HSG 27 - Buoi 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

Contrast

Quan hệ tương phản

2
New cards

Cause – Effect

Quan hệ nhân quả

3
New cards

Addition

Quan hệ bổ sung

4
New cards

Clarification

Quan hệ làm rõ

5
New cards

Positive Condition

Điều kiện khẳng định

6
New cards

Negative Condition

Điều kiện phủ định

7
New cards

Chronological Sequence

Trình tự thời gian

8
New cards

Register Matching

Sự hòa hợp văn phong

9
New cards

Famous

Nổi tiếng

10
New cards

Notorious

Tai tiếng

11
New cards

Glimpse

Nhìn thoáng qua

12
New cards

Gaze

Nhìn say mê, chăm chú

13
New cards

Stare

Nhìn chằm chằm

14
New cards

Anything but + Adj

Hoàn toàn không, chẳng hề

15
New cards

Accommodating

Linh hoạt, dễ thích nghi, sẵn lòng giúp đỡ

16
New cards

Highly stringent

Cực kỳ nghiêm ngặt, hà khắc

17
New cards

Binding

Có tính ràng buộc, bắt buộc

18
New cards

Confer with

Thảo luận, trao đổi ý kiến với

19
New cards

Confer on / upon

Ban tặng, phong tặng

20
New cards

Emerging economy

Nền kinh tế mới nổi

21
New cards

Emergent

Mới xuất hiện, nổi lên

22
New cards

Convergent

Hội tụ

23
New cards

Resurgent

Trỗi dậy, hồi sinh

24
New cards

Born out of sth

Bắt nguồn từ

25
New cards

Arisen from

Phát sinh từ, xuất phát từ

26
New cards

Bred in captivity

Được nuôi sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt

27
New cards

Cross-bred

Lai giống

28
New cards

Bred for

Được gây giống nhằm mục đích cụ thể

29
New cards

Intercontinental

Liên lục địa

30
New cards

Premonition

Linh cảm, điềm báo

31
New cards

Premonition of

Linh cảm về một sự việc cụ thể

32
New cards

Premonition about

Linh cảm về một chủ đề, vấn đề chung

33
New cards

Act on a premonition

Hành động theo linh cảm

34
New cards

Eerie premonition

Linh cảm kỳ lạ, đáng sợ

35
New cards

Exploitation company

Công ty khai thác tài nguyên

36
New cards

Surveyance

Sự giám sát, khảo sát kỹ thuật

37
New cards

Vicious cycle

Vòng luẩn quẩn

38
New cards

Vacuous

Trống rỗng, ngớ ngẩn

39
New cards

Malicious

Có ác ý, hiểm độc

40
New cards

Vexatious

Gây phiền toái, bực bội

41
New cards

Vexatious problem

Vấn đề nan giải, gây đau đầu

42
New cards

Vexatious litigant

Người cố tình kiện tụng để quấy rối

43
New cards

Viscous

Nhớt, sệt

44
New cards

Peripheral concern

Mối quan tâm thứ yếu

45
New cards

Marginal

Không đáng kể, ở mức tối thiểu

46
New cards

Extrinsic

Ngoại tại

47
New cards

Plantation

Đồn điền (trồng cây công nghiệp)

48
New cards

Ranches

Trang trại chăn nuôi gia súc

49
New cards

Homesteads

Nhà ở kèm đất đai tại nông thôn

50
New cards

Holdings

Tài sản, đất đai, cổ phần thuộc quyền sở hữu

51
New cards

Prohibitive

Quá đắt đến mức không thể chi trả

52
New cards

Exorbitant

Đắt cắt cổ, quá mức hợp lý

53
New cards

Proscriptive

Mang tính cấm đoán, quy định bắt buộc

54
New cards

Normative

Mang tính chuẩn mực

55
New cards

Imperative

Cấp bách, vô cùng quan trọng

56
New cards

Tracts of land

Những vùng đất rộng lớn

57
New cards

Plot

Mảnh đất nhỏ, thửa đất

58
New cards

To be bordered by

Được bao quanh hoặc tiếp giáp bởi

59
New cards

Border on

Tiếp giáp với

60
New cards

Favourable for sth

Thuận lợi cho

61
New cards

Reminiscent of sth

Gợi nhớ đến

62
New cards

In that

Ở chỗ, vì rằng

63
New cards

The staple of

Thành phần chủ yếu, yếu tố cốt lõi của