bài 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/183

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

184 Terms

1
New cards

流血

chảy máu (đt)

2
New cards

我的手流血了。

Tay tôi bị chảy máu rồi.

3
New cards

别动,你还在流血。

Đừng động, bạn vẫn đang chảy máu.

4
New cards

你的手怎么流血了?

Sao tay bạn lại chảy máu vậy?

5
New cards

lau, chùi (đt)

6
New cards

请把桌子擦干净。

Hãy lau sạch cái bàn.

7
New cards

我正在擦桌子。

Tôi đang lau bàn.

8
New cards

他每天都擦地。

Anh ấy ngày nào cũng lau sàn.

9
New cards

吃完饭以后,他擦了擦嘴。

Ăn xong, anh ấy lau miệng.

10
New cards

请不要用衣服擦眼镜。

Đừng dùng quần áo để lau kính.

11
New cards

医生让我擦药。

Bác sĩ bảo tôi bôi thuốc.

12
New cards

气候

khí hậu (dt)

13
New cards

越南的气候比较热。

Khí hậu Việt Nam khá nóng.

14
New cards

我喜欢这里的气候。

Tôi thích khí hậu ở đây.

15
New cards

估计

ước tính, dự đoán, đoán rằng (đt)

16
New cards

我估计他今天不会来。

Tôi đoán là hôm nay anh ấy sẽ không đến.

17
New cards

我估计明天会下雨。

Tôi đoán ngày mai sẽ mưa.

18
New cards

我估计这个衣服要三百块。

Tôi đoán bộ quần áo này khoảng 300 tệ.

19
New cards

你估计多少钱?

Bạn ước tính bao nhiêu tiền?

20
New cards

咳嗽

ho (đt)

21
New cards

他一直咳嗽。

Anh ấy ho liên tục.

22
New cards

你怎么咳嗽了?

Sao bạn lại ho vậy?

23
New cards

她今天有点儿咳嗽。

Hôm nay cô ấy hơi ho.

24
New cards

严重

nghiêm trọng (tt)

25
New cards

他的病很严重。

Bệnh của anh ấy rất nặng.

26
New cards

你的咳嗽很严重吗?

Cơn ho của bạn có nghiêm trọng không?

27
New cards

情况越来越严重了。

Tình hình ngày càng nghiêm trọng.

28
New cards

别担心,没那么严重。

Đừng lo, không nghiêm trọng đến thế đâu.

29
New cards

窗户

cửa sổ (dt)

30
New cards

请打开窗户。

Hãy mở cửa sổ.

31
New cards

请关上窗户。

Hãy đóng cửa sổ.

32
New cards

妈妈正在擦窗户。

Mẹ đang lau cửa sổ.

33
New cards

房间里有两个窗户。

Trong phòng có hai cửa sổ.

34
New cards

窗户旁边有一张桌子。

Bên cạnh cửa sổ có một cái bàn.

35
New cards

抽烟

hút thuốc lá (đt)

36
New cards

你抽烟吗?

Bạn có hút thuốc không?

37
New cards

爸爸以前抽烟。

Bố trước đây có hút thuốc.

38
New cards

这里不能抽烟。

Ở đây không được hút thuốc.

39
New cards

动作

động tác, hành động (dt)

40
New cards

这个动作很简单。

Động tác này rất đơn giản.

41
New cards

老师教我们做这个动作。

Giáo viên dạy chúng tôi làm động tác này.

42
New cards

我看不懂这个动作。

Tôi không hiểu động tác này.

43
New cards

她做了一个奇怪的动作。

Cô ấy làm một động tác kỳ lạ.

44
New cards

这个动作怎么做?

Động tác này làm thế nào?

45
New cards

出现

xuất hiện, nảy sinh (đt)

46
New cards

老师出现了。

Giáo viên xuất hiện rồi.

47
New cards

电视上出现了一个人。

Trên TV xuất hiện một người.

48
New cards

这个问题以前没有出现过。

Vấn đề này trước đây chưa từng xuất hiện.

49
New cards

电脑出现问题了。

Máy tính gặp vấn đề rồi.

50
New cards

后悔

ân hận (đt)

51
New cards

我后悔买了这件衣服。

Tôi hối hận vì đã mua bộ quần áo này.

52
New cards

他后悔没有早点儿学习。

Anh ấy hối hận vì đã không học sớm hơn.

53
New cards

她后悔说了那些话。

Cô ấy hối hận vì đã nói những lời đó.

54
New cards

如果你不学习,将来可能会后悔。

Nếu bạn không học, sau này có thể sẽ hối hận.

55
New cards

来不及

không kịp (đt)

56
New cards

快点儿,要来不及了。

Nhanh lên, sắp không kịp rồi.

57
New cards

我来不及吃早饭。

Tôi không kịp ăn sáng.

58
New cards

现在出发已经来不及了。

Bây giờ xuất phát đã không kịp nữa rồi.

59
New cards

反对

phản đối (đt)

60
New cards

我反对这个计划。

Tôi phản đối kế hoạch này.

61
New cards

很多人反对这个决定。

Nhiều người phản đối quyết định này.

62
New cards

你为什么反对?

Tại sao bạn phản đối?

63
New cards

老师不反对我们这样做。

Giáo viên không phản đối việc chúng tôi làm như vậy.

64
New cards

他们反对孩子玩手机。

Họ phản đối việc trẻ con chơi điện thoại.

65
New cards

giấy (dt)

66
New cards

请给我一张纸。

Hãy đưa cho tôi một tờ giấy.

67
New cards

桌子上有很多纸。

Trên bàn có rất nhiều giấy.

68
New cards

我用纸擦手。

Tôi dùng giấy lau tay.

69
New cards

保暖

giữ ấm (đt)

70
New cards

冬天要注意保暖。

Mùa đông phải chú ý giữ ấm.

71
New cards

这件衣服很保暖。

Bộ quần áo này giữ ấm rất tốt.

72
New cards

出门的时候记得保暖。

Khi ra ngoài nhớ giữ ấm.

73
New cards

晚点

trễ, delay (đt)

74
New cards

飞机晚点了。

Máy bay bị delay rồi.

75
New cards

飞机晚点一个小时。

Máy bay bị trễ 1 tiếng.

76
New cards

火车晚点了半个小时。

Tàu hỏa bị trễ nửa tiếng.

77
New cards

植物

thực vật, cây cối (dt)

78
New cards

花也是植物。

Hoa cũng là thực vật.

79
New cards

公园里有很多植物。

Trong công viên có rất nhiều cây cối.

80
New cards

研究

nghiên cứu (đt)

81
New cards

老师正在研究这个问题。

Giáo viên đang nghiên cứu vấn đề này.

82
New cards

他喜欢研究历史。

Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử.

83
New cards

这个问题值得研究。

Vấn đề này đáng để nghiên cứu.

84
New cards

超过

vượt qua (đt)

85
New cards

他的成绩超过了我。

Thành tích của anh ấy vượt qua tôi.

86
New cards

她超过了自己的最好成绩。

Cô ấy vượt qua thành tích tốt nhất của chính mình.

87
New cards

这个成绩已经超过标准了。

Thành tích này đã vượt tiêu chuẩn rồi.

88
New cards

如果每天看手机超过三个小时,对眼睛不好。

Nếu mỗi ngày nhìn điện thoại hơn 3 tiếng thì không tốt cho mắt.

89
New cards

散步

đi dạo (đt)

90
New cards

晚上天气不太冷,我们一起去散步吧。

Buổi tối thời tiết không lạnh lắm, chúng ta cùng đi dạo nhé.

91
New cards

我每天晚上都会在公园里散步。

Tối nào tôi cũng đi dạo trong công viên.

92
New cards

周末没什么事情,我喜欢一个人在附近散步。

Cuối tuần không có việc gì, tôi thích đi dạo một mình quanh đây.

93
New cards

眼睛跳

mắt giật, mí mắt giật

94
New cards

今天不知道怎么了,我的眼睛一直跳。

Hôm nay không biết sao mà mắt tôi cứ giật mãi.

95
New cards

我的右眼跳了一天。

Mắt phải của tôi giật cả ngày.

96
New cards

静坐

ngồi im (đt)

97
New cards

我每天晚上静坐十分钟。

Mỗi tối tôi ngồi tĩnh tâm 10 phút.

98
New cards

她一个人坐在窗户旁边静坐。

Cô ấy một mình ngồi yên bên cửa sổ.

99
New cards

远处

chỗ xa, phía xa, đằng xa (dt)

100
New cards

远处有一个人在散步。

Đằng xa có một người đang đi dạo.