1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Boost
Noun / Verb /buːst/ improvement, enhancement, increase Sự cải thiện, sự thúc đẩy; thúc đẩy, tăng cường Reading to babies can give a significant boost to their language development.(Đọc sách cho trẻ sơ sinh có thể thúc đẩy đáng kể sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.)
High-pitched
Adj /ˌhaɪˈpɪtʃt/ shrill, high Có âm vực cao, cao hơn bình thường Babies often respond to high-pitched voices.(Trẻ sơ sinh thường phản ứng với những giọng nói có âm vực cao.)
Exaggerated
Adj /ɪɡˈzædʒ.ə.reɪ.tɪd/ overstated, overstretched, amplified Phóng đại, cường điệu Parents sometimes use exaggerated facial expressions when talking to babies.(Cha mẹ đôi khi sử dụng biểu cảm khuôn mặt phóng đại khi nói chuyện với trẻ sơ sinh.)
Repetitious
Adj /ˌrep.əˈtɪʃ.əs/ repetitive, recurring Lặp đi lặp lại, mang tính lặp lại Babies learn through repetitious sounds and words.(Trẻ sơ sinh học thông qua những âm thanh và từ ngữ được lặp đi lặp lại.)
Fascination
Noun /ˌfæs.ɪˈneɪ.ʃən/ attraction, interest, curiosity Sự say mê, sức hấp dẫn, sự thích thú Babies show a natural fascination with human voices.(Trẻ sơ sinh thể hiện sự thích thú tự nhiên với giọng nói của con người.)
Linguists
Noun /ˈlɪŋ.ɡwɪsts/ language specialists, language researchers Các nhà ngôn ngữ học Linguists have studied how babies learn their first language.(Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu cách trẻ sơ sinh học ngôn ngữ đầu tiên.)
Womb
Noun /wuːm/ uterus Tử cung, bụng mẹ Babies develop in the womb before they are born.(Em bé phát triển trong tử cung trước khi được sinh ra.)
Prompt
Verb /prɒmpt/ make, cause, motivate, encourage Thúc đẩy, khiến, tạo động lực The results prompted researchers to conduct further studies.(Những kết quả này thúc đẩy các nhà nghiên cứu tiến hành thêm các nghiên cứu.)
Pregnant
Adj /ˈpreɡ.nənt/ expecting, carrying a baby Mang thai Pregnant women need to receive appropriate medical care.(Phụ nữ mang thai cần được chăm sóc y tế phù hợp.)
Infant
Noun /ˈɪn.fənt/ baby, newborn Trẻ sơ sinh, em bé Infants need regular interaction with their caregivers.(Trẻ sơ sinh cần sự tương tác thường xuyên với người chăm sóc.)
Native tongue
Noun phrase /ˌneɪ.tɪv ˈtʌŋ/ first language, mother tongue Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ đầu tiên Children usually learn the sounds of their native tongue from an early age.(Trẻ em thường học các âm của tiếng mẹ đẻ từ khi còn nhỏ.)
Exposure
Noun /ɪkˈspəʊ.ʒər/ experience, contact, encounter Sự tiếp xúc, trải nghiệm, tiếp cận Early exposure to language can support children's communication skills.(Việc tiếp xúc sớm với ngôn ngữ có thể hỗ trợ kỹ năng giao tiếp của trẻ.)
Bilingual
Adj /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ — Biết/sử dụng hai ngôn ngữ Bilingual children can communicate effectively in two languages.(Trẻ em song ngữ có thể giao tiếp hiệu quả bằng hai ngôn ngữ.)
Prioritize
Verb /praɪˈɒr.ə.taɪz/ rank, order Ưu tiên, sắp xếp theo mức độ quan trọng Parents should prioritize communication with their children.(Cha mẹ nên ưu tiên giao tiếp với con cái.)
Absurd
Adj /əbˈsɜːd/ ridiculous, illogical, unreasonable Vô lý, phi lý, ngớ ngẩn It would be absurd to expect an infant to speak fluently.(Thật vô lý khi mong đợi một em bé có thể nói trôi chảy.)
Infant-directed speech
Noun phrase /ˈɪn.fənt dɪˈrektɪd spiːtʃ/ baby talk Lời nói hướng đến trẻ sơ sinh; cách nói chuyện đặc biệt với em bé Infant-directed speech may help babies recognize the sounds of their native language.(Lời nói hướng đến trẻ sơ sinh có thể giúp trẻ nhận biết các âm của ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Equip sb with sth
Verb phrase /ɪˈkwɪp/ provide sb with, supply sb with Trang bị cho ai cái gì Parents can equip their children with the communication skills they need.(Cha mẹ có thể trang bị cho con những kỹ năng giao tiếp mà chúng cần.)
Interact with sb
Verb phrase /ˌɪn.tərˈækt/ communicate with, engage with Tương tác, giao tiếp với ai Babies learn by interacting with the people around them.(Trẻ sơ sinh học thông qua việc tương tác với những người xung quanh.)
Pitch
Noun /pɪtʃ/ tone, sound level Cao độ của âm thanh Babies are often attracted to the high pitch of their mother's voice.(Trẻ sơ sinh thường bị thu hút bởi cao độ giọng nói của mẹ.)
Fundamental
Adj /ˌfʌn.dəˈmen.təl/ basic, essential, crucial Cơ bản, nền tảng, thiết yếu Communication is fundamental to a child's development.(Giao tiếp là yếu tố nền tảng đối với sự phát triển của trẻ.)
Frequency
Noun /ˈfriː.kwən.si/ rate, occurrence Tần suất, mức độ thường xuyên The frequency of interaction can affect language development.(Tần suất tương tác có thể ảnh hưởng đến sự phát triển ngôn ngữ.)
Be rooted in sth
Phrase /biː ˈruː.tɪd ɪn/ originate from, stem from Bắt nguồn từ, có nền tảng từ Children's language development is deeply rooted in their early experiences.(Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ bắt nguồn sâu sắc từ những trải nghiệm ban đầu.)
Bridge
Noun /brɪdʒ/ connection, link Cầu nối, thứ kết nối hai điều khác nhau Language can act as a bridge between parents and children.(Ngôn ngữ có thể đóng vai trò là cầu nối giữa cha mẹ và con cái.)
Hypothesis
Noun /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ theory, assumption Giả thuyết The researchers developed a hypothesis about how infants learn language.(Các nhà nghiên cứu đưa ra một giả thuyết về cách trẻ sơ sinh học ngôn ngữ.)
Date back (to)
Phrasal verb /deɪt bæk/ originate from, go back to Có từ, bắt nguồn từ một thời điểm trong quá khứ The tradition dates back to the nineteenth century.(Truyền thống này có từ thế kỷ XIX.)
Familial
Adj /fəˈmɪl.i.əl/ family-related, hereditary Thuộc về gia đình, mang tính gia đình Familial relationships can strongly influence children's language development.(Các mối quan hệ gia đình có thể ảnh hưởng mạnh đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.)
Speech
Noun /spiːtʃ/ spoken language, talk Lời nói, ngôn ngữ nói Parents play an important role in developing their children's speech.(Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khả năng nói của con.)
Repertoire of sth
Noun phrase /ˈrep.ə.twɑːr/ range, list, collection Vốn, tập hợp những thứ mà ai đó biết hoặc có khả năng làm Children gradually develop a repertoire of sounds and words.(Trẻ em dần phát triển vốn âm thanh và từ vựng.)
Fit sb with sth
Verb phrase /fɪt/ equip sb with, provide sb with Trang bị/lắp cho ai cái gì The researchers fitted the babies with audio-recording vests.(Các nhà nghiên cứu trang bị áo ghi âm cho những em bé.)
Audio-recording vest
Noun phrase /ˈɔː.di.əʊ rɪˈkɔː.dɪŋ vest/ recording device Áo ghi âm, thiết bị ghi âm dạng áo Each infant wore an audio-recording vest during the experiment.(Mỗi em bé mặc một chiếc áo ghi âm trong suốt thí nghiệm.)
Capture
Verb /ˈkæp.tʃər/ record, document, preserve Ghi lại, thu lại The device was used to capture every sound made by the infants.(Thiết bị được sử dụng để ghi lại mọi âm thanh do những em bé tạo ra.)
Babble
Verb /ˈbæb.əl/ make sounds, murmur Bập bẹ, phát ra những âm chưa rõ nghĩa Babies usually babble before they begin to say their first words.(Trẻ sơ sinh thường bập bẹ trước khi bắt đầu nói những từ đầu tiên.)
Socioeconomic status
Noun phrase /ˌsəʊ.si.əʊˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈsteɪ.təs/ social class, social standing Địa vị/tình trạng kinh tế - xã hội Socioeconomic status can influence children's access to educational resources.(Tình trạng kinh tế - xã hội có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn lực giáo dục của trẻ.)
Matter
Verb /ˈmæt.ər/ be important, count Quan trọng, có ý nghĩa The amount of time parents spend talking to their babies matters.(Lượng thời gian cha mẹ dành để nói chuyện với trẻ sơ sinh rất quan trọng.)
One-on-one
Adj / Adv /ˌwʌn.ɒnˈwʌn/ individual, personal Một-một, giữa hai người One-on-one interaction is important for early language development.(Tương tác một-một rất quan trọng đối với sự phát triển ngôn ngữ sớm.)
Pair sb up
Phrasal verb /peər ʌp/ team up, match Ghép ai thành một cặp The teacher paired the students up to practice speaking.(Giáo viên ghép các học sinh thành từng cặp để luyện nói.)
Universal
Adj /ˌjuː.nɪˈvɜː.səl/ popular, common, widespread Phổ biến, mang tính toàn cầu, phổ quát Music is a universal form of communication.(Âm nhạc là một hình thức giao tiếp mang tính phổ quát.)
Play
Verb /pleɪ/ produce, activate Phát, cho máy phát ra âm thanh The researcher played a series of sounds to the infants.(Nhà nghiên cứu phát một loạt âm thanh cho những em bé.)
Synthesize
Verb /ˈsɪn.θə.saɪz/ produce electronically, generate Tổng hợp, tạo ra âm thanh bằng điện tử The computer can synthesize different sounds.(Máy tính có thể tổng hợp nhiều loại âm thanh khác nhau.)
Mimic / mimicked
Verb /ˈmɪm.ɪk/ copy, imitate Bắt chước, mô phỏng The baby mimicked the sounds made by her mother.(Em bé bắt chước những âm thanh do mẹ tạo ra.)
Auditory
Adj /ˈɔː.dɪ.tər.i/ aural, acoustic Thuộc về thính giác, nghe Auditory development begins before a baby is born.(Sự phát triển thính giác bắt đầu trước khi em bé được sinh ra.)
Cue
Noun /kjuː/ signal, sign, clue, indication Dấu hiệu, tín hiệu, gợi ý A baby's cry can be a cue that they need attention.(Tiếng khóc của em bé có thể là dấu hiệu cho thấy em bé cần được chú ý.)
Measure
Verb /ˈmeʒ.ər/ evaluate, calculate, assess Đo lường, đánh giá Researchers measured the infants' responses to different sounds.(Các nhà nghiên cứu đo lường phản ứng của trẻ sơ sinh với những âm thanh khác nhau.)
Hold sb's attention
Phrase /həʊld əˈten.ʃən/ keep someone interested, engage Thu hút và duy trì sự chú ý của ai Bright colors can hold a baby's attention for several minutes.(Màu sắc tươi sáng có thể thu hút sự chú ý của em bé trong vài phút.)
Induce
Verb /ɪnˈdjuːs/ cause, create, generate Gây ra, tạo ra, khiến xảy ra Certain sounds can induce a strong emotional response.(Một số âm thanh có thể gây ra phản ứng cảm xúc mạnh.)
Approximate
Adj /əˈprɒk.sɪ.mət/ similar, close, near Gần đúng, xấp xỉ The researchers used an approximate measure of the children's vocabulary.(Các nhà nghiên cứu sử dụng một phép đo gần đúng về vốn từ vựng của trẻ.)
Theorize
Verb /ˈθɪə.raɪz/ speculate, hypothesize Đưa ra giả thuyết, lý thuyết hóa Linguists theorize that babies are naturally sensitive to language patterns.(Các nhà ngôn ngữ học đưa ra giả thuyết rằng trẻ sơ sinh vốn nhạy cảm với các quy luật ngôn ngữ.)
Launch
Verb /lɔːntʃ/ start, begin, open, initiate Khởi động, bắt đầu, triển khai The researchers launched a new study on infant language development.(Các nhà nghiên cứu bắt đầu một nghiên cứu mới về sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ sơ sinh.)
Property
Noun /ˈprɒp.ə.ti/ quality, characteristic, feature Đặc tính, thuộc tính Pitch is an important property of sound.(Cao độ là một đặc tính quan trọng của âm thanh.)
Draw/Catch sb's attention
Phrase /drɔː/kætʃ əˈten.ʃən/ attract, engage Thu hút sự chú ý của ai The high-pitched sound immediately caught the baby's attention.(Âm thanh cao ngay lập tức thu hút sự chú ý của em bé.)
Speculate
Verb /ˈspek.jə.leɪt/ guess, consider, think, anticipate Suy đoán, phỏng đoán Researchers speculate that infants can recognize familiar voices.(Các nhà nghiên cứu phỏng đoán rằng trẻ sơ sinh có thể nhận ra những giọng nói quen thuộc.)
Recognize
Verb /ˈrek.əɡ.naɪz/ know, realize, identify Nhận ra, nhận biết Babies can recognize their mother's voice at an early age.(Trẻ sơ sinh có thể nhận ra giọng nói của mẹ từ khi còn nhỏ.)
Syllable
Noun /ˈsɪl.ə.bəl/ word part Âm tiết The baby began to repeat simple syllables.(Em bé bắt đầu lặp lại những âm tiết đơn giản.)
Activation
Noun /ˌæk.tɪˈveɪ.ʃən/ stimulation, initiation Sự kích hoạt Brain activation can be measured while infants listen to speech.(Hoạt động kích hoạt não có thể được đo khi trẻ sơ sinh nghe lời nói.)
Motor
Adj /ˈməʊ.tər/ movement-related Thuộc về vận động, cơ vận động Motor skills develop rapidly during infancy.(Kỹ năng vận động phát triển nhanh chóng trong giai đoạn sơ sinh.)
Significant
Adj /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ important, essential, meaningful Quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa The study found a significant difference between the two groups.(Nghiên cứu phát hiện một sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.)
Engage in
Phrasal verb /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/ involve in, participate in Tham gia vào Parents should engage in regular conversations with their children.(Cha mẹ nên tham gia vào các cuộc trò chuyện thường xuyên với con.)
Figure out
Phrasal verb /ˈfɪɡ.ər aʊt/ understand, solve, work out Hiểu ra, tìm ra, giải quyết Researchers are trying to figure out how babies learn language.(Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm hiểu cách trẻ sơ sinh học ngôn ngữ.)
Regardless of
Preposition /rɪˈɡɑːd.ləs əv/ irrespective of, despite Bất kể, không phụ thuộc vào Children can learn languages regardless of their background.(Trẻ em có thể học ngôn ngữ bất kể hoàn cảnh của chúng.)
Uncover
Verb /ʌnˈkʌv.ər/ discover, find out, reveal Khám phá, phát hiện, tìm ra The study uncovered new information about early language learning.(Nghiên cứu đã phát hiện những thông tin mới về việc học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ.)