1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Paint the town red
Đi chơi đêm, quẩy tưng bừng, ăn mừng náo nhiệt.
Red-letter day
Ngày đặc biệt, ngày vui, ngày đáng ghi nhớ.
The more, the merrier
Càng đông càng vui.
On the razzle
Đi nhậu, quẩy tưng bừng, đi ăn mừng.
Look forward to + V-ing/N
Trông chờ, mong đợi điều gì.
Ring in (the New Year)
Chào đón (Năm mới).
Bring someone/something together
Gắn kết, kết nối mọi người/cái gì lại với nhau.
Dine out
Đi ăn tiệm, ăn ở nhà hàng.
Launch into something
Bắt đầu dấn thân vào / lao vào làm cái gì đó hào hứng.
Long-standing tradition
Truyền thống lâu đời.
Holiday season
Mùa lễ hội.
Costume parade
Cuộc diễu hành trang phục / hóa trang.
Gala event
Sự kiện đại lễ / sự kiện đặc biệt.
Carnival
Lễ hội hóa trang, ngày hội.
Highlight
Điểm nổi bật, sự kiện nổi bật.
Tradition
Truyền thống.
Parade
Cuộc diễu hành.
Performer
Người biểu diễn.
Costume
Trang phục (biểu diễn / hóa trang).
Decoration
Sự trang trí, đồ trang trí.
Atmosphere
Bầu không khí.
Resident
Cư dân.
Visitor
Du khách, khách tham quan.
Display
Màn trình diễn, sự trưng bày.
Occasion
Dịp, cơ hội.
Spirit
Tinh thần.
Community
Cộng đồng.
Anniversary
Lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm.
Commemoration
Lễ tưởng niệm.
Custom
Phong tục.
Tapestry
Tấm thảm thêu trang trí.
Artisan
Nghệ nhân.