HSK7-9 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/999

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:05 AM on 7/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1000 Terms

1
New cards

鳄鱼

èyú cá sấu

2
New cards

恩赐

ēncì ban ân, ban ơn

3
New cards

恩惠

ēnhuì ân huệ

4
New cards

恩情

ēnqíng ân tình

5
New cards

恩怨

ēnyuàn ân oán

6
New cards

而已

éryǐ mà thôi; thế thôi

7
New cards

耳光

ěrguāng tát tai, bạt tai

8
New cards

耳目一新

ěrmùyīxīn cảm giác mới mẽ; lạ mắt lạ tai; hoàn toàn mới mẻ

9
New cards

耳熟能详

ěrshú néngxiáng nghe nhiều nên thuộc; nghe nhiều nên quen

10
New cards

耳闻目睹

ěrwén mùdǔ tai nghe mắt thấy

11
New cards

二手车

èrshǒu chē xe xài rồi, xe second hand

12
New cards

二氧化碳

èryǎnghuàtàn CO2, Cacbon dioxit

13
New cards

发布会

fābù huì họp báo

14
New cards

发财

fācái phát tài

15
New cards

发愁

fāchóu phát sầu, buồn phiền, ưu sầu

16
New cards

发电机

fādiàn jī máy phát điện

17
New cards

发抖

fādǒu phát run, run rẩy

18
New cards

发愤图强

fāfèn tú qiáng quyết tâm nỗ lực

19
New cards

发光

fāguāng phát sáng; chiếu sáng

20
New cards

发火

fāhuǒ đốt lửa

21
New cards

发酵

fāxiào lên men

22
New cards

发掘

fājué khai quật; khai thác

23
New cards

发愣

fālèng ngẩn ra; ngớ ra

24
New cards

发脾气

fā píqì phát cáu, nóng nảy

25
New cards

发起人

fāqǐ rén người khởi xướng, người phát động (chiến dịch, tiến công)

26
New cards

发热

fārè 1. phát nhiệt, toả nhiệt; 2. phát sốt; 3. nổi nóng, không bình thường

27
New cards

发誓

fāshì thề, xin thề

28
New cards

发泄

fāxiè phát tiết; sinh lòng; trút hết

29
New cards

发扬

fāyáng phát huy, nêu cao

30
New cards

发扬光大

fāyáng guāngdà Phát Dương Quang Đại: phát huy; làm rạng rỡ truyền thống

31
New cards

发育

fāyù dậy thì, phát dục

32
New cards

发源地

fāyuán dì nơi khởi nguồn, nơi bắt nguồn

33
New cards

发作

fāzuò phá ra, phát tác

34
New cards

阀门

fámén van

35
New cards

发型

fǎxíng kiểu tóc

36
New cards

fān buồm; cánh buồm

37
New cards

帆船

fānchuán thuyền buồm

38
New cards

翻番

fānfān tăng; tăng gấp đôi (số lượng)

39
New cards

翻来覆去

fānlái fùqù 1. trở mình; trăn trở; 2. hết lần này đến lần khác

40
New cards

翻天覆地

fāntiānfùdì long trời lỡ đất, (thay đổi) to lớn/hoàn toàn

41
New cards

fán Phàm: 1. bình thường; 2. phàm là; hễ là; tất cả

42
New cards

烦闷

fánmèn buồn rầu; buồn phiền; phiền muộn

43
New cards

烦恼

fánnǎo phiền não

44
New cards

烦躁

fánzào buồn bực; bực bội

45
New cards

繁华

fánhuá phồn hoa

46
New cards

繁忙

fánmáng bộn bề

47
New cards

繁体字

fántǐ zì chữ phồn thể

48
New cards

繁重

fánzhòng nặng nề; nặng nhọc; nhiều và nặng nề (công việc, nhiệm vụ)

49
New cards

反驳

fǎnbó phản bác

50
New cards

反差

fǎnchā tương phản; trái ngược

51
New cards

反常

fǎncháng khác thường, dị thường

52
New cards

反倒

fǎndào trái ngược

53
New cards

反感

fǎngǎn phản cảm, có ác cảm

54
New cards

反过来

fǎn guòlái ngược lại

55
New cards

反击

fǎnjí phản kích; đánh lại

56
New cards

反馈

fǎnkuì phản hồi

57
New cards

fǎnkuì phản hồi

fǎnmiàn mặt trái

58
New cards

反思

fǎnsī nghĩ lại

59
New cards

反弹

fǎntán 1. đàn hồi; 2. tăng lên; tăng

60
New cards

反省

fǎnxǐng tự kiểm điểm

61
New cards

返还

fǎnhuán trả; trả về; trả lại

62
New cards

犯愁

fànchóu sầu muộn; buồn rầu

63
New cards

饭碗

fànwǎn bát cơm

64
New cards

泛滥

fànlàn tràn, lan tràn

65
New cards

范畴

fànchóu phạm trù

66
New cards

贩卖

fànmài buôn bán, báng hàng

67
New cards

方方面面

fāngfāng miànmiàn các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề

68
New cards

方向盘

fāngxiàngpán tay lái, vô lăng, bánh lái (ô tô, tàu thuỷ)

69
New cards

方言

fāngyán phương ngôn, tiếng địa phương

70
New cards

防盗

fángdào phòng trộm cắp; chống trộm

71
New cards

防盗门

fángdào mén cửa chống trộm

72
New cards

防护

fánghù phòng hộ; bảo vệ; che chở

73
New cards

防火墙

fánghuǒqiáng 1. tường lửa, firewall (internet); 2. tường phòng cháy; tường

74
New cards

防卫

fángwèi phòng vệ

75
New cards

防汛

fángxùn phòng lụt; phòng chống lụt

76
New cards

防疫

fángyì phòng dịch

77
New cards

防御

fángyù phòng ngự

78
New cards

妨碍

fáng'ài trở ngại

79
New cards

妨害

fánghài phương hại; có hại; gây hại

80
New cards

房地产

fángdìchǎn bất động sản

81
New cards

仿

fǎng Phỏng: phỏng theo, mô phỏng

82
New cards

仿制

fǎngzhì phỏng chế; phỏng theo

83
New cards

访谈

fǎngtán thăm hỏi

84
New cards

纺织

fǎngzhī dệt vải

85
New cards

放过

fàngguò bỏ qua, tha cho đi

86
New cards

放水

fàngshuǐ xả nước

87
New cards

放肆

fàngsì suồng sã; láo xược

88
New cards

放映

fàngyìng chiếu phim; chiếu bóng

89
New cards

放置

fàngzhì để; đặt; cất

90
New cards

放纵

fàngzòng buông thả, không kiểm soát

91
New cards

飞速

fēisù nhanh; nhanh chóng

92
New cards

飞往

fēi wǎng bay tới

93
New cards

飞翔

fēixiáng bay lượn

94
New cards

飞跃

fēiyuè nhảy vọt, vượt bậc

95
New cards

非(非金属)

fēi (fēi jīnshǔ) Phi: không phải, không

96
New cards

非得

fēiděi cần phải; phải; thế nào cũng phải

97
New cards

非法

fēifǎ phi pháp

98
New cards

非凡

fēifán phi phàm; phi thường

99
New cards

绯闻

fēiwén tin đồn; scandal; vụ tai tiếng tình dục

100
New cards

肥料

féiliào phân; phân bón