đề thi vào 10 2026

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:37 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

74 Terms

1
New cards

Automation

Sự tự động hóa

2
New cards

Obsolete

Lỗi thời, không còn dùng nữa

3
New cards

Collaborate

Hợp tác, phối hợp

4
New cards

Vocational course

Khóa học nghề

5
New cards

Technician

Kỹ thuật viên

6
New cards

Accurately

Một cách chính xác

7
New cards

Opportunity

Cơ hội

8
New cards

Practical

Thực tế, thực hành

9
New cards

Curious

Tò mò, ham học hỏi

10
New cards

Effectively

Một cách hiệu quả

11
New cards

Timetable

Thời gian biểu

12
New cards

Confidence

Sự tự tin

13
New cards

Distraction

Sự xao nhãng, mất tập trung

14
New cards

Guilty

Cảm thấy tội lỗi, áy náy

15
New cards

Realistic

Thực tế, có tính khả thi

16
New cards

Flexible

Linh hoạt

17
New cards

Unexpected

Bất ngờ, không lường trước

18
New cards

Independent

Độc lập, tự chủ

19
New cards

Revise

Ôn tập

20
New cards

Achieve

Đạt được

21
New cards

Connection

Sự kết nối, liên quan

22
New cards

Successive

Liên tiếp

23
New cards

Management

Ban quản lý

24
New cards

Injury

Chấn thương

25
New cards

Security staff

Nhân viên an ninh

26
New cards

Immediately

Ngay lập tức

27
New cards

Unattended

Vô chủ, không người trông coi

28
New cards

Reusable

Có thể tái sử dụng

29
New cards

Cut down on

Cắt giảm

30
New cards

Leftover

Thức ăn thừa

31
New cards

Biogas

Khí sinh học

32
New cards

Cafeteria

Căng tin trường học

33
New cards

Demanding

Đòi hỏi khắt khe

34
New cards

Pursue

Theo đuổi đam mê, ước mơ

35
New cards

Maintain

Duy trì

36
New cards

Custom

Phong tục, tập quán

37
New cards

Behave

Cư xử, hành xử

38
New cards

Appropriately

Một cách phù hợp

39
New cards

Stall

Quầy hàng, sạp hàng

40
New cards

Performance

Màn trình diễn, hiệu suất

41
New cards

Anniversary

Lễ kỷ niệm

42
New cards

Honour

Danh dự, tôn vinh

43
New cards

Exhausted

Kiệt sức

44
New cards

Campus

Khuôn viên trường học

45
New cards

Atmosphere

Bầu không khí

46
New cards

Heating equipment

Thiết bị sưởi ấm

47
New cards

Organise

Sắp xếp, tổ chức

48
New cards

Recognition

Sự công nhận

49
New cards

Emotional

Thuộc về cảm xúc

50
New cards

Preserve

Bảo tồn, gìn giữ

51
New cards

Cultural heritage

Di sản văn hóa

52
New cards

Sticky rice

Xôi

53
New cards

Costume

Trang phục

54
New cards

Meaningful

Có ý nghĩa

55
New cards

Reduce

Giảm bớt

56
New cards

Environment

Môi trường

57
New cards

Advise

Khuyên bảo

58
New cards

Digital

Kỹ thuật số

59
New cards

Require

Yêu cầu, đòi hỏi

60
New cards

Responsible

Có trách nhiệm

61
New cards

Wisely

Một cách khôn ngoan

62
New cards

Permission

Sự cho phép

63
New cards

Instruction

Sự hướng dẫn

64
New cards

Holography

Kỹ thuật toàn ảnh

65
New cards

Occasion

Dịp, sự kiện

66
New cards

Value

Giá trị

67
New cards

Entertainment

Sự giải trí

68
New cards

Conclusion

Kết luận

69
New cards

Patience

Sự kiên nhẫn

70
New cards

Creativity

Sự sáng tạo

71
New cards

Distance

Khoảng cách

72
New cards

Strict

Nghiêm ngặt

73
New cards

Physical

Thuộc về thể chất

74
New cards

Mental

Thuộc về tinh thần