1/159
ACADEMIC STUDY + ACADEMIC WORD LIST (1)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thiết bị / dụng cụ thí nghiệm
(laboratory ...)
công tác thực địa / nghiên cứu thực tế
(conduct extensive ...)
trong lĩnh vực / tại thực địa
(carry out research ...)
đĩa Petri / đĩa nuôi cấy vi khuẩn
(grow bacteria in a ...)
mẫu thử nghiệm / nguyên mẫu
(develop a working ...)
ống nghiệm
(a chemistry ...)
lập danh mục / phân loại
(... new library books)
theo trình tự thời gian
(in ... order)
một cách theo trình tự thời gian
(be ... arranged)
hợp tác
(... on a research project)
sự hợp tác
(in close ... with)
có tính hợp pháp / mang tính hợp tác
(a ... effort)
đối chiếu / thu thập dữ liệu
(... the survey results)
sự đối chiếu / sự thu thập dữ liệu
(the ... of data)
có tương quan / liên quan
(... heavily with poverty)
sự tương quan
(a strong ... between)
mặt cắt ngang / nhóm đại diện
(a ... of the population)
ghi chép lại bằng tư liệu / chứng minh
(... the effects of climate change)
mang tính thực nghiệm
(provide ... evidence)
một cách thực nghiệm
(be ... proven)
giả thuyết
(formulate a scientific ...)
đưa ra giả thuyết
(... that the climate is changing)
mô hình / khuôn mẫu
(a shift in the economic ...)
thông số / giới hạn
(within the ...s of the study)
sự bình duyệt / đánh giá chuyên môn
(undergo a strict ... process)
nghiên cứu thí điểm / khảo sát thử nghiệm
(conduct a small-scale ...)
thuộc về định tính
(... research methods)
về mặt định tính
(be ... different from)
thuộc về định lượng
(... data analysis)
về mặt định lượng
(be ... evaluated)
lý do căn bản / cơ sở hợp lý
(the underlying ... for this policy)
dưới dạng sơ đồ / lược đồ
(a ... diagram)
định lý
(prove a mathematical ...)
bản học bạ / bản ghi chép lại
(an official academic ...)
ghi chép lại / sao lục
(... the recorded interview)
mang tính quyết định / thuyết phục
(provide ... proof)
một cách thuyết phục / chắc chắn
(prove ... that)
suy luận / diễn dịch
(... from the evidence)
sự suy luận / sự diễn dịch
(a logical ...)
thuộc về suy luận / diễn dịch
(... reasoning)
cuối cùng / dứt khoát / chuẩn xác nhất
(give a ... answer)
một cách dứt khoát / rõ ràng
(be ... settled)
không đi đến kết luận / chưa rõ ràng
(the results were ...)
dự kiến / tạm thời
(reach a ... agreement)
một cách dự kiến
(be ... scheduled for)
bản tóm tắt luận văn / luận án
(write a short ...)
danh mục tài liệu tham khảo
(include a comprehensive ...)
bài bình luận / lời chú giải
(running ... on political events)
chú thích ở chân trang
(add a explanatory ...)
bài nghiên cứu / bài luận
(publish a scientific ...)
tạp chí xuất bản định kỳ
(an academic ...)
bản tóm lược / tóm tắt
(write a concise ... of the report)
công nhận / thừa nhận
(... the contribution of others)
sự công nhận / sự thừa nhận
(receive widespread ...)
trích dẫn / dẫn chứng
(... relevant sources)
diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
(... the original text)
sự đạo văn
(be accused of academic ...)
đạo văn
(... another student's work)
dấu sao
(mark with an ...)
so sánh với / tham chiếu
= confer
(..., see page 10)
và các cộng sự
(written by Smith ...)
= et alia (latin)
như trên / cùng một tài liệu
(..., p. 45)
= ibidem (latin)
lưu ý / chú ý chú thích
(..., this rule applies only to)
= Nota Bene (latin)
chữ số La Mã
(written in ...s)
bất thường
(... behavior)
một cách bất thường
(be ... high)
bản tóm tắt / ý niệm trừu tượng
(in the ...)
tích lũy / tích tụ
(... wealth over time)
sự tích lũy / sự tích tụ
(the ... of capital)
thừa nhận / công nhận
(... the importance of)
sự thừa nhận / công nhận
(gain widespread ...)
liền kề / kế cận
(be ... to the building)
ủng hộ / người ủng hộ
(... for human rights)
sự ủng hộ / hoạt động biện hộ
(public ...)
tổng số / gộp lại
(the ... demand)
sửa đổi / bổ sung luật
(... a law)
sự sửa đổi / hiến pháp bổ sung
(make an ... to)
sự tương tự / phép ẩn dụ
(draw an ... between)
tương tự / giống nhau
(be ... to)
dự đoán / lường trước
(... future trends)
để lường trước / đề phòng
(act ...)
rõ ràng / hiển nhiên
(for no ... reason)
đáng kể
(show an ... increase)
một cách đáng kể
(improve ...)
trân trọng / tăng giá trị
(... the help)
sự trân trọng / sự tăng giá trị
(show ... for)
tùy tiện / độc đoán
(make an ... decision)
một cách tùy tiện
(be ... chosen)
phân công / bổ nhiệm
(... a specific task to)
hỗ trợ / giúp đỡ
(... in the investigation)
sự hỗ trợ / giúp đỡ
(provide financial ...)
cam đoan / bảo đảm
(... the public that)
sự cam đoan / bảo đảm
(give a firm ...)
đạt được / giành được
(... a high standard)
sự đạt được / thành tựu
(educational ...)
quy cho / đổ tại
(... success to hard work)
tự động hóa
(... the production process)
sự tự động hóa
(the rise of ...)
phần lớn / số lượng lớn
(the ... of the population)
trích dẫn / dẫn chứng
(... a relevant example)