1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
오전
buổi sáng
오후
chiều
낮
ban ngày
밤
ban đêm
아침
sáng
점심
trưa
저녁
tối
새벽
sáng sớm
시
giờ
분
phút
초
giây
일어나다
thức dậy
이를 닦다
đánh răng
세수하다
rửa mặt
다니디
đi lại (thường xuyên)
배우다
học
숙제하다
làm bài tập
청소하다
dọn vệ sinh
목욕하다
tắm
출근하다
đi làm
퇴근하다
tan tầm
시작하다
bắt đầu
끝나다
kết thúc