UNIT 17: TALKING BUSSINESS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/165

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:34 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

166 Terms

1
New cards
Advertisement (/ədˈvɜːtɪsmənt/)
n - quảng cáo
2
New cards
Advertising (/ˈædvətaɪzɪŋ/)
n - ngành quảng cáo
3
New cards
Boss (/bɒs/)
n - sếp
4
New cards
Employer (/ɪmˈplɔɪə/)
n - người sử dụng lao động
5
New cards
Manager (/ˈmænɪdʒə/)
n - quản lý
6
New cards
Recruiter (/rɪˈkruːtə/)
n - nhà tuyển dụng
7
New cards
Employee (/ɪmˈplɔɪiː/)
n - nhân viên
8
New cards
Staff (/stɑːf/)
n - nhân viên
9
New cards
Worker (/ˈwɜːkə/)
n - người lao động
10
New cards
Personnel (/ˌpɜːsəˈnel/)
n - nhân sự
11
New cards
Workforce (/ˈwɜːkfɔːs/)
n - lực lượng lao động
12
New cards
Campaign (/kæmˈpeɪn/)
n - chiến dịch
13
New cards
Launch a campaign (/lɔːntʃ ə kæmˈpeɪn/)
v - khởi động chiến dịch
14
New cards
Candidate (/ˈkændɪdət/)
n - ứng viên
15
New cards
Applicant (/ˈæplɪkənt/)
n - người ứng tuyển
16
New cards
Contestant (/kənˈtestənt/)
n - thí sinh
17
New cards
Career (/kəˈrɪə/)
n - sự nghiệp
18
New cards
Clerk (/klɑːk/)
n - nhân viên văn phòng
19
New cards
Bank clerk (/bæŋk klɑːk/)
n - nhân viên ngân hàng
20
New cards
Teller (/ˈtelə/)
n - giao dịch viên
21
New cards
Filing clerk (/ˈfaɪlɪŋ klɑːk/)
n - nhân viên lưu trữ hồ sơ
22
New cards
Clerk desk (/klɑːk desk/)
n - bàn làm việc
23
New cards
Client (/ˈklaɪənt/)
n - khách hàng (dịch vụ chuyên môn)
24
New cards
Customer (/ˈkʌstəmə/)
n - khách hàng
25
New cards
Consumer (/kənˈsjuːmə/)
n - người tiêu dùng
26
New cards
Buyer (/ˈbaɪə/)
n - người mua
27
New cards
User (/ˈjuːzə/)
n - người dùng
28
New cards
Seller (/ˈselə/)
n - người bán
29
New cards
Supplier (/səˈplaɪə/)
n - nhà cung cấp
30
New cards
Colleague (/ˈkɒliːɡ/)
n - đồng nghiệp
31
New cards
Co-worker (/ˌkəʊˈwɜːkə/)
n - đồng nghiệp
32
New cards
Credibility (/ˌkredəˈbɪləti/)
n - độ tin cậy
33
New cards
Reliability (/rɪˌlaɪəˈbɪləti/)
n - sự đáng tin
34
New cards
Accountability (/əˌkaʊntəˈbɪləti/)
n - trách nhiệm giải trình
35
New cards
Company (/ˈkʌmpəni/)
n - công ty
36
New cards
Firm (/fɜːm/)
n - công ty
37
New cards
Corporate (/ˈkɔːpərət/)
n - doanh nghiệp
38
New cards
Business (/ˈbɪznəs/)
n - kinh doanh
39
New cards
Enterprise (/ˈentəpraɪz/)
n - doanh nghiệp
40
New cards
Earnings (/ˈɜːnɪŋz/)
n - thu nhập
41
New cards
Income (/ˈɪnkʌm/)
n - thu nhập
42
New cards
Employment (/ɪmˈplɔɪmənt/)
n - việc làm
43
New cards
Unemployment (/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/)
n - thất nghiệp
44
New cards
Joblessness (/ˈdʒɒbləsnəs/)
n - thất nghiệp
45
New cards
Experience (/ɪkˈspɪəriəns/)
n - kinh nghiệm
46
New cards
Experiences (/ɪkˈspɪəriənsɪz/)
n - trải nghiệm
47
New cards
Goods (/ɡʊdz/)
n - hàng hóa
48
New cards
Products (/ˈprɒdʌkts/)
n - sản phẩm
49
New cards
Industry (/ˈɪndəstri/)
n - ngành công nghiệp
50
New cards
Interview (/ˈɪntəvjuː/)
n - phỏng vấn
51
New cards
Job satisfaction (/dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/)
n - sự hài lòng công việc
52
New cards
Laborer (/ˈleɪbərə/)
n - lao động phổ thông
53
New cards
Unskilled worker (/ʌnˈskɪld ˈwɜːkə/)
n - lao động không lành nghề
54
New cards
Management (/ˈmænɪdʒmənt/)
n - quản lý
55
New cards
Control (/kənˈtrəʊl/)
n - kiểm soát
56
New cards
Monitor (/ˈmɒnɪtə/)
v - giám sát
57
New cards
Supervision (/ˌsuːpəˈvɪʒn/)
n - sự giám sát
58
New cards
Manual work (/ˈmænjuəl wɜːk/)
n - lao động tay chân
59
New cards
Physical work (/ˈfɪzɪkl wɜːk/)
n - lao động thể chất
60
New cards
Labor-intensive (/ˈleɪbər ɪnˌtensɪv/)
adj - cần nhiều lao động
61
New cards
Blue-collar work (/bluː ˈkɒlə wɜːk/)
n - lao động tay chân
62
New cards
White-collar work (/waɪt ˈkɒlə wɜːk/)
n - lao động văn phòng
63
New cards
Niche (/niːʃ/)
n - vị trí thích hợp
64
New cards
Occupation (/ˌɒkjuˈpeɪʃn/)
n - nghề nghiệp
65
New cards
Profession (/prəˈfeʃn/)
n - nghề nghiệp
66
New cards
Office (/ˈɒfɪs/)
n - văn phòng
67
New cards
Workplace (/ˈwɜːkpleɪs/)
n - nơi làm việc
68
New cards
Working environment (/ˈwɜːkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/)
n - môi trường làm việc
69
New cards
Workstation (/ˈwɜːksteɪʃn/)
n - trạm làm việc
70
New cards
Overtime (/ˈəʊvətaɪm/)
n - làm thêm giờ
71
New cards
Pay (/peɪ/)
n - tiền lương
72
New cards
Compensation (/ˌkɒmpenˈseɪʃn/)
n - tiền bồi thường
73
New cards
Salary (/ˈsæləri/)
n - lương cố định
74
New cards
Wage (/weɪdʒ/)
n - tiền công
75
New cards
Reimbursement (/ˌriːɪmˈbɜːsmənt/)
n - hoàn tiền
76
New cards
Perk (/pɜːk/)
n - phúc lợi
77
New cards
Product (/ˈprɒdʌkt/)
n - sản phẩm
78
New cards
Service (/ˈsɜːvɪs/)
n - dịch vụ
79
New cards
Prospect (/ˈprɒspekt/)
n - triển vọng
80
New cards
Potential (/pəˈtenʃl/)
n - tiềm năng
81
New cards
Possibility (/ˌpɒsəˈbɪləti/)
n - khả năng
82
New cards
Outlook (/ˈaʊtlʊk/)
n - triển vọng
83
New cards
Vision (/ˈvɪʒn/)
n - tầm nhìn
84
New cards
Viewpoint (/ˈvjuːpɔɪnt/)
n - quan điểm
85
New cards
Qualification (/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/)
n - bằng cấp, yêu cầu
86
New cards
Prerequisite (/ˌpriːˈrekwɪzɪt/)
n - điều kiện tiên quyết
87
New cards
Requirement (/rɪˈkwaɪəmənt/)
n - yêu cầu
88
New cards
Diploma (/dɪˈpləʊmə/)
n - bằng cấp
89
New cards
Degree (/dɪˈɡriː/)
n - bằng đại học
90
New cards
Certificate (/səˈtɪfɪkət/)
n - chứng chỉ
91
New cards
Licence (/ˈlaɪsns/)
n - giấy phép
92
New cards
Retirement (/rɪˈtaɪəmənt/)
n - nghỉ hưu
93
New cards
Shares (/ʃeəz/)
n - cổ phiếu
94
New cards
Stock (/stɒk/)
n - cổ phiếu
95
New cards
Portion (/ˈpɔːʃn/)
n - phần
96
New cards
Shift work (/ʃɪft wɜːk/)
n - làm việc theo ca
97
New cards
Takeover (/ˈteɪkəʊvə/)
n - thâu tóm
98
New cards
Takeover bid (/ˈteɪkəʊvə bɪd/)
n - đề nghị thâu tóm
99
New cards
Target (/ˈtɑːɡɪt/)
n - mục tiêu
100
New cards
Goal (/ɡəʊl/)
n - mục tiêu