hacker toeic

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/676

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:01 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

677 Terms

1
New cards

lax (adj)

không cẩn thận

2
New cards

procrastinate (v)

trì hoãn

3
New cards

eligible (adj)

có đủ tư cách

4
New cards

meet (v)

thõa mãn, đáp ứng yêu cầu

5
New cards

confidence in

tự tin, chắc tin

6
New cards

in confidence

bí mật

7
New cards

highly competent

rất có khả năng

8
New cards

lack (v)

thiếu, không có

9
New cards

diligent (adj)

siêng năng, cần cù

10
New cards

proficiency (n)

sự thông thạo, thành thạo

11
New cards

prospective (adj)

có triển vọng, có tiềm năng

12
New cards

appeal (v)

kêu gọi, hấp dẫn, lôi cuốn

13
New cards

specialize (v)

chuyên làm về, chuyên học về

14
New cards

apprehensive (adj)

lo lắng, e sợ

15
New cards

consultant (n)

người tư vấn

16
New cards

entitle (v)

cho quyền (làm gì)

17
New cards

payroll (n)

bảng lương, tổng quỹ

18
New cards

occupation (n)

nghề nghiệp

19
New cards

occupant (n)

người cho thuê, chủ đất

20
New cards

comply (v)

tuân thủ, tuân theo

21
New cards

adhere (v) to

bám sát, tuân thủ

22
New cards

severely (adj)

khắt khe, dữ dội

23
New cards

refrain (v) from

kiềm chế, hạn chế

24
New cards

thoroughly (adv)

một cách kỹ lưỡng, cẩn thận

25
New cards

obtain approval (adj) for

xin/nhận sự phê duyệt cho

26
New cards

a form of identification

một loại giấy tờ tùy thân

27
New cards

inspection (n)

sự thanh tra, kiểm tra

28
New cards

procedure (n)

thủ tục

29
New cards

mandate (v)

ra lệnh, ủy thác

30
New cards

drastically (adv)

một cách mạnh mẽ, quyết liệt

31
New cards

compensation (n) for

tiền bồi thường cho

32
New cards

obligation (n)

nghĩa vụ, trách nhiệm

33
New cards

abolish (v)

bãi bỏ, thủ tiêu, hủy bỏ

34
New cards

enforce (v) (regulations)

làm cho có hiệu lực, ép thi hành

35
New cards

legislation (n)

sự làm pháp luật, pháp chế

36
New cards

restrict (v)

giới hạn, hạn chế

37
New cards

be accustomed (adj) to V_ing

thói quen, quen với

38
New cards

demanding (adj)

đòi hỏi khắt khe

39
New cards

division (n)

bộ phận, sự phân chia

40
New cards

deserve (v)

đáng, xứng đáng

41
New cards

well-deserved advancement

sự tiến bộ xứng đáng

42
New cards

entire (adj)

hoàn toàn, trọn vẹn

43
New cards

release (v)

phát hành, phóng thích, làm cho nhẹ bớt

44
New cards

absolutely (adv)

một cách hoàn toàn, chắc chắn, nhất định

45
New cards

attendence records

bảng điểm danh, chấm công

46
New cards

draw (v)

lôi kéo, cuốn hút

47
New cards

draw (v) prise/inpiration from sb

có được lời khen/cảm hứng từ ai đó

48
New cards

reluctantly (adv)

một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ

49
New cards

acquaint (v) with

làm quen với, làm cho ai quen với

50
New cards

convey (v) to

truyền đạt, vận chuyển

51
New cards

check for

xác nhận

52
New cards

headquarter (n)

trụ sở chính

53
New cards

file a claim

yêu cầu bồi thường

54
New cards

lax (adj)

không cẩn thận, không chú ý, thiếu nghiêm túc

55
New cards

procrastinate (v)

trì hoãn, chần trừ

56
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, xong, đạt được, có đủ tài năng

57
New cards

undertake (v)

đảm nhận, tiếp quản

58
New cards

assume (v)

cho rằng, giả sử (là đúng); đảm đương, gánh vác

59
New cards

presume = take on undertake

đảm đương, gánh vác

60
New cards

manner (v)

cách, lối; thái độ, cử chỉ

61
New cards

conduct (v)

tiến hành, chỉ đạo, điều khiển

62
New cards

assign (v)

phân công, bổ nhiệm

63
New cards

remove A from B

cách chức

64
New cards

coordinate (v)

điều phối, kết hợp

65
New cards

abtract (adj)

trừu tượng, mơ hồ

66
New cards

accountable for/to A

chịu/có trách nhiệm về A

67
New cards

exclusive (adj)

riêng biệt, độc quyền

68
New cards

intention (n)

mục đích, ý muốn

69
New cards

have every intention of V-ing

nhất định phải làm gì

70
New cards

contrary (n)

sự trái ngược, điều ngược lại

71
New cards

disturbing (adj)

làm nhiễu loạn, làm xáo trộn

72
New cards

foster (v)

thúc đẩy, bồi đắp bồi dưỡng

73
New cards

neutrality (n)

tính chất trung lập, thái độ trung lập

74
New cards

in a timely (adj) manner

kịp thời

75
New cards

cannot realistcally expert + to V/that

thực tế là không thể mong đợi điều gì

76
New cards

promt (adj)

nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ

77
New cards

outstanding (adj)

nổi bật đáng chú ý/còn tồn động (tiền nợ)

78
New cards

inform of sth/that

thông báo cho ai về việc gì

79
New cards

permanently (adv)

lâu dài, vĩnh viễn, vĩnh cửu

80
New cards

fulfill (v)

hoàn thành, đáp ứng (yêu cầu), thực thi, giữ (lời hứa, nghĩa vụ)

81
New cards

outline (n)

bản thảo, nét phác thảo, dàn bài

82
New cards

subsequent to

sau khi

83
New cards

matter (n)

vấn đề

84
New cards

expertise (n)

sự tinh thông, thành thạo, kỹ năng chuyên môn

85
New cards

throughout the remainder of + thời gian

trong suốt thời gian còn lại của …

86
New cards

in complaince with

tuân thủ theo điều gì (pháp luật)

87
New cards

out of complaince with

không tuân theo điều gì (pháp luật)

88
New cards

personnel (n)

công nhân, viên chức

89
New cards

personal (n)

cá nhân

90
New cards

aspect (n)

khía cạnh

91
New cards

apparently (adv)

hình như

92
New cards

be concerned about

lo lắng về

93
New cards

be concerned with

có liên quan đến

94
New cards

ceramic tiles collection

bộ sưu tập gạch men

95
New cards

toll collection

việc thu phí (cầu đường)

96
New cards

celebrity (n)

người nổi tiếng

97
New cards

improvise (v)

ứng biến, ngẫu hứng

98
New cards

alumni (n)

cựu sinh viên

99
New cards

banquet (n)

bữa tiệc lớn

100
New cards

anniversary (n)

lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm