E9 CHINH PHỤC UNIT 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:14 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

account for

lý do, giải thích nguyên nhân

2
New cards

break down

suy nhược, suy sụp, hư, hỏng, phá sản

3
New cards

break in/into

xông vào, đột nhập vào

4
New cards

bring out

công bố, xuất bản

5
New cards

bring up

nuôi nấng, dạy dỗ

6
New cards

call off

hủy bỏ

7
New cards

care for

trông nom, chăm sóc

8
New cards

carry on

tiếp tục

9
New cards

carry out

thực hiện, tiến hành

10
New cards

check out

kiểm tra, xem xét, trả phòng

11
New cards

cheer up

cổ vũ, làm ai đó vui lên

12
New cards

close down

ngừng vận hành; đóng cửa

13
New cards

come across

tình cờ gặp/thấy

14
New cards

come up with

nghĩ ra

15
New cards

consist of

gồm có, bao gồm

16
New cards

count on

phụ thuộc vào

17
New cards

cut down (on sth)

cắt giảm, giảm bớt

18
New cards

deal with

giải quyết, đối phó với

19
New cards

drop in (on sb)

ghé thăm

20
New cards

face up to

chấp nhận, đối mặt với

21
New cards

figure out

hiểu ra; hình dung ra được

22
New cards

fill in

điền thông tin

23
New cards

find out

khám phá, phát hiện ra

24
New cards

get on with

hòa thuận với

25
New cards

get over

vượt qua, phục hồi

26
New cards

get up

thức dậy (đã ra khỏi giường)

27
New cards

go on

tiếp tục

28
New cards

go out

đi ra ngoài

29
New cards

go up

tăng lên

30
New cards

give up

từ bỏ

31
New cards

keep up with

theo kịp, bắt kịp

32
New cards

live on

sống dựa vào

33
New cards

look back (at/on sth)

nghĩ về chuyện gì trong quá khứ

34
New cards

look for

tìm kiếm

35
New cards

look forward to

mong đợi

36
New cards

look into

điều tra, xem xét

37
New cards

look out

cẩn thận, coi chừng

38
New cards

look over

xem xét, xem qua, đọc lướt nhanh

39
New cards

look up

tra cứu (từ điển)

40
New cards

make up

bịa đặt, sáng tác, trang điểm, hóa trang

41
New cards

pass away

qua đời

42
New cards

pass down

truyền lại (qua các thế hệ)

43
New cards

pick up

đón, nhặt lên

44
New cards

put off

trì hoãn

45
New cards

put on

mặc vào

46
New cards

run across/into

tình cờ gặp

47
New cards

set off

khởi hành

48
New cards

set up

thành lập

49
New cards

show around

đưa đi tham quan

50
New cards

show off

khoe khoang

51
New cards

show up

đến, xuất hiện

52
New cards

talk over

thảo luận

53
New cards

take after

giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách

54
New cards

take over

tiếp quản; kế nhiệm

55
New cards

take off

cởi ra, cất cánh

56
New cards

think over

suy nghĩ kỹ, cân nhắc

57
New cards

throw away

vứt đi, ném đi

58
New cards

turn down

từ chối

59
New cards

turn off

tắt

60
New cards

turn on

bật

61
New cards

turn up

xuất hiện, tăng âm lượng

62
New cards

try on

mặc thử, mang thử

63
New cards

wake up

thức dậy

64
New cards

wear out

làm mòn rách, làm kiệt sức

65
New cards

work out

tìm ra giải pháp, tập thể dục