1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
football
/ˈfʊtbɔːl/ - bóng đá
soccer
/ˈsɒkə(r)/ - bóng đá
basketball
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ - bóng rổ
volleyball
/ˈvɒlibɔːl/ - bóng chuyền
tennis
/ˈtenɪs/ - quần vợt
badminton
/ˈbædmɪntən/ - cầu lông
swimming
/ˈswɪmɪŋ/ - bơi lội
running
/ˈrʌnɪŋ/ - chạy bộ
cycling
/ˈsaɪklɪŋ/ - đạp xe
gymnastics
/dʒɪmˈnæstɪks/ - thể dục dụng cụ
athletics
/æθˈletɪks/ - điền kinh
player
/ˈpleɪə(r)/ - người chơi
coach
/kəʊtʃ/ - huấn luyện viên
match
/mætʃ/ - trận đấu
team
/tiːm/ - đội
win
/wɪn/ - thắng
lose
/luːz/ - thua
score
/skɔː(r)/ - ghi bàn, điểm số
stadium
/ˈsteɪdiəm/ - sân vận động
referee
/ˌrefəˈriː/ - trọng tài
champion
/ˈtʃæmpiən/ - nhà vô địch
championship
/ˈtʃæmpiənʃɪp/ - giải vô địch
tournament
/ˈtʊənəmənt/ - giải đấu
gym
/dʒɪm/ - phòng tập
athlete
/ˈæθliːt/ - vận động viên
opponent
/əˈpəʊnənt/ - đối thủ
spectator
/spekˈteɪtə(r)/ - khán giả
compete
/kəmˈpiːt/ - thi đấu
competition
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ - cuộc thi
victory
/ˈvɪktəri/ - chiến thắng
defeat
/dɪˈfiːt/ - thất bại
trophy
/ˈtrəʊfi/ - cúp
medal
/ˈmedl/ - huy chương
fitness
/ˈfɪtnəs/ - thể lực
stamina
/ˈstæmɪnə/ - sức bền
exercise
/ˈeksəsaɪz/ - tập thể dục
workout
/ˈwɜːkaʊt/ - buổi tập
whistle
/ˈwɪsl/ - cái còi
captain
/ˈkæptɪn/ - đội trưởng
penalty
/ˈpenəlti/ - quả phạt
draw
/drɔː/ - trận hòa
foul
/faʊl/ - lỗi phạm quy
pitch
/pɪtʃ/ - sân cỏ
court
/kɔːt/ - sân đấu
runner-up
/ˌrʌnər ˈʌp/ - á quân