1/124
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
turn on the light
bật đèn
turn off the TV
tắt TV
turn left
rẽ trái
turn right
rẽ phải
turn into
biến thành
listen to music
nghe nhạc
listen to the teacher
nghe giáo viên
listen carefully
lắng nghe cẩn thận
listen to advice
nghe lời khuyên
listen for
lắng nghe để tìm
hope for the best
hy vọng điều tốt đẹp nhất
hope to do sth
hy vọng làm gì
hope that…
hy vọng rằng…
hope for success
hy vọng thành công
hope so
hy vọng vậy
die of cancer
chết vì ung thư
die from an accident
chết do tai nạn
die out
tuyệt chủng
die young
chết trẻ
die for one's country
hy sinh vì đất nước
send an email
gửi email
send a message
gửi tin nhắn
send a letter
gửi thư
send somebody a gift
gửi quà cho ai
send for
cho gọi; mời đến
sound good
nghe có vẻ hay
sound interesting
nghe có vẻ thú vị
sound like
nghe giống như
sound strange
nghe có vẻ lạ
sound happy
nghe có vẻ vui
wear a uniform
mặc đồng phục
wear glasses
đeo kính
wear a hat
đội mũ
wear a watch
đeo đồng hồ
wear casual clothes
mặc đồ thường ngày
share information
chia sẻ thông tin
share ideas
chia sẻ ý tưởng
share with somebody
chia sẻ với ai
share a room
ở chung phòng
share experiences
chia sẻ kinh nghiệm
cause problems
gây ra vấn đề
cause damage
gây thiệt hại
cause an accident
gây tai nạn
cause trouble
gây rắc rối
cause pollution
gây ô nhiễm
kill animals
giết động vật
kill insects
diệt côn trùng
kill time
giết thời gian
kill somebody
giết ai
kill bacteria
diệt vi khuẩn
walk to school
đi bộ đến trường
walk home
đi bộ về nhà
walk in the park
đi dạo công viên
walk along the street
đi dọc con phố
walk with friends
đi cùng bạn bè
meet friends
gặp bạn bè
meet somebody for the first time
gặp ai lần đầu
meet a teacher
gặp giáo viên
meet up with
gặp mặt
meet requirements
đáp ứng yêu cầu
guess the answer
đoán câu trả lời
guess correctly
đoán đúng
guess wrong
đoán sai
guess somebody's age
đoán tuổi ai
make a guess
đưa ra phỏng đoán
set a goal
đặt mục tiêu
set a date
ấn định ngày
set an alarm
đặt báo thức
set up a club
thành lập câu lạc bộ
set an example
làm gương
decide to do sth
quyết định làm gì
decide on
quyết định chọn
decide for yourself
tự quyết định
make a decision
đưa ra quyết định
decide against
quyết định không làm
end a lesson
kết thúc bài học
end a meeting
kết thúc cuộc họp
end up
cuối cùng trở thành
end with
kết thúc bằng
come to an end
đi đến hồi kết
choose a book
chọn sách
choose a career
chọn nghề nghiệp
choose between A and B
chọn giữa A và B
choose wisely
lựa chọn khôn ngoan
choose to do sth
chọn làm gì
click on a link
nhấp vào liên kết
click a button
nhấn nút
click here
nhấp vào đây
click on a website
nhấp vào trang web
double-click
nhấp đúp
win a game
thắng trận đấu
win a prize
đạt giải thưởng
win a competition
thắng cuộc thi
win an award
giành giải thưởng
win somebody's trust
chiếm được lòng tin
save money
tiết kiệm tiền
save time
tiết kiệm thời gian
save energy
tiết kiệm năng lượng
save a file
lưu tệp
save somebody's life
cứu mạng ai