1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a great idea
một ý tưởng tuyệt vời
biscuit
bánh quy (n)
I eat a biscuit with milk.
Tôi ăn bánh quy với sữa.
pass somebody something
đưa cho ai cái gì
Can you pass Tom the book?
Bạn có thể đưa quyển sách cho Tom không?
magazine
tạp chí (n)
I read magazines on weekends.
Tôi đọc tạp chí vào cuối tuần.
wear glasses
đeo kính
Does she wear glasses?
Cô ấy có đeo kính không?
come over
đi lại gần, ghé sang
My friend comes over after school.
Bạn tôi ghé chơi sau giờ học
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
Would you like to...?
Bạn có muốn... không?
Would you like to play football?
Bạn có muốn chơi bóng đá không?
cheek
má (n)
hand
bàn tay (n)
Wash your hands before eating.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
arm
cánh tay (n)
mouth
miệng (n)
shoulder
vai (n)
foot
bàn chân (n)
hard-working
chăm chỉ (a)
She is a hard-working student.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.
confident
tự tin (a)
He is confident when he speaks English.
Cậu ấy tự tin khi nói tiếng Anh.
funny
hài hước, vui tính (a)
My younger sister is very funny.
Em gái tôi rất vui tính.
caring
chu đáo, biết quan tâm (a)
My mother is kind and caring.
Mẹ tôi hiền hậu và biết quan tâm.
active
năng động, hoạt bát (a)
careful
cẩn thận
shy /ʃaɪ/ (adj.)
nhút nhát, ngại ngùng
creative
sáng tạo (a)
pay attention to
chú ý đến
Please pay attention to the teacher.
Hãy chú ý đến giáo viên.
without
không có, mà không
without someone's help
không cần sự giúp đỡ của ai
I can do my homework without my teacher's help.
Tôi có thể làm BTVN mà không cần sự giúp đỡ của giáo viên.
read to someone
đọc cho ai nghe
My mother reads stories to my little brother every night.
Mẹ tôi đọc truyện cho em trai tôi nghe mỗi tối.
ask someone to do something
yêu cầu/đề nghị ai làm gì
My teacher asked me to open my book.
Giáo viên yêu cầu tôi mở sách.
everything
mọi thứ
blonde hair
tóc vàng
sporty (a)
năng động, thích thể thao
share something with someone
chia sẻ cái gì với ai
I shared my cake with my sister.
Tôi chia sẻ bánh của mình với em gái.
comic book
truyện tranh
engineer /ˌendʒɪˈnɪr/ (n.)
kỹ sư
restaurant (n)
nhà hàng
store (n)
cửa hàng
drugstore (n)
hiệu thuốc
town (n)
thị trấn
country (n)
đất nước