1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Easy access to information (n. phr)
Sự truy cập thông tin dễ dàng
A huge amount of data (n. phr)
Một lượng dữ liệu khổng lồ.
Time-saving (adj)
Tiết kiệm thời gian.
At your fingertips (idiom):
Ngay trong tầm tay (rất dễ lấy/tìm).
Up-to-date news (n. phr)
Tin tức cập nhật mới nhất.
Diverse sources (n. phr)
Nguồn thông tin đa dạng.
Fake news / Misinformation (n)
Tin giả / Thông tin sai lệch.
Unreliable sources (n. phr)
Các nguồn thông tin không đáng tin cậy.
Information overload (n. phr)
Bội bội/quá tải thông tin (khiến người đọc bối rối).
Distort the truth (v. phr)
Xuyên tạc sự thật.
Distraction (n)
Sự xao nhãng.
reliable (adj)
đáng tin cậy
Unverified information (n)
Thông tin chưa được kiểm chứng.
industry- specific
chuyên ngành, dành riêng cho một lĩnh vực