VERBAL DAY 11+DAY 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:27 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

outsized (a)

lớn hơn bình thường, quá khổ

2
New cards

orientation (n)

sự định hướng, quan điểm

3
New cards

abridge (v)

rút ngắn, tóm tắt

4
New cards

tangential (a)

lạc đề, ngoài lề

5
New cards

rebut (v)

bác bỏ, phản bác, cự tuyệt

6
New cards

putatively (adv)

được cho là, được coi là

7
New cards

culpability (n)

trách nhiệm cho lỗi lầm, sự đáng khiển trách

8
New cards

explicable (a)

có thể giải thích được, có thể hiểu được

9
New cards

impeccable (a)

hoàn hảo, không tỳ vết

10
New cards

concede (v)

thừa nhận, nhượng bộ

11
New cards

litany (n)

một chuỗi dài lê thê, một danh sách liệt kê

12
New cards

cite (v)

trích dẫn, viện dẫn

13
New cards

harbingers (n)

điềm báo, người báo hiệu

14
New cards

harbinger (n)

người báo hiệu

15
New cards

expostulate (v)

phản đối mạnh mẽ, khuyên can

16
New cards

immutability (n)

tính bất biến, sự không thay đổi

17
New cards

satirized (v)

châm biếm, chế nhạo

18
New cards

sagacity (n)

sự khôn ngoan, sự sáng suốt

19
New cards

clandestine (a)

bí mật, lén lút

20
New cards

circumspection (n)

sự thận trọng, sự cẩn trọng

21
New cards

brutalist (a)

thuộc kiến trúc thô mộc, đặc trưng bởi bê tông trần

22
New cards

despondent (a)

chán nản, tuyệt vọng

23
New cards

empirical (a)

thuộc về dinh dưỡng, liên quan đến sự nuôi dưỡng

24
New cards

supposition (n)

sự phỏng đoán,sự giả định

25
New cards

peripheral (a)

thuộc ngoại vi, thứ yếu

26
New cards

unprecedented (a)

chưa từng có, không có tiền lệ

27
New cards

preempt (v)

hành động phủ đầu, giành trước

28
New cards

enrich (v)

làm phong phú, làm giàu thêm

29
New cards

multifaceted (a)

nhiều mặt, đa dạng

30
New cards

discriminating (a)

tinh tế, sành sỏi

31
New cards

omit (v)

bỏ sót, không bao gồm

32
New cards

assent (v)

tán thành, đồng ý

33
New cards

unattainable (a)

không thể đạt được, không thể vươn tới

34
New cards

epitome (n)

hình mẫu hoàn hảo, ví dụ tiêu biểu

35
New cards

irrevocable (a)

không thể thay đổi, không thể thu hồi

36
New cards

antithetical (a)

đối lập hoàn toàn, tương phản trực tiếp

37
New cards

innocuous (a)

vô hại, không có ác ý

38
New cards

proponent (n)

người đề xuất, người ủng hộ

39
New cards

moribund (a)

suy tàn, hấp hối

40
New cards

magnate (n)

nhà tài phiệt, người có quyền lực ở một ngành