1/44
boy1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
同学/tóngxué/
bạn học
同屋/tóngwū/
bạn cùng phòng
中国/Zhōngguó/
Trung Quốc
越南/Yuènán/
Việt Nam
今天/jīntiān/
hôm nay
昨天/zuótiān/
hôm qua
月/yuè/
tháng, mặt trăng
日/rì/
ngày, mặt trời
星期/xīngqī/
tuần, thứ
几/jǐ/
mấy, bao nhiêu
有/yǒu/
có
没有/méiyǒu/
không có
朋友/péngyou/
bạn bè
在/zài/
Ở
再见/zàijiàn/
tạm biệt
明天见/míngtiān jiàn/
mai gặp
对/duì/
đúng; đồng ý
对不起/duìbuqǐ/
xin lỗi
没关系/méiguānxi/
không sao, không có gì
什么/shénme/
cái gì
工作/gōngzuò/
công việc
请/qǐng/
mời, xin
问/wèn/
hỏi
进/jìn/
vào
坐/zuò/
ngồi
喝/hē/
uống
渴/kě/
khát
水/shuǐ/
nước
茶/chá/
trà
吧/ba/
nhé, thôi (trợ từ ngữ khí)
贵姓/guìxìng/
quý danh, họ (lịch sự)
叫/jiào/
gọi, tên là
名字/míngzi/
tên
哪国人/nǎ guó rén/
người nước nào
德国/Déguó/
nước Đức
法国/Fǎguó/
nước Pháp
俄国/Éguó/
nước Nga
日本/Rìběn/
Nhật Bản
美国/Měiguó/
nước Mỹ
英国/Yīngguó/
nước Anh
英语/Yīngyǔ/
tiếng Anh
越南语/Yuènányǔ/
tiếng Việt
留学生/liúxuéshēng/
du học sinh
认识/rènshi/
quen biết
高兴/gāoxìng/
vui, vui vẻ