá

3
New cards

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/ - bóng rổ

4
New cards

volleyball

/ˈvɒlibɔːl/ - bóng chuyền

5
New cards

tennis

/ˈtenɪs/ - quần vợt

6
New cards

badminton

/ˈbædmɪntən/ - cầu lông

7
New cards

swimming

/ˈswɪmɪŋ/ - bơi lội

8
New cards

running

/ˈrʌnɪŋ/ - chạy bộ

9
New cards

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/ - đạp xe

10
New cards

gymnastics

/dʒɪmˈnæstɪks/ - thể dục dụng cụ

11
New cards

athletics

/æθˈletɪks/ - điền kinh

12
New cards

player

/ˈpleɪə(r)/ - người chơi

13
New cards

coach

/kəʊtʃ/ - huấn luyện viên

14
New cards

match

/mætʃ/ - trận đấu

15
New cards

team

/tiːm/ - đội

16
New cards

win

/wɪn/ - thắng

17
New cards

lose

/luːz/ - thua

18
New cards

score

/skɔː(r)/ - ghi bàn, điểm số

19
New cards

stadium

/ˈsteɪdiəm/ - sân vận động

20
New cards

referee

/ˌrefəˈriː/ - trọng tài

21
New cards

champion

/ˈtʃæmpiən/ - nhà vô địch

22
New cards

championship

/ˈtʃæmpiənʃɪp/ - giải vô địch

23
New cards

tournament

/ˈtʊənəmənt/ - giải đấu

24
New cards

gym

/dʒɪm/ - phòng tập

25
New cards

athlete

/ˈæθliːt/ - vận động viên

26
New cards

opponent

/əˈpəʊnənt/ - đối thủ

27
New cards

spectator

/spekˈteɪtə(r)/ - khán giả

28
New cards

compete

/kəmˈpiːt/ - thi đấu

29
New cards

competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ - cuộc thi

30
New cards

victory

/ˈvɪktəri/ - chiến thắng

31
New cards

defeat

/dɪˈfiːt/ - thất bại

32
New cards

trophy

/ˈtrəʊfi/ - cúp

33
New cards

medal

/ˈmedl/ - huy chương

34
New cards

fitness

/ˈfɪtnəs/ - thể lực

35
New cards

stamina

/ˈstæmɪnə/ - sức bền

36
New cards

exercise

/ˈeksəsaɪz/ - tập thể dục

37
New cards

workout

/ˈwɜːkaʊt/ - buổi tập

38
New cards

whistle

/ˈwɪsl/ - cái còi

39
New cards

captain

/ˈkæptɪn/ - đội trưởng

40
New cards

penalty

/ˈpenəlti/ - quả phạt

41
New cards

draw

/drɔː/ - trận hòa

42
New cards

foul

/faʊl/ - lỗi phạm quy

43
New cards

pitch

/pɪtʃ/ - sân cỏ

44
New cards

court

/kɔːt/ - sân đấu

45
New cards

runner-up

/ˌrʌnər ˈʌp/ - á quân