1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
export
(v) xuất khẩu, bán ra nước ngoài
import
(v) nhập khẩu, mua từ nước ngoài về
promote
(v) thăng chức, thăng tiến
invest
(v) đầu tư, bỏ vốn
trade
(v) buôn bán, trao đổi
office
(n) văn phòng, phòng làm việc
deal
(n) thỏa thuận, giao dịch
offer
(n) lời đề nghị, lời đề xuất
profession
(n) nghề nghiệp
career
(n) sự nghiệp, nghề nghiệp
occupation
(n) nghề nghiệp, công việc
agreement
(n) thỏa thuận, hợp đồng
contract
(n) hợp đồng
business plan
(n) kế hoạch kinh doanh
interview
(v) phỏng vấn
interview
(n) cuộc phỏng vấn, buổi phỏng vấn
competition
(n) cạnh tranh, cuộc thi
opportunity
(n) cơ hội, dịp
professional
(adj) chuyên nghiệp
commercial
(adj) thương mại
unemployment
(n) thất nghiệp, không có việc làm
financial
(adj) tài chính, kinh tế
supply
(n) vật tư, nguồn cung cấp
demand
(n) nhu cầu
service
(n) dịch vụ
mine
(n) mỏ, hầm mỏ
plant
(n) nhà máy, trạm
workshop
(n) xưởng, phân xưởng
garage
(n) nhà để xe, xưởng sửa chữa ô tô
headquarters
(n) trụ sở chính, tổng hành dinh
unemployed
(adj) thất nghiệp, không có việc làm
consumer
(n) người tiêu dùng, khách hàng
partner
(n) đối tác, cộng sự
qualified
(adj) đủ tiêu chuẩn, có năng lực
crew
(n) đội, nhóm
manage
(v) quản lý, điều hành
resource
(n) nguồn lực, phương tiện
firm
(n) công ty, hãng
marketing
(n) tiếp thị
working
(adj) đang làm việc, hoạt động
skilled
(adj) có kỹ năng, thành thạo