1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Automation
Sự tự động hóa
Obsolete
Lỗi thời, không còn dùng nữa
Collaborate
Hợp tác, phối hợp
Vocational course
Khóa học nghề
Technician
Kỹ thuật viên
Accurately
Một cách chính xác
Opportunity
Cơ hội
Practical
Thực tế, thực hành
Curious
Tò mò, ham học hỏi
Effectively
Một cách hiệu quả
Timetable
Thời gian biểu
Confidence
Sự tự tin
Distraction
Sự xao nhãng, mất tập trung
Guilty
Cảm thấy tội lỗi, áy náy
Realistic
Thực tế, có tính khả thi
Flexible
Linh hoạt
Unexpected
Bất ngờ, không lường trước
Independent
Độc lập, tự chủ
Revise
Ôn tập
Achieve
Đạt được
Connection
Sự kết nối, liên quan
Successive
Liên tiếp
Management
Ban quản lý
Injury
Chấn thương
Security staff
Nhân viên an ninh
Immediately
Ngay lập tức
Unattended
Vô chủ, không người trông coi
Reusable
Có thể tái sử dụng
Cut down on
Cắt giảm
Leftover
Thức ăn thừa
Biogas
Khí sinh học
Cafeteria
Căng tin trường học
Demanding
Đòi hỏi khắt khe
Pursue
Theo đuổi đam mê, ước mơ
Maintain
Duy trì
Custom
Phong tục, tập quán
Behave
Cư xử, hành xử
Appropriately
Một cách phù hợp
Stall
Quầy hàng, sạp hàng
Performance
Màn trình diễn, hiệu suất
Anniversary
Lễ kỷ niệm
Honour
Danh dự, tôn vinh
Exhausted
Kiệt sức
Campus
Khuôn viên trường học
Atmosphere
Bầu không khí
Heating equipment
Thiết bị sưởi ấm
Organise
Sắp xếp, tổ chức
Recognition
Sự công nhận
Emotional
Thuộc về cảm xúc
Preserve
Bảo tồn, gìn giữ
Cultural heritage
Di sản văn hóa
Sticky rice
Xôi
Costume
Trang phục
Meaningful
Có ý nghĩa
Reduce
Giảm bớt
Environment
Môi trường
Advise
Khuyên bảo
Digital
Kỹ thuật số
Require
Yêu cầu, đòi hỏi
Responsible
Có trách nhiệm
Wisely
Một cách khôn ngoan
Permission
Sự cho phép
Instruction
Sự hướng dẫn
Holography
Kỹ thuật toàn ảnh
Occasion
Dịp, sự kiện
Value
Giá trị
Entertainment
Sự giải trí
Conclusion
Kết luận
Patience
Sự kiên nhẫn
Creativity
Sự sáng tạo
Distance
Khoảng cách
Strict
Nghiêm ngặt
Physical
Thuộc về thể chất
Mental
Thuộc về tinh thần