kinh doanh và nơi làm việc

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

export

(v) xuất khẩu, bán ra nước ngoài

2
New cards

import

(v) nhập khẩu, mua từ nước ngoài về

3
New cards

promote

(v) thăng chức, thăng tiến

4
New cards

invest

(v) đầu tư, bỏ vốn

5
New cards

trade

(v) buôn bán, trao đổi

6
New cards

office

(n) văn phòng, phòng làm việc

7
New cards

deal

(n) thỏa thuận, giao dịch

8
New cards

offer

(n) lời đề nghị, lời đề xuất

9
New cards

profession

(n) nghề nghiệp

10
New cards

career

(n) sự nghiệp, nghề nghiệp

11
New cards

occupation

(n) nghề nghiệp, công việc

12
New cards

agreement

(n) thỏa thuận, hợp đồng

13
New cards

contract

(n) hợp đồng

14
New cards

business plan

(n) kế hoạch kinh doanh

15
New cards

interview

(v) phỏng vấn

16
New cards

interview

(n) cuộc phỏng vấn, buổi phỏng vấn

17
New cards

competition

(n) cạnh tranh, cuộc thi

18
New cards

opportunity

(n) cơ hội, dịp

19
New cards

professional

(adj) chuyên nghiệp

20
New cards

commercial

(adj) thương mại

21
New cards

unemployment

(n) thất nghiệp, không có việc làm

22
New cards

financial

(adj) tài chính, kinh tế

23
New cards

supply

(n) vật tư, nguồn cung cấp

24
New cards

demand

(n) nhu cầu

25
New cards

service

(n) dịch vụ

26
New cards

mine

(n) mỏ, hầm mỏ

27
New cards

plant

(n) nhà máy, trạm

28
New cards

workshop

(n) xưởng, phân xưởng

29
New cards

garage

(n) nhà để xe, xưởng sửa chữa ô tô

30
New cards

headquarters

(n) trụ sở chính, tổng hành dinh

31
New cards

unemployed

(adj) thất nghiệp, không có việc làm

32
New cards

consumer

(n) người tiêu dùng, khách hàng

33
New cards

partner

(n) đối tác, cộng sự

34
New cards

qualified

(adj) đủ tiêu chuẩn, có năng lực

35
New cards

crew

(n) đội, nhóm

36
New cards

manage

(v) quản lý, điều hành

37
New cards

resource

(n) nguồn lực, phương tiện

38
New cards

firm

(n) công ty, hãng

39
New cards

marketing

(n) tiếp thị

40
New cards

working

(adj) đang làm việc, hoạt động

41
New cards

skilled

(adj) có kỹ năng, thành thạo