1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bustling (adj)
hối hả, nhộn nhịp
carry out (v)
Tiến hành
come down with (phr.v)
Bị nhiễm bệnh
concrete jungle (n)
Rừng bê tông
congested (adj)
Tắc nghẽn
congestion (n)
Sự tắc nghẽn
construction site
Công trường xây dựng
construct (v) = build
Xây dựng
get around (phr.v)
Đi lại
forbidden (adj)
Bị cấm
forbid (v)=ban
cấm, ngăn cấm
fabulous (adj)=wonderful=amazing = great
Tuyệt vời
hygiene (n)
Vệ sinh
itchy (adj)
Bị ngứa
itch (v)
Ngứa
itch (n)
Sự ngứa ngáy
leftover (n)
Thức ăn thừa
liveable (adj)
Đáng sống
Live (v)
Sống
Live (adj)
Trực tiếp
Life (n)
Cuộc sống
metro (n)
Tàu điện ngầm
pricey (adj)=expensive
Đắt đỏ
Price (n)
Giá cả
process (v)
Xử lí
Process (n)
Quá trình
public amenities (n)
Tiện ích công cộng
rush hour=peak hour (n)
Giờ cao điểm
reliable (adj)
Đáng tin cậy
rely on=depend on (v)
Dựa vào, tin cậy
metropolitain (adj)
(thuộc) siêu đô thị
multicultural (adj)
Đa văn hoá
variety (n)= divesity
Sự đa dạng
vary (v)=change=differ
Thay đổi, khác nhau
grow up (phr.v)
Lớn lên
drop-off time=pick-up time
Giờ đưa đón con
urban (adj)
(thuộc) đô thị
rural (adj)
(thuộc)
downtown (adj)
Trung tâm thành phố
skyscraper (n)
Nhà cao trọc trời
sky train (n)
Tàu điện trên không
stuck (adj)
Bị mắc kẹt
affordable (adj)
Phải chăng
afford (v)
Có/đủ điều kiện, kha
tram (n)
Xe điện
underground (n)
Tàu điện ngầm
crowded with=packed with
Đông đúc