MRM replaced by new terms

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1053

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:57 PM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1054 Terms

1
New cards

得势

đắc thế de2 shi4

2
New cards

到底

đáo để (đến cùng) dao4 di3

3
New cards

确实

xác thật que4 shi2

4
New cards

投诉

đầu tố (khiếu nại) tou2 su4

5
New cards

食人

thực nhân (ăn người) shi2 ren2

6
New cards

态度

thái độ tai4 du4

7
New cards

立刻

lập khắc (lập tức) li4 ke4

8
New cards

学生

học sinh xue2 sheng1

9
New cards

并不

tịnh bất (cũng không) bing4 bu4

10
New cards

忘形

vong hình (quên mình) wang4 xing2

11
New cards

扩张

khoách trương kuo4 zhang1

12
New cards

别想

biệt tưởng (đừng nghĩ) bie2 xiang3

13
New cards

提拔

đề bạt ti2 ba2

14
New cards

纷争

phân tranh fen1 zheng1

15
New cards

飞跃

phi dược (nhảy vọt) fei1 yue4

16
New cards

干部

cán bộ gan4 bu4

17
New cards

时尚

thời thượng shi2 shang4

18
New cards

各位

các vị ge4 wei4

19
New cards

基数

cơ sổ (cardinal number) ji1 shu4

20
New cards

润嘴

nhuận chủy (thấm ướt miệng) run4 zui3

21
New cards

数量

số lượng shu4 liang4

22
New cards

bãi (vậy thôi) ba2

23
New cards

面积

diện tích mian4 ji1

24
New cards

加入

gia nhập hua1 ru4

25
New cards

以来

dĩ lai (đến nay) yi3 lai2

26
New cards

贡献

cống hiến gong4 xian4

27
New cards

面前

diện tiền (trước mặt) mian4 qian2

28
New cards

成果

thành quả cheng2 guo1

29
New cards

从一

tòng nhất (từ lúc) cong2 yi1

30
New cards

巨大

cự đại ju4 da4

31
New cards

人类

nhân loại ren2 lei4

32
New cards

团结

đoàn kết tuan2 jie2

33
New cards

插手

sáp thủ (nhúng tay) cha1 shou3

34
New cards

开始

khai thủy (bắt đầu) kai1 shi3

35
New cards

根本

căn bản gen1 ben3

36
New cards

关于

quan vu (regarding) guan1 yu2

37
New cards

魔王

ma vương mo2 wang2

38
New cards

酒劲

tửu kính (men say) jiu3 jin4

39
New cards

提升

đề thăng (tăng lên) ti2 sheng1

40
New cards

以及

dĩ cập (cùng với) yi1 ji2

41
New cards

变多

biến đa (nhiều lên) bian4 duo1

42
New cards

得意

đắc ý de2 yi4

43
New cards

究竟

cứu cánh (rốt cuộc) jiu4 jing4

44
New cards

不过

bất quá (chẳng qua) bu2 guo2

45
New cards

做派

tố phái (phong cách) zuo4 pai4

46
New cards

现场

hiện trường xian4 chang3

47
New cards

最近

tối cận (gần nhất) zui4 jin4

48
New cards

感觉

cảm giác gan1 jue2

49
New cards

族长

tộc trưởng zu2 zhang3

50
New cards

本来

bổn lai (vốn dĩ) ben3 lai2

51
New cards

大家

đại gia (mọi người) dai4 jia1

52
New cards

这么

giá ma (như vậy) zhe2 me

53
New cards

似乎

tựa hồ si4 hu1

54
New cards

低下

đê hạ (thấp hèn) di1 xia4

55
New cards

自从

tự tòng (từ khi) zi1 cong2

56
New cards

上头

thượng đầu (lên não) shang4 tou

57
New cards

内部

nội bộ nei4 bu4

58
New cards

魔族

ma tộc mo2 zu2

59
New cards

触手

xúc thủ (xúc tua) chu4 shou1

60
New cards

正如

chính như zheng4 ru2

61
New cards

方面

phương diện fang1 mian4

62
New cards

意思

ý tứ yi4 si

63
New cards

会议

hội nghị hui4 yi4

64
New cards

频繁

tần phồn (thường xuyên) pin2 fan2

65
New cards

冷静

lãnh tĩnh leng3 jing4

66
New cards

进行

tiến hành jin4 xing2

67
New cards

种族

chủng tộc zhong3 zu2

68
New cards

不止

bất chỉ (không chỉ) bu4 zhi3

69
New cards

收到

thu đáo (nhận được) shou1 dao4

70
New cards

稍微

sảo vi (hơi chút) shao1 wei2

71
New cards

看来

khán lai (xem ra) kan4 lai2

72
New cards

捕获

bộ hoạch (bắt được) bu3 huo4

73
New cards

反对

phản đối fan3 dui4

74
New cards

轻松

khinh tùng (nhẹ nhàng) qing song

75
New cards

怀有

hoài hữu (có mang) hai2 you3

76
New cards

现在

hiện tại xian4 zai4

77
New cards

不满

bất mãn bu4 man3

78
New cards

领土

lãnh thổ ling3 tu3

79
New cards

觉得

giác đắc (cảm thấy) jue2 de2

80
New cards

起来

khởi lai qi3 lai2

81
New cards

扰乱

nhiễu loạn rao3 luan4

82
New cards

说过

thuyết quá (đã nói) shuou1 guo4

83
New cards

新人

tân nhân xin1 ren2

84
New cards

效率

hiệu suất xiao2 lv3

85
New cards

讨论

thảo luận tao3 lun4

86
New cards

嚣张

hiêu trương (kiêu ngạo) xiao1 zhang1

87
New cards

人物

nhân vật ren2 wu4

88
New cards

报告

báo cáo bao2 gao2

89
New cards

可恶

khả ác (đáng ghét) ke3 wu4

90
New cards

完全

hoàn toàn wan2 quan2

91
New cards

就是

tựu thị (chính là) jiu4 shi4

92
New cards

当成

đương thành (coi như) dang4 cheng2

93
New cards

眼钉

nhãn đinh (khuyên mắt) yan3 ding1

94
New cards

族群

tộc quần zu2 qun2

95
New cards

变得

biến đắc (trở nên) bian4 de2

96
New cards

狂妄

cuồng vọng kuang2 wang4

97
New cards

自大

tự đại zi4 da4

98
New cards

事实

sự thật shi4 shi2

99
New cards

整顿

chỉnh đốn zheng3 dun4

100
New cards

壁垒

bích lũy (tường lũy) bi4 lei3