Power & Social Issues Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:02 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

aggression (n)

sự hung hăng, hành vi xâm lược

2
New cards

authority (n)

quyền lực, chính quyền, chuyên gia

3
New cards

benign (adj)

lành tính, tốt bụng, nhân từ

4
New cards

bully (v, n)

bắt nạt; kẻ bắt nạt

5
New cards

command (v, n)

hạ lệnh, kiểm soát; lệnh, quyền chỉ huy

6
New cards

conquer (v)

chinh phục, xâm chiếm

7
New cards

consent (v, n)

bằng lòng, sự đồng ý, sự cho phép

8
New cards

controversy (n)

sự tranh cãi, cuộc tranh luận gay gắt

9
New cards

dictator (n)

kẻ độc tài

10
New cards

dominate (v)

thống trị, áp đảo, vượt trội

11
New cards

eliminate (v)

loại bỏ, loại trừ

12
New cards

enforce (v)

bắt buộc thi hành, thực thi (luật)

13
New cards

entitled (adj)

được quyền làm gì, tự cho mình cái quyền

14
New cards

exempt (adj)

được miễn (thuế, nghĩa vụ)

15
New cards

former (adj)

trước đây, cựu

16
New cards

impose (v)

áp đặt, áp dụng (thuế, luật phạt)

17
New cards

inferior (adj)

kém hơn, thấp kém hơn

18
New cards

intimidate (v)

hăm dọa, đe dọa

19
New cards

label (v, n)

dán nhãn, gán mác; nhãn mác

20
New cards

liberate (v)

giải phóng, tự do

21
New cards

mainstream (n, adj)

xu hướng chủ đạo, chính thống

22
New cards

master (v, n)

làm chủ, tinh thông; thợ cả, chủ nhân, thạc sĩ

23
New cards

minister (n)

bộ trưởng, mục sư

24
New cards

monarch (n)

vua, quốc vương

25
New cards

prohibit (v)

nghiêm cấm, cấm

26
New cards

reign (v, n)

trị vì, thống trị; triều đại, thời kỳ trị vì

27
New cards

reinforce (v)

tăng cường, củng cố

28
New cards

reluctant (adj)

ngần ngại, miễn cưỡng

29
New cards

resist (v)

kháng cự, chống lại, cưỡng lại

30
New cards

restrict (v)

hạn chế, giới hạn

31
New cards

society (n)

xã hội

32
New cards

subject (v, n)

bắt chịu đựng, khuất phục; thần dân, chủ đề, môn học

33
New cards

subjective (adj)

chủ quan

34
New cards

submit (v)

nộp bài, khuất phục, đầu hàng

35
New cards

summon (v)

triệu tập, gọi đến

36
New cards

superior (adj)

vượt trội, cấp trên, cao cấp hơn

37
New cards

undermine (v)

làm suy yếu, hủy hoại ngầm

38
New cards

unrest (n)

sự bất ổn, tình trạng náo loạn

39
New cards

victimise (v)

biến thành nạn nhân, trừng phạt bất công

40
New cards

vulnerable (adj)

dễ bị tổn thương, yếu ớt

41
New cards

abolish (v)

bãi bỏ, hủy bỏ (luật pháp, hệ thống)

42
New cards

advocate (v)

ủng hộ, tán thành, biện hộ

43
New cards

alleviate (v)

làm nhẹ bớt, làm giảm bớt (đau đớn, nỗi khổ)

44
New cards

bureaucracy (n)

thủ tục rườm rà, chế độ quan liêu

45
New cards

charity (n)

tổ chức từ thiện, lòng từ thiện

46
New cards

class (n)

tầng lớp xã hội, giai cấp, lớp học

47
New cards

community (n)

cộng đồng

48
New cards

convict (v, n)

kết án; người tù, phạm nhân

49
New cards

corruption (n)

sự tham nhũng, sự đồi bại

50
New cards

deterrent (n)

biện pháp răn đe, cái ngăn chặn

51
New cards

heritage (n)

di sản

52
New cards

immigration (n)

sự nhập cư

53
New cards

industrial action (n phr)

cuộc bãi công, đình công của công nhân

54
New cards

institution (n)

thể chế, tổ chức lớn (trường học, viện nghiên cứu)

55
New cards

legislation (n)

pháp luật, sự lập pháp

56
New cards

prejudice (n)

định kiến, thành kiến

57
New cards

prison reform (n phr)

cải cách hệ thống nhà tù

58
New cards

privileged (adj)

được đặc quyền, đặc lợi, giàu có

59
New cards

prosecute (v)

khởi tố, kiện, truy tố

60
New cards

state (n)

nhà nước, quốc gia, bang, trạng thái