Politik (Gesetz)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:29 AM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

zur Einsicht aushängen oder auslegen

đặt sẵn hoặc niêm yết để xem xét, để mọi người có thể xem

2
New cards

Verwaltung

verwalten

sự quản lý, cơ quan hành chính

quản lý

3
New cards

ausdrücklich

rõ ràng, một cách dứt khoát

4
New cards

verlangen

yêu cầu, đòi hỏi

5
New cards

Bescheinigung

giấy xác nhận, chứng nhận

6
New cards

zulässig

unzulässig

được phép, được chấp nhận

7
New cards

Zuschuss

trợ cấp

8
New cards

Genehmigungsverfahren

thủ tục phê duyệt

9
New cards

r Ausschuss

ủy ban

10
New cards

Befugniss

quyền hạn, thẩm quyền

11
New cards

Kosten tragen

chịu chi phí

12
New cards

unverzüglich

ngay lập tức, ko chậm trễ

13
New cards

Erfüllung

hoàn thành

14
New cards

wahrheitsgemäß

trung thực, đúng với sự thật

15
New cards

Umfang

phạm vi, quy mô

16
New cards

auskunftspflichtig

người có nghĩa vụ cung cấp thông tin

17
New cards

derjenige, diejenige, dasjenige

người đó, của người đó

18
New cards

Zivilprozessordnung (ZPO)

bộ luật tố tụng dân sự

19
New cards

Angehörige

người thân

20
New cards

Verfolgung

sự truy cứu, điều tra

21
New cards

Straftat

tội phạm, hành vi phạm tội

22
New cards

Ordnungswidrigkeit

vi phạm hành chính

23
New cards

aussetzen

đặt vào tình trạng, nguy cơ nào đó

24
New cards

Überwachung

sự giám sát

25
New cards

Rechtsverstörßen

vi phạm pháp luật

26
New cards

Bestimmung

quy định, điều khoản

27
New cards

berufen

bổ nhiệm, chỉ định

28
New cards

Geschäftsordnung

quy chế hoạt động

29
New cards

Vorsitzende, Vorsitzender

chủ tịch

30
New cards

im Einvernehmen mit

với sự đồng thuận của

31
New cards

ordentliches Mitglied

stellvertretendes Mitglied

thành viên chính thức

thành viên thay thế

32
New cards

Ausführung

thi hành

33
New cards

anordnen

ra lệnh, yêu cầu

34
New cards

bewilligen

phê duyệt, cấp phép

35
New cards

Gefährdung

nguy cơ

36
New cards

widerrufen

rút lại

37
New cards

sich bereit erklären

tự nguyện đồng ý

38
New cards

beifügen

đính kèm

39
New cards

vorläufig untersagen

tạm thời cấm

40
New cards

Genehmigung erteilt

giấy phép được cấp

41
New cards

Ausnahme

ngoại lệ

42
New cards

s Kriterium

e Kriterien

tiêu chí đánh giá

43
New cards

Laktation

thời kì cho con bú

44
New cards

Bergbau

khai thác mỏ

45
New cards

unter Tage

dưới lòng đất

46
New cards

Akkordarbeit

Fließarbeit

làm việc theo sản lượng

làm việc theo dây chuyền

47
New cards

etwas zu vertreten haben

phải chịu trách nhiệm

48
New cards

nachholen

bù, học bù, làm bù

49
New cards

pleitegehen

insolvent

phá sản

50
New cards

schwerwiegendes Verhalten

hành vi nghiêm trọng

51
New cards

r Diebstahl

trộm cắp

52
New cards

unberücksichtigt

ko được tính đến, bị bỏ qua

53
New cards

unverschuldet

không có lỗi, ngoài ý muốn

54
New cards

Ermittlung

xác định, tính toán

55
New cards

Gewährung

việc cấp, cho hưởng

56
New cards

eintreten

xảy ra

57
New cards

Freistellung

cho nghỉ làm (có phép)

58
New cards

Anspruch auf etwas

quyền được hưởng cái gì

59
New cards

anrechnen

tính vào, được tính vào

60
New cards

Ausfall

ausfallen

sự gián đoạn, nghỉ, hỏng

bị huỷ, ngừng

61
New cards

Ordnungswidrigkeit

vi phạm hành chính

62
New cards

vorsätzlich

fahrlässig

cố ý

vô ý, bất cẩn

63
New cards

Verstoß, Verstöße gegen

vi phạm

64
New cards

ahnden

xử phạt, trừng phạt

65
New cards

Wehrpflicht

nghĩa vụ quân sự

66
New cards

zurückkommen

zurückkehren

quay trở lại

trở về

67
New cards

von etwas sprechen

nói, đề cập về

68
New cards

Militär dienen

phục vụ quân đội

69
New cards

Streitkräfte

lực lượng vũ trang

70
New cards

anlocken

thu hút, lôi kéo

71
New cards

Soldat

người lính

72
New cards

e Partei

đảng

73
New cards

einig

đồng ý, thống nhất

74
New cards
75
New cards
76
New cards
77
New cards
78
New cards
79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards