Bài 4+5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

boy1

Last updated 4:02 PM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

同学/tóngxué/

bạn học

2
New cards

同屋/tóngwū/

bạn cùng phòng

3
New cards

中国/Zhōngguó/

Trung Quốc

4
New cards

越南/Yuènán/

Việt Nam

5
New cards

今天/jīntiān/

hôm nay

6
New cards

昨天/zuótiān/

hôm qua

7
New cards

月/yuè/

tháng, mặt trăng

8
New cards

日/rì/

ngày, mặt trời

9
New cards

星期/xīngqī/

tuần, thứ

10
New cards

几/jǐ/

mấy, bao nhiêu

11
New cards

有/yǒu/

12
New cards

没有/méiyǒu/

không có

13
New cards

朋友/péngyou/

bạn bè

14
New cards

在/zài/

15
New cards

再见/zàijiàn/

tạm biệt

16
New cards

明天见/míngtiān jiàn/

mai gặp

17
New cards

对/duì/

đúng; đồng ý

18
New cards

对不起/duìbuqǐ/

xin lỗi

19
New cards

没关系/méiguānxi/

không sao, không có gì

20
New cards

什么/shénme/

cái gì

21
New cards

工作/gōngzuò/

công việc

22
New cards

请/qǐng/

mời, xin

23
New cards

问/wèn/

hỏi

24
New cards

进/jìn/

vào

25
New cards

坐/zuò/

ngồi

26
New cards

喝/hē/

uống

27
New cards

渴/kě/

khát

28
New cards

水/shuǐ/

nước

29
New cards

茶/chá/

trà

30
New cards

吧/ba/

nhé, thôi (trợ từ ngữ khí)

31
New cards

贵姓/guìxìng/

quý danh, họ (lịch sự)

32
New cards

叫/jiào/

gọi, tên là

33
New cards

名字/míngzi/

tên

34
New cards

哪国人/nǎ guó rén/

người nước nào

35
New cards

德国/Déguó/

nước Đức

36
New cards

法国/Fǎguó/

nước Pháp

37
New cards

俄国/Éguó/

nước Nga

38
New cards

日本/Rìběn/

Nhật Bản

39
New cards

美国/Měiguó/

nước Mỹ

40
New cards

英国/Yīngguó/

nước Anh

41
New cards

英语/Yīngyǔ/

tiếng Anh

42
New cards

越南语/Yuènányǔ/

tiếng Việt

43
New cards

留学生/liúxuéshēng/

du học sinh

44
New cards

认识/rènshi/

quen biết

45
New cards

高兴/gāoxìng/

vui, vui vẻ