Lớp 12 (1.1)Unit 1: LIFE STORIES WE ADMIRE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:45 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Diary (n)

nhật ký

2
New cards

Army (n)

quân đội

3
New cards

Resistance war (n)

cuộc kháng chiến

4
New cards

Account (n)

bản tường thuật, câu chuyện

5
New cards

Duty (n)

nhiệm vụ, trách nhiệm

6
New cards

Publish (v)

xuất bản

7
New cards

Translate into (phr)

dịch sang (ngôn ngữ khác)

8
New cards

National hero (n)

anh hùng dân tộc

9
New cards

Devote to (phr)

cống hiến cho, dành cho

10
New cards

Youth (n)

tuổi trẻ, thanh xuân

11
New cards

Attend school/college (phr)

đi học / học đại học

12
New cards

Have a difficult childhood (phr)

có một tuổi thơ khó khăn

13
New cards

Admire for (phr)

khâm phục / ngưỡng mộ vì

14
New cards

Have a long marriage (phr)

có một cuộc hôn nhân lâu bền

15
New cards

Impressive achievement (phr)

thành tựu ấn tượng

16
New cards

Genius (n)

thiên tài

17
New cards

Biological parents (phr)

cha mẹ ruột

18
New cards

Adopt (v)

nhận nuôi

19
New cards

Drop out (of) (phr)

bỏ học

20
New cards

Accessible (adj)

dễ tiếp cận, có thể sử dụng

21
New cards

Cutting edge (adj)

hiện đại, tiên tiến nhất

22
New cards

Stylish (adj)

bắt mắt, hợp thời trang, phong cách

23
New cards

Computer animation (n)

hoạt hình máy tính

24
New cards

Blockbuster (n)

phim bom tấn

25
New cards

Diagnose (v)

chẩn đoán (bệnh)

26
New cards

Pancreatic (adj)

thuộc về tuyến tụy

27
New cards

Cancer (n)

bệnh ung thư

28
New cards

Pass away (phr)

qua đời

29
New cards

Visionary (adj)

nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn chiến lược

30
New cards

Contribution (n)

sự đóng góp, sự cống hiến

31
New cards

Military (n)

quân đội, quân sự

32
New cards

Communist Party (n)

Đảng Cộng sản

33
New cards

Campaign (n)

chiến dịch

34
New cards

Carry out (phr)

tiến hành, thực hiện

35
New cards

Career (n)

sự nghiệp

36
New cards

Achievement (n)

thành tựu, đạt được

37
New cards

Film industry (n)

ngành công nghiệp điện ảnh

38
New cards

Biography (n)

tiểu sử, lý lịch

39
New cards

Inspiring (adj)

truyền cảm hứng

40
New cards

Poem (n)

bài thơ

41
New cards

Poetry (n)

thơ ca

42
New cards

On cloud nine / on top of the world / over the moon (phr)

vui sướng, vô cùng hạnh phúc

43
New cards

Innovations (n)

những sáng kiến, sự đổi mới

44
New cards

Determination (n)

sự quyết tâm

45
New cards

Ambitious (adj)

giàu tham vọng, hoài bão

46
New cards

Dedicated (adj)

tận tụy, cống hiến

47
New cards

Be best known for (phr)

nổi tiếng nhất về/vì

48
New cards

Make significant contributions to (phr)

đóng góp to lớn cho

49
New cards

Inspire generations of (phr)

truyền cảm hứng cho các thế hệ

50
New cards

Lifelong dedication (phr)

sự cống hiến trọn đời