1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adjust
(v) điều chỉnh
athlete
(n) vận động viên
audience
(n) khán giả
balcony
(n) ban công
blueprint
(n) bản thiết kế
conduct
(v) tiến hành, thực hiện
conference
(n) hội nghị
counter
(n) quầy
curtain
(n) rèm
demonstrate
(v) minh họa
dessert
(n) món tráng miệng
engine
(n) động cơ
examine
(v) kiểm tra, xem xét, khám
exhibit
(v) triển lãm
flowerpot
(n) lọ hoa
fountain
(n) đài phun nước, vòi nước
handout (n)
(n) tài liệu phát ra
inspect
(v) điều tra
install
(v) lắp đặt
jewelry
(n) trang sức
keyboard
(n) bàn phím
ladle
(n) cái muôi
laundry
(n) giặt là
lawn
(n) bãi cỏ
lay
(v) đặt, để
lecture
(n) bài giảng
light fixture
(n) đèn chiếu sáng
line up
(v) xếp hàng
mirror
(n) gương
monitor
(n) màn hình
monument
(n) tượng đài, công trình kỷ niệm
occupied
(adj) có người sử dụng
patient
(n) bệnh nhân
pedestrian
(n) người đi bộ
performance
(n) sự biểu diễn
pick up
(v) nhặt lên, cầm lên
point at
(n) chỉ vào
presentation
(n) bài thuyết trình
protective clothing
(n) quần áo bảo hộ
put on
(v) đang mặc
reflection
(n) sự phản chiếu
refreshment
(n) đồ ăn uống nhẹ
replace
(v) thay thế
scenery
(n) phong cảnh
serve
(v) phục vụ
sharpen
(v) mài, mài sắc
signboard
(n) bảng hiệu
stack
(v, n) xếp chồng, chồng (đống)
stare
(v) nhìn chằm chằm
statue
(n) tượng
stroll
(v) đi dạo
take off
(v) cất cánh, cởi quần áo
type
(n) đánh (chữ)
unpack
(v) mở, tháo, dỡ
wipe
(v) lau