1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
駅
エキ (Nhà ga)
電
デン (Điện / Tia chớp)
車
くるま / シャ (Xe cộ / Ô tô)
自
みずか-ら / ジ / シ (Tự mình / Tự động)
転
ころ-がる / テン (Chuyển động / Lăn / Ngã)
毎
マイ (Mỗi / Mỗi lần)
時
とき / ジ (Thời gian / Giờ)
分
わ-かる / わ-ける / フン / プン / ブン (Phút / Hiểu / Phân chia)
半
なか-ば / ハン (Nửa / Một nửa / Rưỡi)
校
コウ (Trường học - Ôn tập)