1/183
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
流血
chảy máu (đt)
我的手流血了。
Tay tôi bị chảy máu rồi.
别动,你还在流血。
Đừng động, bạn vẫn đang chảy máu.
你的手怎么流血了?
Sao tay bạn lại chảy máu vậy?
擦
lau, chùi (đt)
请把桌子擦干净。
Hãy lau sạch cái bàn.
我正在擦桌子。
Tôi đang lau bàn.
他每天都擦地。
Anh ấy ngày nào cũng lau sàn.
吃完饭以后,他擦了擦嘴。
Ăn xong, anh ấy lau miệng.
请不要用衣服擦眼镜。
Đừng dùng quần áo để lau kính.
医生让我擦药。
Bác sĩ bảo tôi bôi thuốc.
气候
khí hậu (dt)
越南的气候比较热。
Khí hậu Việt Nam khá nóng.
我喜欢这里的气候。
Tôi thích khí hậu ở đây.
估计
ước tính, dự đoán, đoán rằng (đt)
我估计他今天不会来。
Tôi đoán là hôm nay anh ấy sẽ không đến.
我估计明天会下雨。
Tôi đoán ngày mai sẽ mưa.
我估计这个衣服要三百块。
Tôi đoán bộ quần áo này khoảng 300 tệ.
你估计多少钱?
Bạn ước tính bao nhiêu tiền?
咳嗽
ho (đt)
他一直咳嗽。
Anh ấy ho liên tục.
你怎么咳嗽了?
Sao bạn lại ho vậy?
她今天有点儿咳嗽。
Hôm nay cô ấy hơi ho.
严重
nghiêm trọng (tt)
他的病很严重。
Bệnh của anh ấy rất nặng.
你的咳嗽很严重吗?
Cơn ho của bạn có nghiêm trọng không?
情况越来越严重了。
Tình hình ngày càng nghiêm trọng.
别担心,没那么严重。
Đừng lo, không nghiêm trọng đến thế đâu.
窗户
cửa sổ (dt)
请打开窗户。
Hãy mở cửa sổ.
请关上窗户。
Hãy đóng cửa sổ.
妈妈正在擦窗户。
Mẹ đang lau cửa sổ.
房间里有两个窗户。
Trong phòng có hai cửa sổ.
窗户旁边有一张桌子。
Bên cạnh cửa sổ có một cái bàn.
抽烟
hút thuốc lá (đt)
你抽烟吗?
Bạn có hút thuốc không?
爸爸以前抽烟。
Bố trước đây có hút thuốc.
这里不能抽烟。
Ở đây không được hút thuốc.
动作
động tác, hành động (dt)
这个动作很简单。
Động tác này rất đơn giản.
老师教我们做这个动作。
Giáo viên dạy chúng tôi làm động tác này.
我看不懂这个动作。
Tôi không hiểu động tác này.
她做了一个奇怪的动作。
Cô ấy làm một động tác kỳ lạ.
这个动作怎么做?
Động tác này làm thế nào?
出现
xuất hiện, nảy sinh (đt)
老师出现了。
Giáo viên xuất hiện rồi.
电视上出现了一个人。
Trên TV xuất hiện một người.
这个问题以前没有出现过。
Vấn đề này trước đây chưa từng xuất hiện.
电脑出现问题了。
Máy tính gặp vấn đề rồi.
后悔
ân hận (đt)
我后悔买了这件衣服。
Tôi hối hận vì đã mua bộ quần áo này.
他后悔没有早点儿学习。
Anh ấy hối hận vì đã không học sớm hơn.
她后悔说了那些话。
Cô ấy hối hận vì đã nói những lời đó.
如果你不学习,将来可能会后悔。
Nếu bạn không học, sau này có thể sẽ hối hận.
来不及
không kịp (đt)
快点儿,要来不及了。
Nhanh lên, sắp không kịp rồi.
我来不及吃早饭。
Tôi không kịp ăn sáng.
现在出发已经来不及了。
Bây giờ xuất phát đã không kịp nữa rồi.
反对
phản đối (đt)
我反对这个计划。
Tôi phản đối kế hoạch này.
很多人反对这个决定。
Nhiều người phản đối quyết định này.
你为什么反对?
Tại sao bạn phản đối?
老师不反对我们这样做。
Giáo viên không phản đối việc chúng tôi làm như vậy.
他们反对孩子玩手机。
Họ phản đối việc trẻ con chơi điện thoại.
纸
giấy (dt)
请给我一张纸。
Hãy đưa cho tôi một tờ giấy.
桌子上有很多纸。
Trên bàn có rất nhiều giấy.
我用纸擦手。
Tôi dùng giấy lau tay.
保暖
giữ ấm (đt)
冬天要注意保暖。
Mùa đông phải chú ý giữ ấm.
这件衣服很保暖。
Bộ quần áo này giữ ấm rất tốt.
出门的时候记得保暖。
Khi ra ngoài nhớ giữ ấm.
晚点
trễ, delay (đt)
飞机晚点了。
Máy bay bị delay rồi.
飞机晚点一个小时。
Máy bay bị trễ 1 tiếng.
火车晚点了半个小时。
Tàu hỏa bị trễ nửa tiếng.
植物
thực vật, cây cối (dt)
花也是植物。
Hoa cũng là thực vật.
公园里有很多植物。
Trong công viên có rất nhiều cây cối.
研究
nghiên cứu (đt)
老师正在研究这个问题。
Giáo viên đang nghiên cứu vấn đề này.
他喜欢研究历史。
Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử.
这个问题值得研究。
Vấn đề này đáng để nghiên cứu.
超过
vượt qua (đt)
他的成绩超过了我。
Thành tích của anh ấy vượt qua tôi.
她超过了自己的最好成绩。
Cô ấy vượt qua thành tích tốt nhất của chính mình.
这个成绩已经超过标准了。
Thành tích này đã vượt tiêu chuẩn rồi.
如果每天看手机超过三个小时,对眼睛不好。
Nếu mỗi ngày nhìn điện thoại hơn 3 tiếng thì không tốt cho mắt.
散步
đi dạo (đt)
晚上天气不太冷,我们一起去散步吧。
Buổi tối thời tiết không lạnh lắm, chúng ta cùng đi dạo nhé.
我每天晚上都会在公园里散步。
Tối nào tôi cũng đi dạo trong công viên.
周末没什么事情,我喜欢一个人在附近散步。
Cuối tuần không có việc gì, tôi thích đi dạo một mình quanh đây.
眼睛跳
mắt giật, mí mắt giật
今天不知道怎么了,我的眼睛一直跳。
Hôm nay không biết sao mà mắt tôi cứ giật mãi.
我的右眼跳了一天。
Mắt phải của tôi giật cả ngày.
静坐
ngồi im (đt)
我每天晚上静坐十分钟。
Mỗi tối tôi ngồi tĩnh tâm 10 phút.
她一个人坐在窗户旁边静坐。
Cô ấy một mình ngồi yên bên cửa sổ.
远处
chỗ xa, phía xa, đằng xa (dt)
远处有一个人在散步。
Đằng xa có một người đang đi dạo.