1/121
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
emergency aid in times of disaster → save lives
hỗ trợ khẩn cấp trong thời gian xảy ra thảm họa → cứu sống nhiều người
rebuild livelihoods and housing after a disaster
xây dựng lại sinh kế và nhà ở sau thảm họa
the provision of medical training, medicines and equipment can improve health and standards of living
cung cấp đào tạo y tế, thuốc men và thiết bị có thể cải thiện sức khỏe và mức sống
aid for agriculture → increase food production
viện trợ cho nông nghiệp → tăng sản xuất lương thực
projects that develop clean water and sanitation → improve health and living standards
các dự án phát triển nước sạch và vệ sinh → cải thiện sức khỏe và mức sống
diplomatic relations will be nurtured
quan hệ ngoại giao sẽ được củng cố
provide economic opportunities for the giver and the recipient
cung cấp cơ hội kinh tế cho cả nước viện trợ và nước nhận viện trợ
improved international relationships → form the foundation of trade talks and security agreements
mối quan hệ quốc tế được cải thiện → tạo nền tảng cho đàm phán thương mại và các thỏa thuận an ninh
increase the dependence of less economically developed countries on donor countries → loans → struggle to repay
tăng sự phụ thuộc của các nước kém phát triển vào các nước tài trợ → các khoản vay → khó trả nợ
corruption / increased bureaucracy → local politicians using aid for their own means or political gain
tham nhũng / quan liêu gia tăng → các chính trị gia địa phương sử dụng viện trợ cho mục đích cá nhân hoặc lợi ích chính trị
put political or economic pressure on receiving countries
gây áp lực chính trị hoặc kinh tế lên các nước nhận viện trợ
be offered as a political tool
được sử dụng như một công cụ chính trị
as a tool to control the recipient country in terms of favours → setting up military bases
như một công cụ để kiểm soát quốc gia nhận viện trợ thông qua các ưu đãi → thiết lập các căn cứ quân sự
aid for agriculture → sometimes does not benefit small farmers
viện trợ cho nông nghiệp → đôi khi không mang lại lợi ích cho các nông hộ nhỏ
fail to reach the right people / the intended recipients
không đến được đúng người / người nhận dự kiến
increase local prices (inflation)
làm tăng giá cả địa phương (lạm phát)
leave poorer countries deeper in debt and poverty
khiến các nước nghèo chìm sâu hơn vào nợ nần và nghèo đói
instead of using their funds to invest in profitable projects, they use them to repay debts
thay vì sử dụng nguồn vốn để đầu tư vào các dự án sinh lời, họ phải dùng để trả nợ
be spent poorly on projects that fail to…
bị chi tiêu kém hiệu quả cho các dự án không đạt được mục tiêu…
be spent with barely any transparency about where and how it was delivered
được chi tiêu với rất ít sự minh bạch về nơi và cách thức viện trợ được phân bổ
be targeted at poverty reduction
nhắm đến mục tiêu giảm nghèo
address global challenges including antimicrobial resistance, food security and building resilience to natural disasters
giải quyết các thách thức toàn cầu như kháng kháng sinh, an ninh lương thực và tăng khả năng chống chịu trước thiên tai
help to build a safer, healthier, more prosperous world for…
giúp xây dựng một thế giới an toàn hơn, khỏe mạnh hơn và thịnh vượng hơn cho…
vaccinate children against preventable diseases
tiêm phòng cho trẻ em chống lại các bệnh có thể phòng ngừa được
help people work their way out of poverty
giúp mọi người thoát khỏi nghèo đói
in a time of deep economic uncertainty
trong thời kỳ bất ổn kinh tế nghiêm trọng
power plants, manufacturing facilities, waste incinerators, furnaces and other types of fuel-burning heating devices (the burning of fossil fuels such as coal, oil and natural gas)
nhà máy điện, cơ sở sản xuất, lò đốt chất thải, lò nung và các thiết bị đốt nhiên liệu khác (đốt nhiên liệu hóa thạch như than, dầu và khí tự nhiên)
agricultural activities (the use of insecticides, pesticides and fertilizers)
hoạt động nông nghiệp (sử dụng thuốc diệt côn trùng, thuốc trừ sâu và phân bón)
mining operations
các hoạt động khai thác khoáng sản
deforestation → the need for pastureland and growing fields → the removal of trees
phá rừng → nhu cầu mở rộng đồng cỏ chăn nuôi và đất trồng trọt → chặt hạ cây cối
waste → landfills → generate methane (greater demand for dumping grounds → a significant source of methane production)
chất thải → bãi chôn lấp → tạo ra khí mê-tan (nhu cầu bãi chôn lấp tăng → nguồn phát thải mê-tan đáng kể)
population growth and urbanisation
gia tăng dân số và đô thị hóa
dust → large areas of open land (little or no vegetation) → wind → create dust storms
bụi → vùng đất rộng lớn (ít hoặc không có thảm thực vật) → gió → tạo ra bão bụi
wildfires → prolonged dry periods caused by seasonal changes and a lack of precipitation
cháy rừng → thời kỳ khô hạn kéo dài do thay đổi mùa và thiếu lượng mưa
volcanic activity → produce tremendous amounts of sulfur, chlorine and ash
hoạt động núi lửa → tạo ra lượng lớn lưu huỳnh, clo và tro
various health problems (reduced lung function, asthma and other respiratory illnesses), premature death
nhiều vấn đề sức khỏe (giảm chức năng phổi, hen suyễn và các bệnh hô hấp khác), tử vong sớm
environmental effects
tác động đến môi trường
damage crops and forests
phá hoại mùa màng và rừng
global warming → rising sea levels, melting ice; air pollution → directly contaminate the surface of water bodies and soil → kill young trees and other plants
nóng lên toàn cầu → mực nước biển dâng, băng tan; ô nhiễm không khí → làm ô nhiễm trực tiếp bề mặt nguồn nước và đất → giết chết cây non và các loài thực vật khác
acid rain → degrade water quality in rivers, lakes and streams, cause buildings and monuments to decay
mưa axit → làm suy giảm chất lượng nước ở sông, hồ và suối, làm các tòa nhà và di tích xuống cấp
animals → exposure to air pollution → birth defects, diseases and lower reproductive rates
động vật → tiếp xúc với ô nhiễm không khí → dị tật bẩm sinh, bệnh tật và tỷ lệ sinh sản thấp hơn
adopt laws to regulate emissions
thông qua luật để kiểm soát lượng khí thải
take public transportation instead of driving a car
đi phương tiện giao thông công cộng thay vì lái xe
ride a bike instead of travelling in carbon dioxide-emitting vehicles
đi xe đạp thay vì sử dụng các phương tiện thải khí CO₂
install pollution control devices
lắp đặt thiết bị kiểm soát ô nhiễm
buy emission allowances
mua hạn ngạch phát thải
encourage the use of environmentally friendly energy sources
khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường
raise public awareness through campaigns
nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chiến dịch
replace gasoline-fueled cars with zero-emission vehicles
thay thế xe chạy bằng xăng bằng xe không phát thải
minority languages
những ngôn ngữ thiểu số
commonly spoken languages
những ngôn ngữ được nói phổ biến
the most widely spoken language
ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất
speak the same language
nói cùng một ngôn ngữ
foreign language / second language
ngoại ngữ / ngôn ngữ thứ hai
mother tongue
tiếng mẹ đẻ
local dialects
tiếng địa phương
the world's linguistic heritage
di sản ngôn ngữ của thế giới
a common means of communication
một phương thức giao tiếp phổ biến
have a high level of proficiency in…
thành thạo một ngôn ngữ nào đó
be able to hold a conversation in…
có khả năng giao tiếp bằng một ngôn ngữ nào đó
adopt the dominant language
sử dụng ngôn ngữ chiếm ưu thế
be a vital part of…
là một phần thiết yếu của…
be in danger of extinction
đứng trước nguy cơ tuyệt chủng
allow a language to disappear
để một ngôn ngữ biến mất
encounter language barriers
gặp phải rào cản ngôn ngữ
misunderstanding and miscommunication
sự hiểu lầm và giao tiếp sai lệch
lead to tension and conflicts
dẫn đến căng thẳng và xung đột
expensive language programmes
các chương trình ngôn ngữ tốn kém
language preservation
sự bảo tồn ngôn ngữ
make every possible effort to protect / save…
nỗ lực hết sức để bảo vệ / gìn giữ…
the traditional and cultural values attached to…
những giá trị văn hóa và truyền thống gắn liền với…
contribute to cultural diversity
góp phần vào sự đa dạng văn hóa
linguistic diversity
sự đa dạng ngôn ngữ
maintain the identity and heritage of a community
duy trì bản sắc và di sản của một cộng đồng
get deeper insights into different ways of thinking and living of different cultures and peoples across the globe
có cái nhìn sâu sắc hơn về cách suy nghĩ và lối sống của các nền văn hóa và dân tộc khác nhau trên thế giới
language education policy
chính sách giáo dục ngôn ngữ
support language learning
hỗ trợ việc học ngôn ngữ
machine translation
dịch máy
a foreign language / a second language
ngoại ngữ / ngôn ngữ thứ hai
be a waste of time
tốn thời gian
translation apps
các ứng dụng dịch thuật
witness a decline in linguistic diversity
chứng kiến sự suy giảm về đa dạng ngôn ngữ
heritage language
ngôn ngữ được truyền lại qua nhiều thế hệ
English
Vietnamese
shield somebody from something
bảo vệ ai đó khỏi điều gì
an essential part of life
một phần thiết yếu của cuộc sống
complete important tasks
hoàn thành các nhiệm vụ quan trọng
fail to do something
thất bại / không làm được việc gì
dampen your spirits
làm giảm tinh thần
overcome life's challenges
vượt qua những thử thách của cuộc sống
feel a greater sense of control
cảm thấy mình kiểm soát mọi việc tốt hơn
develop a realistic, practical plan
xây dựng một kế hoạch thực tế và khả thi
fit your own needs
phù hợp với nhu cầu của bản thân
lead a more peaceful life
sống một cuộc sống bình yên hơn
life-altering events
những sự kiện làm thay đổi cuộc đời
care for a loved one during illness
chăm sóc người thân trong thời gian bị bệnh
deal with a painful loss
đối mặt với một mất mát đau đớn
live through a difficult divorce
trải qua một cuộc ly hôn đầy khó khăn
feel completely overwhelmed
cảm thấy hoàn toàn choáng ngợp
be key foundations of happiness
là nền tảng chính của hạnh phúc