Crossing the Threshold

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:02 PM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

Renovated

(adj) Được cải tạo, trùng tu

2
New cards

Makeover

(n) Sự thay đổi diện mạo, nâng cấp

3
New cards

Irresistible

(adj) Không thể cưỡng lại được

4
New cards

Urge

(n) Sự thôi thúc, lòng ham muốn

5
New cards

Overbearing

(adj) Hống hách, độc đoán, kiểm soát quá mức

6
New cards

Micromanage

(v) Quản lý vi mô (kiểm soát từng chi tiết nhỏ nhặt)

7
New cards

Municipal

(adj) Thuộc về thị xã, thành phố, đô thị (công cộng)

8
New cards

Bureaucratic

(adj) Mang tính quan liêu, thủ tục rườm rà

9
New cards

Doomed

(adj) Chắc chắn thất bại, định sẵn là sụp đổ

10
New cards

Heritage

(n) Di sản

11
New cards

Refurbish

(v) Tân trang, làm mới lại

12
New cards

Patron

(n) Khách hàng quen, người lui tới thường xuyên

13
New cards

Circulation

(n) Sự lưu thông, sơ đồ di chuyển (trong kiến trúc)

14
New cards

Off-putting

(adj) Gây khó chịu, mất thiện cảm

15
New cards

Intangible

(adj) Vô hình, không thể chạm bằng tay

16
New cards

Highbrow

(adj) Mang tính bác học, trí thức cao

17
New cards

Engage

(v) Tiếp cận, tương tác, gắn kết

18
New cards

Confirm

(v) Xác nhận, chứng thực

19
New cards

Intimidated

(adj) Bị đe dọa, cảm thấy sợ hãi, rụt rè

20
New cards

Undoing

(n) Sự hủy hoại, nguyên nhân dẫn đến thất bại/sụp đổ

21
New cards

Undemocratic

(adj) Không dân chủ, mang tính đặc quyền, không dành cho số đông

22
New cards

Epitome

(n) Biểu tượng hoàn hảo, hình mẫu thu nhỏ

23
New cards

Fatally

(adv) Một cách chí tử, nghiêm trọng (dẫn đến thất bại/hậu quả xấu)

24
New cards

Out of step

(adj) Lỗi thời, không hợp thời, lạc điệu

25
New cards

Contemporary

(adj) Đương đại, hiện đại

26
New cards

Commence

(v) Bắt đầu, khởi công

27
New cards

Conservationist

(n) Nhà bảo tồn, người bảo vệ môi trường/di sản

28
New cards

Disillusioned

(adj) Vỡ mộng, tỉnh ngộ (cảm thấy thất vọng vì thực tế không như mong đợi)

29
New cards

Precious

(adj) Quý giá, quý báu

30
New cards

Scale

(n) Quy mô, mức độ

31
New cards

Blow out

(v) Tăng vọt, vượt quá kiểm soát (về chi phí, ngân sách)

32
New cards

Dry up

(v) Cạn kiệt, biến mất dần

33
New cards

Significance

(n) Tầm quan trọng, ý nghĩa biểu tượng lớn

34
New cards

Stir up

(v) Kích động, dấy lên, làm sục sôi (tranh luận, cảm xúc)

35
New cards

Canopy

(n) Mái vòm, vòm mái che

36
New cards

Tapered

(adj) Thon nhỏ dần về một đầu

37
New cards

Clad

(v) Được bao phủ, bọc lại, ốp lại

38
New cards

In full flight

(adv) Trong tư thế đang lao đi hết tốc lực, đang bay vút lên

39
New cards

Curvature

(n) Độ cong, đường cong

40
New cards

Filter

(v) Lọc (ánh sáng, âm thanh)

41
New cards

Forecourt

(n) Sân trước

42
New cards

Echo

(n) Sự lặp lại, sự phản chiếu, sự tương đồng

43
New cards

Settlement

(n) Khu định cư, sự an dân

44
New cards

Reinforce

(v) Củng cố, tăng cường

45
New cards

Emphasise

(v) Nhấn mạnh, làm nổi bật

46
New cards

Mediocre

(adj) Tầm thường, có chất lượng trung bình

47
New cards

Misappropriate

(v) Chiếm dụng trái phép, dùng sai mục đích

48
New cards

Extinct

(adj) Tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

49
New cards

Liken

(v) So sánh, ví von

50
New cards

Misconception

(n) Quan niệm sai lầm, sự hiểu lầm

51
New cards

Sum up

(v) Tóm gọn lại, là minh chứng điển hình cho

52
New cards

Prejudice

(n) Định kiến, thành kiến

53
New cards

Objection

(n) Sự phản đối, sự chống đối

54
New cards

Atrium

(n) Sảnh lớn thông tầng (thường có mái kính)

55
New cards

Gaze

(n) Ánh nhìn, cái nhìn chằm chằm

56
New cards

Incorporate

(v) Hợp nhất, sáp nhập, kết hợp chặt chẽ

57
New cards

A far cry from

(adj) Khác xa một trời một vực, hoàn toàn khác biệt

58
New cards

Antiseptic

(adj) Vô trùng, sạch sẽ quá mức (gây cảm giác lạnh lẽo, thiếu sức sống)

59
New cards

Impermeable

(adj) Không thể thấu qua, khó tiếp cận (trong ngữ cảnh này chỉ sự khép kín, xa cách)

60
New cards

Disrepair

(n) Tình trạng hư hỏng, xập xệ

61
New cards

Strip out

(v) Gỡ bỏ toàn bộ, lột sạch (nội thất, trang trí)

62
New cards

Walk away

(v) Bị lấy đi mất, biến mất (trong ngữ cảnh này chỉ cổ vật/đồ trang trí bị thất thoát)

63
New cards

Remarkably

(adv) Đáng chú ý, xuất sắc, phi thường

64
New cards

Reconstruct

(v) Tái thiết lập, khôi phục lại

65
New cards

Scaffolding

(n) Giàn giáo (trong xây dựng)

66
New cards

Erect

(v) Dựng lên, xây dựng nên

67
New cards

Progress

(v) Tiến triển, tiến hành

68
New cards

Retain

(v) Giữ lại, duy trì

69
New cards

Embed

(v) Khảm vào, gắn chặt vào, đóng sâu vào

70
New cards

Expose

(v) Lộ ra, phơi bày ra

71
New cards

Cynic

(n) Người hay hoài nghi, người ích kỷ nghĩ xấu cho người khác

72
New cards

Chalk up to

(v) Quy cho là do, đổ tại cho

73
New cards

Novelty

(n) Sự mới lạ, tính mới mẻ

74
New cards

Alluring

(adj) Quyến rũ, lôi cuốn, hấp dẫn

75
New cards

Crawling with

(adj) Đầy rẫy, nhung nhúc, đông nghịt (người)