U2 ICC

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

63 Terms

1
New cards

innocuously.

harmless (vô hại/ vô thưởng vô phạt)

2
New cards

camouflage

nguỵ trang

3
New cards

waves

vẫy tay chào ai đó

4
New cards

punctuating

dấu chấm câu

5
New cards

pistol

khẩu súng lục

6
New cards

dangles

treo cái gì đó lỏng lẻo

7
New cards

pivots

nghĩa đen: xoay đầu, chân..

nghĩa bóng: xoay chuyển cái gì đó

8
New cards

centrepiece

phần quan trọng của cái gì đó

9
New cards

centrepiece of evidence

bằng chứng quan trọng

10
New cards

footage

một đoạn phim

11
New cards

case pending

vụ án đang chờ xét xử

12
New cards

Prosecutors

công tố viên

13
New cards

issued an

ban hành, phát lệnh

14
New cards

arrest

bắt giữ

15
New cards

arrest warrant

lệnh bắt giữ

16
New cards

commander

người chỉ huy

17
New cards

grabbed

attract attention thu hút sự chú ý của ai đó

18
New cards

grab headlines

thu hút sự chú ý của truyền thông

19
New cards

egregious

cực kỳ tệgenocide

20
New cards

genocide

diệt chủng

21
New cards

torture

tra tấn

22
New cards

circulates

lưu truyền

23
New cards

real time

trình chiếu cùng lúc với sự kiện xảy ra/ thời gian thực của sự kiện

24
New cards

Understandably

có thể hiểu được

25
New cards
26
New cards

human rights advocates

nhà hoạt động nhân quyền (những người ủng hộ nhân quyền)

27
New cards

undermines

làm suy yếu

28
New cards

prosecutions

truy tố

29
New cards

deserve

xứng đáng được hưởng cái gì đó

30
New cards
31
New cards

As a result,

do đó

32
New cards

dilemma

tiến thoái lưỡng nan, khó chọn giữa 2

33
New cards

simultaneously

đồng thời

34
New cards

atrocities

tội ác, tàn bạo

35
New cards

viable

khả thi

36
New cards

repositories

kho lưu trữ

37
New cards

archives

kho lưu trữ

38
New cards

conjunction with

kết hợp với

39
New cards

terrorism

khủng bố

40
New cards

antiquity

cổ xưa/ cổ vật

41
New cards

trafficking

buôn bán trái phép

42
New cards

cataloging (catalogue)

list/ danh mục hoá

43
New cards

compelled

force bị bắt buộc/ép buộc

44
New cards

atrocities

tội ác

45
New cards

safeguards

biện pháp bảo vệ

46
New cards

consistent

nhất quán

47
New cards

departure from

khác với

48
New cards

Absent

vắng mặt

49
New cards

Indeed

thực tế

50
New cards

Legislators

nhà lập pháp

51
New cards

address

giải quyết

52
New cards

ultimately

cuối cùng

53
New cards

withdrew

rút lui, rút khỏi cái gì đó

54
New cards

morale

tinh thần

55
New cards

engage

hợp tácfloated

56
New cards

floated

đưa ra ý tưởng

57
New cards

At a minimum

ít nhất

58
New cards

slippery

khó định nghĩa chính xác/ mơ hồ

59
New cards

algorithms

thuật toán

60
New cards

ambiguity

mơ hồ

61
New cards

abuse

lạm dụng

62
New cards

detection

phát hiện/ khám phát ra cái gì

63
New cards

moderators

người kiểm duyệt/ người điều hành