topik II -2662 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/477

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:49 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

478 Terms

1
New cards

가계부

Sổ kế toán gia đình.

2
New cards

가구점

Cửa hàng nội thất.

3
New cards

가까이

Gần.

4
New cards

가꾸다

Để chăm sóc.

5
New cards

가난

Nghèo đói.

6
New cards

가늘다

Mỏng.

7
New cards

가능

Khả năng.

8
New cards

가능성

Khả năng.

9
New cards

가능하다

Có thể.

10
New cards

가득

Đầy.

11
New cards

가라앉다

Chìm.

12
New cards

가렵다

Ngứa.

13
New cards

가루비누

Xà phòng bột.

14
New cards

가리다

Phân biệt.

15
New cards

가리키다

Chỉ ra.

16
New cards

가만히

Không động đậy.

17
New cards

가뭄

Hạn hán.

18
New cards

가사

Công việc nhà.

19
New cards

가상

Ảo.

20
New cards

가솔

Xăng.

21
New cards

가습기

Máy tạo độ ẩm.

22
New cards

가입

Gia nhập.

23
New cards

가전제품

Thiết bị gia đình.

24
New cards

가정

Gia đình.

25
New cards

가족적

Có tính gia đình.

26
New cards

가축

Gia súc.

27
New cards

가치

Giá trị.

28
New cards

각각

Riêng biệt, mỗi cái.

29
New cards

각자

Mỗi người.

30
New cards

각종

Nhiều loại.

31
New cards

간격

Khoảng cách.

32
New cards

간절히

Mong mỏi.

33
New cards

간접적

Gián tiếp.

34
New cards

간판

Biển hiệu.

35
New cards

간호

Điều dưỡng.

36
New cards

갈다

Thay đổi.

37
New cards

갈등

Xung đột.

38
New cards

갈수록

Càng lúc càng.

39
New cards

갈아입다

Thay quần áo.

40
New cards

감각

Cảm giác.

41
New cards

감기다

Để dây quanh.

42
New cards

감독

Đạo diễn.

43
New cards

감동적

Cảm động.

44
New cards

감상

Đánh giá.

45
New cards

감소

Giảm.

46
New cards

감정

Cảm xúc.

47
New cards

감탄

Thán phục.

48
New cards

강물

Nước sông.

49
New cards

강변

Bờ sông.

50
New cards

강사

Giảng viên.

51
New cards

강수량

Lượng mưa.

52
New cards

강연

Bài giảng.

53
New cards

강우량

Lượng mưa.

54
New cards

강의

Giảng dạy.

55
New cards

강의송

Giảng đường.

56
New cards

강조

Nhấn mạnh.

57
New cards

강하다

Mạnh mẽ.

58
New cards

갖추다

Chuẩn bị.

59
New cards

갚다

Trả lại.

60
New cards

개강

Bắt đầu khóa học.

61
New cards

개구리

Ếch.

62
New cards

개구쟁이

Trẻ em nghịch ngợm.

63
New cards

개다

Làm trong sạch.

64
New cards

개막식

Lễ khai mạc.

65
New cards

개발

Phát triển.

66
New cards

개방

Mở.

67
New cards

개방적

Có tính mở.

68
New cards

개선

Cải tiến.

69
New cards

개성

Nét cá nhân.

70
New cards

개성적

Có tính đặc trưng.

71
New cards

개인적

Có tính cá nhân.

72
New cards

개최

Tổ chức sự kiện.

73
New cards

객관적

Khách quan.

74
New cards

객송

Phòng khách.

75
New cards

갸름하다

Mỏng và dài.

76
New cards

Người đó.

77
New cards

거래

Giao dịch.

78
New cards

거미

Nhện.

79
New cards

거북이

Rùa.

80
New cards

거슬돈

Tiền thối.

81
New cards

거절

Từ chối.

82
New cards

거짓

Lời dối trá.

83
New cards

거치다

Đi qua.

84
New cards

거품

Bọt.

85
New cards

걱정거리

Nỗi lo.

86
New cards

건강식

Chế độ ăn lành mạnh.

87
New cards

건강식품

Thực phẩm bổ dưỡng.

88
New cards

건너

Bên kia.

89
New cards

건네다

Trao cho.

90
New cards

건더기

Nguyên liệu rắn trong súp.

91
New cards

건망증

Quên.

92
New cards

건설

Xây dựng.

93
New cards

건전지

Pin.

94
New cards

건조

Khô.

95
New cards

건축

Kiến trúc.

96
New cards

건축가

Kiến trúc sư.

97
New cards

걸레

Giẻ lau.

98
New cards

걸레질

Lau nhà.

99
New cards

걸음

Bước đi.

100
New cards

검다

Đen.