1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
economics (n)
kinh tế học
economic (a)
thuộc kinh tế
economical (a)
tiết kiệm
finance (n)
tài chính
financial (a)
thuộc tài chính
fund (n,v)
quỹ; tài trợ
funding (n)
nguồn tài trợ
budget (n)
ngân sách
cost (n,v)
chi phí; có giá
expense (n)
chi phí
price (n)
giá cả
value (n)
giá trị
worth (n)
giá trị
wealth (n)
sự giàu có
wealthy (a)
giàu có
poverty (n)
nghèo đói
poor (a)
nghèo
rich (a)
giàu
income (n)
thu nhập
salary (n)
lương
wage (n)
tiền công
profit (n)
lợi nhuận
loss (n)
thua lỗ
revenue (n)
doanh thu
investment (n)
đầu tư
investor (n)
nhà đầu tư
stock (n)
cổ phiếu
share (n)
cổ phần
market (n)
thị trường
trade (n,v)
thương mại; buôn bán
commerce (n)
thương mại
business (n)
kinh doanh
consumer (n)
người tiêu dùng
consumption (n)
sự tiêu dùng
consume (v)
tiêu thụ
demand (n,v)
nhu cầu; yêu cầu
supply (n,v)
nguồn cung; cung cấp
export (n,v)
xuất khẩu
import (n,v)
nhập khẩu
tax (n)
thuế
inflation (n)
lạm phát
currency (n)
tiền tệ
loan (n,v)
khoản vay; cho vay
debt (n)
nợ
bank (n)
ngân hàng
economic growth (n)
tăng trưởng kinh tế
development (n)
sự phát triển
resource (n)
tài nguyên
distribution (n)
sự phân phối
household (n)
hộ gia đình