Counterfeit/Defeat

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:53 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

counterfeit (v/n/adj)

(v) làm giả; (n) đồ giả; (adj) giả mạo (tiền, hàng hóa)

2
New cards

counterfeiter (n)

kẻ làm đồ giả, kẻ in tiền giả

3
New cards

counterfeiting (n)

tội làm giả tiền, tài liệu

4
New cards

forfeit (v/n/adj)

(v) bị tước, bị mất (quyền, tài sản do phạm luật); (n) tiền phạt, vật bị tịch thu; (adj) bị tước đi

5
New cards

forfeiture (n)

sự tước bỏ, sự tịch thu tài sản

6
New cards

surfeit (v/n)

(v) làm cho ngấy, cho ăn uống quá mức; (n) sự dư thừa, sự quá mức (thường là ăn uống quá no)

7
New cards

defeat (v/n)

(v) đánh bại, làm thất bại; (n) sự thất bại, sự thua trận

8
New cards

defeatism (n)

chủ nghĩa thất bại (tư tưởng dễ dàng buông xuôi, chấp nhận thua cuộc)

9
New cards

defeatist (n/adj)

(n) người có tư tưởng dễ bỏ cuộc; (adj) mang tính bi quan, buông xuôi

10
New cards

self-defeating (adj)

tự chuốc lấy thất bại, phản tác dụng (hành động mang lại kết quả ngược với mong muốn)

11
New cards

undefeated (adj)

bất bại, chưa từng thua