TRS6 U1P2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

U1P2

Last updated 3:38 PM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

advancement (n)

sự tiến bộ

2
New cards

preeminent (adj)

ưu tú, xuất sắc

3
New cards

antidiscrimination (n)

sự chống phân biệt

4
New cards

detrimental (adj)

có hại

5
New cards

segregationist (adj)

phân biệt chủng tộc

6
New cards

inequalities (n)

sự bất bình đẳng

7
New cards

civil disobedience (n)

bất tuân dân sự

8
New cards

boycott (v)

tẩy chay

9
New cards

inhumane (adj)

vô nhân đạo

10
New cards

unconscionable (adj)

vô lương tâm

11
New cards

nonviolent resistance (n)

sự phản kháng không bạo lực

12
New cards

succumb (v)

đầu hàng

13
New cards

plight (n)

cảnh ngộ

14
New cards

marginalize (v)

cô lập

15
New cards

ostracize (v)

tẩy chay

16
New cards

charismatic (adj)

thuyết phục, lôi cuốn

17
New cards

adhere to (v)

tuân thủ theo

18
New cards

emulate (v)

giả lập, bắt chước

19
New cards

militant (adj)

chiến đấu, có khuynh hướng sử dụng bạo lực

20
New cards

palatable (adj)

dễ chấp nhận

21
New cards

alienate (v)

làm cho xa lánh

22
New cards

galvanize (v)

kích động, khuấy động

23
New cards

anticipate (v)

dự đoán, lường trước

24
New cards

prescience

khả năng tiên đoán

25
New cards

deem (v)

tưởng là, xem là

26
New cards

allegiance (n)

lòng trung thành

27
New cards

levy (v)

đánh thuế

28
New cards

unevenfully (adv)

một cách suôn sẻ

29
New cards

unwavering (adj)

kiên định, không thay đổi

30
New cards

radical (n)

một người cấp tiến (tin rằng cần phải có những thay đổi lớn)