UNIT 1 TOEIC LISTENING B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:55 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

adjust

(v) điều chỉnh

2
New cards

athlete

(n) vận động viên

3
New cards

audience

(n) khán giả

4
New cards

balcony

(n) ban công

5
New cards

blueprint

(n) bản thiết kế

6
New cards

conduct

(v) tiến hành, thực hiện

7
New cards

conference

(n) hội nghị

8
New cards

counter

(n) quầy

9
New cards

curtain

(n) rèm

10
New cards

demonstrate

(v) minh họa

11
New cards

dessert

(n) món tráng miệng

12
New cards

engine

(n) động cơ

13
New cards

examine

(v) kiểm tra, xem xét, khám

14
New cards

exhibit

(v) triển lãm

15
New cards

flowerpot

(n) lọ hoa

16
New cards

fountain

(n) đài phun nước, vòi nước

17
New cards

handout (n)

(n) tài liệu phát ra

18
New cards

inspect

(v) điều tra

19
New cards

install

(v) lắp đặt

20
New cards

jewelry

(n) trang sức

21
New cards

keyboard

(n) bàn phím

22
New cards

ladle

(n) cái muôi

23
New cards

laundry

(n) giặt là

24
New cards

lawn

(n) bãi cỏ

25
New cards

lay

(v) đặt, để

26
New cards

lecture

(n) bài giảng

27
New cards

light fixture

(n) đèn chiếu sáng

28
New cards

line up

(v) xếp hàng

29
New cards

mirror

(n) gương

30
New cards

monitor

(n) màn hình

31
New cards

monument

(n) tượng đài, công trình kỷ niệm

32
New cards

occupied

(adj) có người sử dụng

33
New cards

patient

(n) bệnh nhân

34
New cards

pedestrian

(n) người đi bộ

35
New cards

performance

(n) sự biểu diễn

36
New cards

pick up

(v) nhặt lên, cầm lên

37
New cards

point at

(n) chỉ vào

38
New cards

presentation

(n) bài thuyết trình

39
New cards

protective clothing

(n) quần áo bảo hộ

40
New cards

put on

(v) đang mặc

41
New cards

reflection

(n) sự phản chiếu

42
New cards

refreshment

(n) đồ ăn uống nhẹ

43
New cards

replace

(v) thay thế

44
New cards

scenery

(n) phong cảnh

45
New cards

serve

(v) phục vụ

46
New cards

sharpen

(v) mài, mài sắc

47
New cards

signboard

(n) bảng hiệu

48
New cards

stack

(v, n) xếp chồng, chồng (đống)

49
New cards

stare

(v) nhìn chằm chằm

50
New cards

statue

(n) tượng

51
New cards

stroll

(v) đi dạo

52
New cards

take off

(v) cất cánh, cởi quần áo

53
New cards

type

(n) đánh (chữ)

54
New cards

unpack

(v) mở, tháo, dỡ

55
New cards

wipe

(v) lau