UNIT 20: Power and social issues

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:45 PM on 7/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

aggression

sự hung hăng, hiếu chiến

<p>sự hung hăng, hiếu chiến</p>
2
New cards

authority

(n) uy quyền, quyền lực

<p>(n) uy quyền, quyền lực</p>
3
New cards

benign

a.lành; tốt; nhân từ,ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u)

His tumour is diagnosed as __

<p>a.lành; tốt; nhân từ,ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u)</p><p>His tumour is diagnosed as __</p>
4
New cards

bully

bắt nạt, ăn hiếp

<p>bắt nạt, ăn hiếp</p>
5
New cards

command

v., n. ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy

<p>v., n. ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy</p>
6
New cards

conquer

v. xâm chiếm, chinh phục

<p>v. xâm chiếm, chinh phục</p>
7
New cards

consent

v,n. đồng ý

<p>v,n. đồng ý</p>
8
New cards

controversy

sự tranh cãi

<p>sự tranh cãi</p>
9
New cards

dictator

nhà độc tài

<p>nhà độc tài</p>
10
New cards

dominate

thống trị

<p>thống trị</p>
11
New cards

eliminate

v. loại bỏ

<p>v. loại bỏ</p>
12
New cards

enforce

(v) bắt tuân thủ, thi hành

<p>(v) bắt tuân thủ, thi hành</p>
13
New cards

entitled

a. có quyền

<p>a. có quyền</p>
14
New cards

exempt

a. miễn thuế

<p>a. miễn thuế</p>
15
New cards

former

(adj) trước, cũ, xưa, nguyên

<p>(adj) trước, cũ, xưa, nguyên</p>
16
New cards

impose

(v) đánh (thuế..), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng

<p>(v) đánh (thuế..), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng</p>
17
New cards

inferior

a. thấp kém

<p>a. thấp kém</p>
18
New cards

intimidate

v. hăm dọa, đe dọa

<p>v. hăm dọa, đe dọa</p>
19
New cards

liberate

.v. giải phóng

<p>.v. giải phóng</p>
20
New cards

mainstream

(n) xu hướng, xu thế chủ đạo

<p>(n) xu hướng, xu thế chủ đạo</p>
21
New cards

minister

(n) bộ trưởng

<p>(n) bộ trưởng</p>
22
New cards

monarch

vua, quốc vương

<p>vua, quốc vương</p>
23
New cards

reign

v,n. trị vì

<p>v,n. trị vì</p>
24
New cards

reinforce

v. tăng cường, củng cố

<p>v. tăng cường, củng cố</p>
25
New cards

reluctant

a. miễn cưỡng, bất đắc dĩ

<p>a. miễn cưỡng, bất đắc dĩ</p>
26
New cards

resist

v. chống lại, phản đổi, kháng cự

<p>v. chống lại, phản đổi, kháng cự</p>
27
New cards

subject

verb. phải chịu, khó tránh khỏi, dễ bị

28
New cards

subjective

(adj) chủ quan

eg: The reviews in this guidebook are highly _____, but fun to read.

<p>(adj) chủ quan</p><p>eg: The reviews in this guidebook are highly _____, but fun to read.</p>
29
New cards

summon

v. triệu tập, triệu hồi

<p>v. triệu tập, triệu hồi</p>
30
New cards

unrest

n. tình trạng bất ổn

<p>n. tình trạng bất ổn</p>
31
New cards

victimise

v. bắt nạt, khiến ai tổn thương

<p>v. bắt nạt, khiến ai tổn thương</p>
32
New cards

abolish

(v) thủ tiêu, bãi bỏ

<p>(v) thủ tiêu, bãi bỏ</p>
33
New cards

advocate

v. ủng hộ, biện hộ, bào chữa

<p>v. ủng hộ, biện hộ, bào chữa</p>
34
New cards

alleviate

v. làm nhẹ bớt, làm giảm bớt

<p>v. làm nhẹ bớt, làm giảm bớt</p>
35
New cards

bureaucracy

n. chế độ quan liêu

<p>n. chế độ quan liêu</p>
36
New cards

corruption

n. sự tham nhũng

<p>n. sự tham nhũng</p>
37
New cards

deterrent

n. rào cản

<p>n. rào cản</p>
38
New cards

industrial action

hoạt động công nghiệp

<p>hoạt động công nghiệp</p>
39
New cards

institution

n. tổ chức, cơ quan

<p>n. tổ chức, cơ quan</p>
40
New cards

detrimental

có hại, bất lợi

<p>có hại, bất lợi</p>
41
New cards

legislation

Pháp luật, pháp chế

<p>Pháp luật, pháp chế</p>
42
New cards

prejudice

n. định kiến, thành kiến

<p>n. định kiến, thành kiến</p>
43
New cards

prosecute

(v) khởi tố, truy tố, kiện

<p>(v) khởi tố, truy tố, kiện</p>
44
New cards

state

n. tiểu bang